(Top Banner Ad)
autochthon
C2
noun C2 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Nhân chủng học

autochthon

UK: /ɔːˈtɒkθən/ • US: /ɔˈtɑːkθən/

Nghĩa tiếng Việt

người bản địa cư dân bản địa thổ dân (sắc thái trang trọng)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aboriginal inhabitant of a place.

Vietnamese Meaning

Người bản địa, cư dân bản địa của một vùng đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient Greeks considered themselves autochthons of the land."

    "Người Hy Lạp cổ đại tự coi mình là cư dân bản địa của vùng đất này."

  • "The autochthons of the island have a unique culture."

    "Những cư dân bản địa của hòn đảo có một nền văn hóa độc đáo."

  • "Myths often portray autochthons as springing from the earth itself."

    "Các thần thoại thường miêu tả người bản địa như thể họ nảy sinh từ chính trái đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autochthon Thổ dân, người bản địa (người có nguồn gốc xa xưa nhất tại một vùng đất).
Adjective autochthonous Bản địa, thổ착; có nguồn gốc tại chỗ.
Noun autochthony Tính bản địa; tình trạng là người bản địa của một vùng đất.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αὐτόχθων (autokhthōn)
Latin
autochthon
English
autochthon

Sinh Ra Từ Đất

Từ 'autochthon' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, là sự kết hợp của 'autos' (αὐτός) nghĩa là 'tự thân' và 'khthōn' (χθών) nghĩa là 'đất'. Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'một người sinh ra từ chính mảnh đất đó', ám chỉ những cư dân đầu tiên, nguyên thủy của một vùng.

Thần Thoại về Người Athens

Người dân thành Athens cổ đại tự hào gọi mình là các autochthon. Họ tin rằng tổ tiên của họ không di cư từ nơi khác đến mà được sinh ra một cách thần kỳ từ chính mảnh đất Attica mà họ đang sinh sống, giống như cây cỏ. Điều này mang lại cho họ cảm giác ưu việt và quyền sở hữu chính đáng đối với vùng đất của mình.

Usage Note

Từ 'autochthon' thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc học thuật để chỉ những người có nguồn gốc lâu đời nhất và liên tục sống ở một vùng đất, khác với những người nhập cư hoặc chiếm đóng. Nó nhấn mạnh mối liên hệ sâu sắc và lâu đời của người đó với vùng đất đó. So sánh với 'native', 'aboriginal', 'indigenous' - 'autochthon' mang sắc thái nhấn mạnh tính chất nguyên thủy và liên tục hơn.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ vùng đất mà người đó là cư dân bản địa. Ví dụ: autochthon of Greece.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + autochthon
  • true autochthon
    (một thổ dân đích thực)
  • original autochthon
    (người bản địa nguyên gốc)
Noun + autochthon
  • descendants of the autochthons
    (hậu duệ của những người bản địa)
  • a group of autochthons
    (một nhóm thổ dân)
Verb + autochthon
  • be considered an autochthon
    (được coi là một người bản địa)
  • claim to be an autochthon
    (tự nhận là một người bản địa)

Idioms

  • sprung from the soil like an autochthon

    Mọc lên từ đất như một người bản địa (ám chỉ một nguồn gốc sâu xa, không thể tách rời khỏi một vùng đất; nhấn mạnh tính nguyên thủy và không có lịch sử di cư).

    "The ancient tribe believed their ancestors were sprung from the soil like an autochthon."

    (Bộ lạc cổ đại tin rằng tổ tiên của họ đã mọc lên từ đất như một thổ dân thực thụ.)

  • an autochthon in a sea of immigrants

    Một người bản địa giữa biển người nhập cư (chỉ một người/nhóm duy nhất có nguồn gốc tại chỗ trong một cộng đồng mà đa số là người từ nơi khác đến).

    "Living in the capital, she sometimes felt like an autochthon in a sea of immigrants."

    (Sống ở thủ đô, đôi khi cô cảm thấy mình như một người bản địa giữa biển người nhập cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autochthon

noun
Lật mặt

Người bản địa, cư dân bản địa của một vùng đất.

"The ancient Greeks considered themselves autochthons of the land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologist was studying the autochthonous artifacts, trying to understand their origins.
Nhà khảo cổ học đang nghiên cứu những hiện vật bản địa, cố gắng hiểu nguồn gốc của chúng.
Phủ định
The historian was not claiming that all inhabitants were autochthonous to the region.
Nhà sử học không khẳng định rằng tất cả cư dân đều là người bản địa của khu vực.
Nghi vấn
Were they considering the autochthon's traditions while planning the new festival?
Họ có xem xét các truyền thống của người bản địa khi lên kế hoạch cho lễ hội mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autochthon".

Quyền của Người Bản Địa Hiện Đại

Trong luật pháp và chính trị quốc tế hiện đại, các thuật ngữ 'autochthonous' và 'indigenous' (bản địa) có vai trò rất quan trọng. Chúng được dùng để khẳng định quyền lịch sử và chủ quyền của các dân tộc bản địa đối với vùng đất của tổ tiên họ, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận về quyền đất đai và tự quyết.

Trong Sinh học và Địa chất

Ngoài ngữ cảnh về con người, 'autochthonous' còn được sử dụng trong sinh học để chỉ các loài sinh vật có nguồn gốc và tiến hóa tại một khu vực cụ thể mà không phải di cư từ nơi khác đến. Trong địa chất, nó chỉ các khối đá được hình thành ngay tại vị trí chúng được tìm thấy.