(Top Banner Ad)
awning
B2
noun B2 Kiến trúc, Xây dựng

awning

UK: /ˈɔːnɪŋ/ • US: /ˈɔːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mái hiên tấm che nắng bạt che
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sheet of canvas or other material stretched on a frame and used to keep the sun or rain off a window, doorway, or deck.

Vietnamese Meaning

Mái hiên, tấm che (bằng vải bạt hoặc vật liệu khác) căng trên khung để che nắng hoặc mưa cho cửa sổ, cửa ra vào hoặc boong tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The awning provided much-needed shade from the hot sun."

    "Mái hiên cung cấp bóng mát rất cần thiết khỏi ánh nắng gay gắt."

  • "The shop had a striped awning over the entrance."

    "Cửa hàng có một mái hiên sọc trên lối vào."

  • "We sat on the patio under the awning, enjoying the cool breeze."

    "Chúng tôi ngồi trên sân hiên dưới mái hiên, tận hưởng làn gió mát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun awning mái hiên, mái che (bằng vải bạt hoặc vật liệu khác, thường có thể thu vào, dùng để che nắng, che mưa)
Noun (plural) awnings những mái hiên, những mái che

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
auvan
Middle English
awning

Nguồn Gốc Từ Nước Pháp

Từ 'awning' có thể bắt nguồn từ 'auvan' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ một tấm vải che. Hãy tưởng tượng những cửa hàng và quán cà phê ở Pháp thời xưa dùng những tấm bạt đơn giản để che nắng che mưa cho khách hàng và hàng hóa. Dần dần, từ này du nhập vào tiếng Anh và phát triển thành 'awning' mà chúng ta biết ngày nay, dùng để chỉ những mái hiên hiện đại và chắc chắn hơn.

Usage Note

Awning thường được gắn cố định hoặc có thể thu vào. Nó khác với 'canopy' ở chỗ canopy có thể là một cấu trúc độc lập, trong khi awning thường gắn liền với một tòa nhà. 'Shade' là một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả awning và các hình thức che chắn khác.

Prepositions

under beneath

'Under' và 'beneath' được sử dụng để chỉ vị trí bên dưới mái hiên: 'We sat under the awning'. 'Beneath' trang trọng hơn 'under'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + awning
  • retractable awning
    (mái hiên có thể thu vào)
  • striped awning
    (mái hiên sọc)
  • canvas awning
    (mái hiên bằng vải bạt)
  • patio awning
    (mái hiên che sân)
Verb + awning
  • extend / put out the awning
    (kéo mái hiên ra)
  • retract / roll up the awning
    (thu/cuốn mái hiên vào)
  • install / put up an awning
    (lắp đặt một mái hiên)

Idioms

  • under the awning

    Dưới mái hiên; ở nơi được che chở khỏi mưa hoặc nắng.

    "Let's stand under the awning of that cafe to get out of the sun."

    (Chúng ta hãy đứng dưới mái hiên của quán cà phê kia để tránh nắng đi.)

  • put up an awning

    Lắp đặt một mái hiên.

    "We're going to put up an awning over the deck this summer."

    (Chúng tôi sẽ lắp một mái hiên che sân sau vào mùa hè này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

awning

noun
Lật mặt

Mái hiên, tấm che (bằng vải bạt hoặc vật liệu khác) căng trên khung để che nắng hoặc mưa cho cửa sổ, cửa ra vào hoặc boong tàu.

"The awning provided much-needed shade from the hot sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store put up a new awning to provide shade.
Cửa hàng đã dựng một mái hiên mới để che bóng mát.
Phủ định
They don't have an awning over their patio.
Họ không có mái hiên trên sân trong của họ.
Nghi vấn
Does the restaurant have an awning to protect customers from the rain?
Nhà hàng có mái hiên để bảo vệ khách hàng khỏi mưa không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had installed an awning, the furniture wouldn't have been damaged by the sun.
Nếu họ đã lắp đặt một cái mái hiên, đồ đạc đã không bị hư hại bởi ánh nắng mặt trời.
Phủ định
If it hadn't been raining so heavily, we wouldn't have needed the awning.
Nếu trời không mưa quá to, chúng ta đã không cần đến mái hiên.
Nghi vấn
Would the party have been more enjoyable if they had extended the awning?
Bữa tiệc có lẽ đã vui hơn nếu họ đã kéo dài mái hiên ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awning".

Văn Hóa Cà Phê Vỉa Hè ở Châu Âu

Ở nhiều thành phố châu Âu, đặc biệt là Paris, những mái hiên sọc đầy màu sắc là một phần không thể thiếu của các quán cà phê. Chúng không chỉ che nắng mưa mà còn tạo ra không gian ngoài trời ấm cúng, mời gọi, hình thành nên nét văn hóa cà phê vỉa hè đặc trưng.

Biểu Tượng Lối Sống Ngoại Ô ở Mỹ

Vào giữa thế kỷ 20, mái hiên có thể thu vào trở nên rất phổ biến ở các ngôi nhà ngoại ô tại Mỹ. Chúng được lắp trên sân sau (patio) để tạo bóng mát cho các hoạt động ngoài trời như tiệc nướng BBQ, tượng trưng cho một lối sống thư giãn, thoải mái và gần gũi với gia đình.