(Top Banner Ad)
atypicality
C2
Danh từ C2 Tổng quát, Thường dùng trong khoa học xã hội và y học

atypicality

UK: /ˌeɪˌtɪpɪˈkæləti/ • US: /ˌeɪˌtɪpɪˈkæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không điển hình tính khác thường sự không điển hình sự khác thường
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being atypical; uncharacteristic behavior, appearance, etc.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái không điển hình; hành vi, ngoại hình, v.v. khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The atypicality of the data suggests that further investigation is needed."

    "Tính không điển hình của dữ liệu cho thấy cần phải điều tra thêm."

  • "The experiment revealed a high degree of atypicality in the results."

    "Thí nghiệm cho thấy mức độ không điển hình cao trong kết quả."

  • "The atypicality of the climate patterns is a growing concern."

    "Tính không điển hình của các kiểu khí hậu là một mối quan tâm ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atypicality sự không điển hình, tính chất khác thường
Adjective atypical không điển hình, khác thường
Adjective typical điển hình, tiêu biểu
Adverb typically một cách điển hình, thường thì
Noun type loại, kiểu, hình mẫu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Thường dùng trong khoa học xã hội và y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τύπος (túpos) + ἀ- (a-)
Latin
typus + -itas
Late Latin
typicalis
English
atypical + -ity -> atypicality

Không Theo Khuôn Mẫu

Từ 'atypicality' có gốc từ tiếng Hy Lạp. 'Typos' có nghĩa là 'dấu ấn, khuôn in', giống như một con tem đóng dấu. Vì vậy, 'typical' (điển hình) là thứ gì đó tuân theo một khuôn mẫu chuẩn. Tiền tố 'a-' có nghĩa là 'không'. Do đó, 'atypical' có nghĩa đen là 'không theo khuôn mẫu', và 'atypicality' là 'sự không theo khuôn mẫu' hay 'sự khác thường'.

Usage Note

Từ 'atypicality' dùng để chỉ sự khác biệt so với chuẩn mực hoặc kỳ vọng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khoa học để mô tả các hiện tượng không phổ biến hoặc không tuân theo quy luật thông thường. Khác với 'abnormality' (sự bất thường) vốn mang hàm ý tiêu cực hoặc lệch lạc hơn, 'atypicality' chỉ đơn thuần nhấn mạnh sự khác biệt mà không nhất thiết phán xét giá trị.

Prepositions

of

'Atypicality of' được sử dụng để chỉ đặc điểm khác thường của một cái gì đó. Ví dụ: 'The atypicality of the patient's symptoms puzzled the doctors.' (Sự khác thường trong các triệu chứng của bệnh nhân khiến các bác sĩ bối rối.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atypicality
  • marked atypicality
    (sự khác thường rõ rệt)
  • significant atypicality
    (sự khác thường đáng kể)
  • clinical atypicality
    (sự khác thường về mặt lâm sàng)
Verb + atypicality
  • show atypicality
    (thể hiện sự khác thường)
  • explain the atypicality
    (giải thích sự khác thường)
  • observe the atypicality
    (quan sát sự khác thường)
Noun + of + atypicality
  • a degree of atypicality
    (một mức độ khác thường)
  • a sign of atypicality
    (một dấu hiệu của sự khác thường)
  • the source of atypicality
    (nguồn gốc của sự khác thường)

Idioms

  • the atypicality of the situation

    Cụm từ dùng để nhấn mạnh tính chất bất thường, đặc biệt của một hoàn cảnh.

    "The atypicality of the situation required a completely new approach."

    (Sự khác thường của tình huống đòi hỏi một cách tiếp cận hoàn toàn mới.)

  • a study in atypicality

    Một cách nói để mô tả một người hoặc vật là một ví dụ hoàn hảo cho sự khác thường.

    "With his strange habits and unique fashion sense, he was a study in atypicality."

    (Với những thói quen kỳ lạ và gu thời trang độc đáo, anh ấy là một ví dụ điển hình về sự khác thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atypicality

Danh từ
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái không điển hình; hành vi, ngoại hình, v.v. khác thường.

"The atypicality of the data suggests that further investigation is needed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atypicality".

Sự Đa dạng Thần kinh (Neurodiversity)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong tâm lý học và các phong trào xã hội, 'atypicality' (sự khác thường) được dùng để mô tả các khác biệt về thần kinh (như tự kỷ, ADHD) không phải là 'bệnh' hay 'rối loạn', mà là những biến thể tự nhiên của bộ não con người. Cách nhìn này thúc đẩy sự chấp nhận và hòa nhập thay vì kỳ thị.

Tính Độc Đáo trong Sáng tạo

Trong nghệ thuật và sáng tạo, sự khác thường (atypicality) thường được coi là một giá trị tích cực. Các nghệ sĩ, nhà văn, và nhà phát minh phá vỡ các quy tắc và khuôn mẫu truyền thống thường được tôn vinh. Chính sự khác biệt của họ tạo ra những tác phẩm đột phá và có giá trị lâu dài.