(Top Banner Ad)
awarely
C2
Trạng từ C2 Chung

awarely

UK: /əˈweəli/ • US: /əˈwerli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách có ý thức một cách tỉnh táo một cách nhận thức rõ ràng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an aware manner; with awareness or consciousness.

Vietnamese Meaning

Một cách có ý thức; với sự nhận thức hoặc tỉnh táo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She awarely navigated the complex social situation."

    "Cô ấy điều hướng tình huống xã hội phức tạp một cách có ý thức."

  • "He awarely chose his words to avoid misunderstandings."

    "Anh ấy chọn lời nói một cách cẩn thận để tránh hiểu lầm."

  • "She awarely stepped back from the argument."

    "Cô ấy chủ động rút lui khỏi cuộc tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aware nhận thức được, biết rõ
Noun awareness sự nhận thức, ý thức
Verb be aware nhận thức được, biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
awarely
English
aware

Nguồn gốc của 'awarely'

Từ 'awarely' xuất phát từ việc thêm hậu tố '-ly' vào tính từ 'aware'. 'Aware' có nghĩa là nhận thức được, biết rõ về điều gì đó. Vì vậy, 'awarely' mang ý nghĩa là một cách có ý thức, một cách nhận biết rõ ràng.

Usage Note

Từ 'awarely' ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó mang nghĩa thực hiện một hành động một cách có ý thức, nhận biết rõ ràng về những gì đang xảy ra. Tuy nhiên, các trạng từ khác như 'consciously' hoặc 'knowingly' thường được ưu tiên sử dụng hơn vì tính phổ biến và tự nhiên hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + awarely
  • Quite quite awarely
    (khá là ý thức được)
  • Fully fully awarely
    (hoàn toàn ý thức được)
Verb + awarely
  • Act act awarely
    (hành động một cách ý thức)
  • Respond respond awarely
    (phản hồi một cách có ý thức)

Idioms

  • be aware of something

    nhận thức được điều gì

    "She is aware of the problem."

    (Cô ấy nhận thức được vấn đề.)

  • raise awareness

    nâng cao nhận thức

    "We need to raise awareness about climate change."

    (Chúng ta cần nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

awarely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách có ý thức; với sự nhận thức hoặc tỉnh táo.

"She awarely navigated the complex social situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awarely".

Chủ nghĩa cá nhân

Trong các xã hội phương Tây, ý thức cá nhân và sự tự nhận thức thường được đánh giá cao. Việc hành động một cách 'awarely' có thể liên quan đến việc đưa ra các quyết định dựa trên giá trị và niềm tin cá nhân.