(Top Banner Ad)
azrael
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Văn hóa

azrael

UK: /ˈæzriˌeɪl/ • US: /ˈæzriˌɛl/

Nghĩa tiếng Việt

Thiên thần Chết Azrael (tên riêng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In Judaism and Islam, the angel of death who separates the soul from the body.

Vietnamese Meaning

Trong Do Thái giáo và Hồi giáo, thiên thần của cái chết, người tách linh hồn khỏi thể xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many cultures have stories of Azrael guiding souls to the afterlife."

    "Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện về Azrael dẫn dắt linh hồn đến thế giới bên kia."

  • "The artist depicted Azrael as a serene figure with feathered wings."

    "Họa sĩ miêu tả Azrael như một hình tượng thanh bình với đôi cánh vũ."

  • "Azrael's role is not to cause death, but to assist souls in their transition."

    "Vai trò của Azrael không phải là gây ra cái chết, mà là hỗ trợ các linh hồn trong quá trình chuyển đổi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Angel of Death Thiên thần Chết
Noun Death Angel Thiên thần của sự Chết

Synonyms

Angel of Death (Thiên thần của cái chết)Malak al-Maut (Thiên thần của cái chết (trong tiếng Ả Rập))

Related Words

Gabriel (Thiên sứ Gabriel (truyền tin))Michael (Thiên sứ Michael (bảo vệ))Raphael (Thiên sứ Raphael (chữa lành))

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
'ăzrā'ēl
Arabic
ʿAzrāʾīl
English
Azrael

Nguồn gốc tên gọi Azrael

Tên 'Azrael' xuất phát từ tiếng Hebrew 'ăzrā'ēl, có nghĩa là 'Người mà Thượng Đế giúp đỡ'. Trong truyền thống Do Thái và Hồi giáo, Azrael là tên của thiên thần chết, người có nhiệm vụ tách linh hồn khỏi thể xác. Câu chuyện về Azrael thường gắn liền với sự tôn trọng và sợ hãi về cái chết.

Usage Note

Azrael thường được xem là một thiên thần trung lập, thực hiện nhiệm vụ được giao bởi Thượng Đế. Khác với các hình tượng 'thần chết' mang tính tàn bạo trong một số nền văn hóa, Azrael thường được mô tả với sự tôn trọng và đôi khi là thương cảm đối với người sắp qua đời. Không nên nhầm lẫn Azrael với các hình tượng 'grim reaper' mang ý nghĩa thu hoạch linh hồn một cách cưỡng ép.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + azrael
  • Grim Grim Azrael
    (Azrael nghiệt ngã/khắc nghiệt)
  • Silent Silent Azrael
    (Azrael thầm lặng)
Động từ + azrael
  • Summon Summon Azrael
    (Triệu hồi Azrael)
  • Evade Evade Azrael
    (Trốn tránh Azrael)

Idioms

  • Azrael's touch

    Sự chạm vào của Azrael (cái chết)

    "The old house seemed to bear Azrael's touch, with its crumbling walls and overgrown garden."

    (Ngôi nhà cũ dường như mang dấu ấn của Azrael, với những bức tường đổ nát và khu vườn um tùm.)

  • To feel Azrael breathing down your neck

    Cảm thấy Azrael đang thở sau gáy (cảm thấy cái chết cận kề)

    "After the diagnosis, he felt Azrael breathing down his neck."

    (Sau chẩn đoán, anh ấy cảm thấy cái chết đang cận kề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

azrael

Danh từ
Lật mặt

Trong Do Thái giáo và Hồi giáo, thiên thần của cái chết, người tách linh hồn khỏi thể xác.

"Many cultures have stories of Azrael guiding souls to the afterlife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "azrael".

Hình tượng Azrael trong văn hóa

Azrael thường được mô tả là một thiên thần có sức mạnh to lớn, người mang đến cái chết nhưng không nhất thiết là một nhân vật ác độc. Trong nhiều nền văn hóa, Azrael đại diện cho sự chuyển đổi và kết thúc một giai đoạn trong cuộc đời.

Azrael trong nghệ thuật và văn học

Hình ảnh Azrael thường xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật và văn học, thường là một nhân vật bí ẩn và quyền lực, thể hiện sự không thể tránh khỏi của cái chết. Ví dụ, trong một số câu chuyện, Azrael được miêu tả có một cuốn sổ ghi lại tên của tất cả những người sẽ chết.