(Top Banner Ad)
avocational
C1
adjective C1 Tổng quát

avocational

UK: /ˌeɪvəʊˈkeɪʃənəl/ • US: /ˌeɪvoʊˈkeɪʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về sở thích mang tính giải trí ngoài giờ làm việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or pursued as a hobby or pastime; not done for financial gain.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc được theo đuổi như một sở thích hoặc thú vui; không được thực hiện vì lợi ích tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His avocational pursuit of photography provided him with a creative outlet."

    "Việc theo đuổi nhiếp ảnh như một thú vui đã mang lại cho anh ấy một lối thoát sáng tạo."

  • "She dedicated her weekends to her avocational interests in gardening and painting."

    "Cô ấy dành những ngày cuối tuần cho những sở thích cá nhân của mình là làm vườn và vẽ tranh."

  • "The club offered various avocational courses to help members explore new hobbies."

    "Câu lạc bộ cung cấp nhiều khóa học về các thú vui khác nhau để giúp các thành viên khám phá những sở thích mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun avocation Sở thích, nghề tay trái, hoạt động phụ
Adverb avocationally Về mặt sở thích/nghiệp dư
Noun vocation Nghề nghiệp chính, thiên chức
Adjective vocational Thuộc về nghề nghiệp, hướng nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vocare
Latin
avocatio
English (16th Century)
avocation
English (Modern)
avocational

Sự Gọi Lệch Hướng

Gốc Latin của từ này là 'avocatio', có nghĩa đen là 'sự gọi đi' hoặc 'sự phân tán'. Ban đầu, từ 'avocation' trong tiếng Anh dùng để chỉ bất kỳ sự việc gì làm bạn xao nhãng khỏi công việc chính. Mãi đến thế kỷ 19, ý nghĩa của nó mới chuyển thành các hoạt động thứ yếu hoặc sở thích (hobby) – những thứ 'gọi' bạn ra khỏi áp lực công việc chính để giải trí.

Usage Note

Từ 'avocational' thường được dùng để mô tả các hoạt động hoặc sở thích được thực hiện trong thời gian rảnh rỗi, vì niềm vui và sự thỏa mãn cá nhân, chứ không phải vì mục đích kiếm tiền hoặc thăng tiến sự nghiệp. Nó nhấn mạnh khía cạnh phi lợi nhuận và mang tính giải trí của một hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • avocational avocational interests
    (Các sở thích nghiệp dư/ngoài công việc)
  • avocational avocational pursuits
    (Những theo đuổi/hoạt động giải trí)
  • avocational avocational activities
    (Các hoạt động ngoại khóa/không chuyên)
  • avocational avocational training
    (Đào tạo không chuyên/đào tạo cho sở thích)

Idioms

  • avocational status

    Tình trạng/vai trò không chuyên (chỉ là sở thích)

    "She maintains an avocational status in painting, preferring not to sell her work."

    (Cô ấy giữ tình trạng không chuyên trong hội họa, không muốn bán tác phẩm của mình.)

  • avocational endeavor

    Nỗ lực/công việc liên quan đến sở thích

    "His weekend coding is purely an avocational endeavor."

    (Việc viết code vào cuối tuần của anh ấy hoàn toàn là một nỗ lực liên quan đến sở thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avocational

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc được theo đuổi như một sở thích hoặc thú vui; không được thực hiện vì lợi ích tài chính.

"His avocational pursuit of photography provided him with a creative outlet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys painting, which is an avocational pursuit that keeps him relaxed.
Anh ấy thích vẽ, đó là một hoạt động mang tính chất sở thích giúp anh ấy thư giãn.
Phủ định
The demands of his career, which are quite extensive, leave him with no time for avocational interests that require significant commitment.
Những yêu cầu của sự nghiệp, vốn khá lớn, khiến anh ấy không có thời gian cho những sở thích cá nhân đòi hỏi sự cam kết đáng kể.
Nghi vấn
Is there any avocational activity, which we can find here, that aligns with her passion for nature?
Có hoạt động sở thích nào, mà chúng ta có thể tìm thấy ở đây, phù hợp với niềm đam mê thiên nhiên của cô ấy không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His activities were avocational: he gardened, played the guitar, and volunteered at the local animal shelter.
Các hoạt động của anh ấy mang tính chất giải trí: anh ấy làm vườn, chơi guitar và tình nguyện tại trại cứu hộ động vật địa phương.
Phủ định
Her pursuits weren't entirely avocational: some hobbies, such as photography, actually generated income.
Những theo đuổi của cô ấy không hoàn toàn mang tính chất giải trí: một số sở thích, chẳng hạn như nhiếp ảnh, thực sự tạo ra thu nhập.
Nghi vấn
Are your interests strictly avocational: do you pursue them purely for enjoyment?
Sở thích của bạn có hoàn toàn mang tính chất giải trí không: bạn theo đuổi chúng hoàn toàn vì niềm vui hay sao?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be pursuing avocational interests during his retirement.
Anh ấy sẽ theo đuổi những sở thích mang tính chất giải trí trong thời gian nghỉ hưu của mình.
Phủ định
She won't be limiting her activities to avocational pursuits; she'll be working too.
Cô ấy sẽ không giới hạn các hoạt động của mình chỉ trong những thú vui giải trí; cô ấy cũng sẽ làm việc.
Nghi vấn
Will they be dedicating all their free time to avocational projects next year?
Liệu họ có dành toàn bộ thời gian rảnh của mình cho các dự án mang tính chất giải trí vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avocational".

Vocation và Avocation: Phân biệt Nghề nghiệp và Sở thích

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc phân biệt rõ ràng giữa 'vocation' (nghề nghiệp, sự nghiệp chính) và 'avocation' (sở thích, hoạt động phụ) là rất quan trọng. Các hoạt động 'avocational' thường được coi là cần thiết để cân bằng cuộc sống và duy trì sức khỏe tinh thần, giúp con người không bị định nghĩa hoàn toàn bởi công việc kiếm sống.

Sức khỏe từ sở thích

Nhiều nghiên cứu xã hội học chỉ ra rằng những người có các hoạt động avocational tích cực (như làm vườn, chơi nhạc cụ, viết lách nghiệp dư) thường ít căng thẳng và có khả năng phục hồi tinh thần tốt hơn. Xã hội khuyến khích mọi người tìm kiếm niềm vui trong các lĩnh vực không liên quan đến thu nhập.