(Top Banner Ad)
auditor
C1
noun C1 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

auditor

UK: /ˈɔːdɪtə(r)/ • US: /ˈɔːdɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm toán viên người kiểm toán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or firm appointed to conduct an audit.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty được chỉ định để thực hiện kiểm toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The external auditor will review the company's financial statements."

    "Kiểm toán viên bên ngoài sẽ xem xét báo cáo tài chính của công ty."

  • "The auditor discovered several discrepancies in the accounts."

    "Kiểm toán viên đã phát hiện ra một số sai sót trong các tài khoản."

  • "We hired an independent auditor to verify our financial records."

    "Chúng tôi đã thuê một kiểm toán viên độc lập để xác minh hồ sơ tài chính của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun audit Sự kiểm toán, cuộc kiểm tra
Verb audit Kiểm toán, kiểm tra
Adjective auditable Có thể kiểm toán được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auditor

Nguồn gốc của 'Auditor'

Từ 'auditor' xuất phát từ tiếng Latinh 'auditor', có nghĩa là 'người nghe'. Ban đầu, nó dùng để chỉ người nghe và chứng kiến, sau đó phát triển thành người kiểm tra tài khoản và sổ sách.

Usage Note

Auditor thường được sử dụng để chỉ người có chuyên môn và được ủy quyền để kiểm tra và xác minh tính chính xác của các báo cáo tài chính, hồ sơ kế toán hoặc hoạt động của một tổ chức. Khác với 'inspector' (người kiểm tra) mang tính tổng quát hơn và có thể kiểm tra nhiều khía cạnh khác nhau, 'auditor' tập trung chủ yếu vào lĩnh vực tài chính và kế toán.

Prepositions

of for

'Auditor of' thường được dùng để chỉ tổ chức hoặc lĩnh vực mà người kiểm toán chịu trách nhiệm kiểm toán (ví dụ: auditor of a company). 'Auditor for' thường được dùng để chỉ người mà người kiểm toán đang làm việc cho hoặc đang thực hiện kiểm toán cho (ví dụ: auditor for the government).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + auditor
  • independent auditor
    (kiểm toán viên độc lập)
  • external auditor
    (kiểm toán viên bên ngoài)
  • internal auditor
    (kiểm toán viên nội bộ)
Verb + auditor
  • hire an auditor
    (thuê một kiểm toán viên)
  • appoint an auditor
    (bổ nhiệm một kiểm toán viên)
  • consult an auditor
    (tham khảo ý kiến kiểm toán viên)

Idioms

  • Under the auditor's microscope

    Dưới sự kiểm tra kỹ lưỡng của kiểm toán viên.

    "The company's finances were under the auditor's microscope after the scandal."

    (Tình hình tài chính của công ty nằm dưới sự kiểm tra kỹ lưỡng của kiểm toán viên sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auditor

noun
Lật mặt

Một người hoặc công ty được chỉ định để thực hiện kiểm toán.

"The external auditor will review the company's financial statements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The auditor should review all financial records.
Kiểm toán viên nên xem xét tất cả các hồ sơ tài chính.
Phủ định
The auditor cannot ignore any discrepancies.
Kiểm toán viên không thể bỏ qua bất kỳ sự khác biệt nào.
Nghi vấn
Could the auditor explain the audit process?
Kiểm toán viên có thể giải thích quy trình kiểm toán không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The auditor checks the financial records carefully.
Kiểm toán viên kiểm tra hồ sơ tài chính một cách cẩn thận.
Phủ định
The auditor doesn't find any discrepancies in the accounts.
Kiểm toán viên không tìm thấy bất kỳ sự khác biệt nào trong các tài khoản.
Nghi vấn
Does the auditor need more information to complete the audit?
Kiểm toán viên có cần thêm thông tin để hoàn thành việc kiểm toán không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The auditor reviewed the financial statements, didn't they?
Kiểm toán viên đã xem xét báo cáo tài chính, phải không?
Phủ định
The auditor wasn't satisfied with the explanation, were they?
Kiểm toán viên không hài lòng với lời giải thích, phải không?
Nghi vấn
The auditorial review wasn't extensive, was it?
Việc xem xét kiểm toán không sâu rộng, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the CEO retires, the auditor will have been reviewing the company's finances for over a decade.
Đến khi CEO nghỉ hưu, kiểm toán viên sẽ đã và đang xem xét tài chính của công ty trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
The audit team won't have been auditing this specific account for long when the new regulations come into effect.
Đội kiểm toán sẽ chưa kiểm toán tài khoản cụ thể này được lâu khi các quy định mới có hiệu lực.
Nghi vấn
Will the external auditor have been conducting the annual audit by the end of next month?
Liệu kiểm toán viên bên ngoài có đang tiến hành kiểm toán hàng năm vào cuối tháng tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will hire an auditor next year to review their financial statements.
Công ty sẽ thuê một kiểm toán viên vào năm tới để xem xét báo cáo tài chính của họ.
Phủ định
He is not going to become an auditor because he dislikes numbers.
Anh ấy sẽ không trở thành một kiểm toán viên vì anh ấy không thích các con số.
Nghi vấn
Will she be a qualified auditor by the end of the training program?
Liệu cô ấy có trở thành một kiểm toán viên đủ tiêu chuẩn vào cuối chương trình đào tạo không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The auditor has been reviewing the company's financial records for the past three weeks.
Kiểm toán viên đã xem xét hồ sơ tài chính của công ty trong ba tuần qua.
Phủ định
She hasn't been working as an auditorial consultant since last year.
Cô ấy đã không làm việc với tư cách là một nhà tư vấn kiểm toán kể từ năm ngoái.
Nghi vấn
Has the internal auditor been investigating the fraud case recently?
Kiểm toán viên nội bộ có đang điều tra vụ gian lận gần đây không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an auditor at the bank.
Cô ấy là một kiểm toán viên tại ngân hàng.
Phủ định
He does not work as an auditor.
Anh ấy không làm việc như một kiểm toán viên.
Nghi vấn
Does the company have an auditor?
Công ty có kiểm toán viên không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the auditor had been more thorough in their investigation.
Tôi ước gì kiểm toán viên đã kỹ lưỡng hơn trong cuộc điều tra của họ.
Phủ định
If only the auditor hadn't overlooked those critical financial discrepancies.
Giá mà kiểm toán viên không bỏ qua những sai lệch tài chính quan trọng đó.
Nghi vấn
If only the auditor could explain the audit process more clearly to the board.
Giá mà kiểm toán viên có thể giải thích quy trình kiểm toán rõ ràng hơn cho hội đồng quản trị.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auditor".

Tầm quan trọng của kiểm toán

Trong xã hội hiện đại, kiểm toán viên đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các tổ chức. Họ giúp xây dựng lòng tin của công chúng đối với các công ty và chính phủ.