azrael
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In Judaism and Islam, the angel of death who separates the soul from the body.
Vietnamese Meaning
Trong Do Thái giáo và Hồi giáo, thiên thần của cái chết, người tách linh hồn khỏi thể xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many cultures have stories of Azrael guiding souls to the afterlife."
"Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện về Azrael dẫn dắt linh hồn đến thế giới bên kia."
-
"The artist depicted Azrael as a serene figure with feathered wings."
"Họa sĩ miêu tả Azrael như một hình tượng thanh bình với đôi cánh vũ."
-
"Azrael's role is not to cause death, but to assist souls in their transition."
"Vai trò của Azrael không phải là gây ra cái chết, mà là hỗ trợ các linh hồn trong quá trình chuyển đổi của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Angel of Death | Thiên thần Chết |
| Noun | Death Angel | Thiên thần của sự Chết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Azrael thường được xem là một thiên thần trung lập, thực hiện nhiệm vụ được giao bởi Thượng Đế. Khác với các hình tượng 'thần chết' mang tính tàn bạo trong một số nền văn hóa, Azrael thường được mô tả với sự tôn trọng và đôi khi là thương cảm đối với người sắp qua đời. Không nên nhầm lẫn Azrael với các hình tượng 'grim reaper' mang ý nghĩa thu hoạch linh hồn một cách cưỡng ép.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Grim Grim Azrael (Azrael nghiệt ngã/khắc nghiệt)
-
Silent Silent Azrael (Azrael thầm lặng)
-
Summon Summon Azrael (Triệu hồi Azrael)
-
Evade Evade Azrael (Trốn tránh Azrael)
Idioms
-
Azrael's touch
Sự chạm vào của Azrael (cái chết)
"The old house seemed to bear Azrael's touch, with its crumbling walls and overgrown garden."
(Ngôi nhà cũ dường như mang dấu ấn của Azrael, với những bức tường đổ nát và khu vườn um tùm.)
-
To feel Azrael breathing down your neck
Cảm thấy Azrael đang thở sau gáy (cảm thấy cái chết cận kề)
"After the diagnosis, he felt Azrael breathing down his neck."
(Sau chẩn đoán, anh ấy cảm thấy cái chết đang cận kề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
azrael
Danh từTrong Do Thái giáo và Hồi giáo, thiên thần của cái chết, người tách linh hồn khỏi thể xác.
"Many cultures have stories of Azrael guiding souls to the afterlife."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "azrael".
