(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ azrael
C1

azrael

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Thiên thần Chết Azrael (tên riêng)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Azrael'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trong Do Thái giáo và Hồi giáo, thiên thần của cái chết, người tách linh hồn khỏi thể xác.

Definition (English Meaning)

In Judaism and Islam, the angel of death who separates the soul from the body.

Ví dụ Thực tế với 'Azrael'

  • "Many cultures have stories of Azrael guiding souls to the afterlife."

    "Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện về Azrael dẫn dắt linh hồn đến thế giới bên kia."

  • "The artist depicted Azrael as a serene figure with feathered wings."

    "Họa sĩ miêu tả Azrael như một hình tượng thanh bình với đôi cánh vũ."

  • "Azrael's role is not to cause death, but to assist souls in their transition."

    "Vai trò của Azrael không phải là gây ra cái chết, mà là hỗ trợ các linh hồn trong quá trình chuyển đổi của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Azrael'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Azrael
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Angel of Death(Thiên thần của cái chết)
Malak al-Maut(Thiên thần của cái chết (trong tiếng Ả Rập))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Gabriel(Thiên sứ Gabriel (truyền tin))
Michael(Thiên sứ Michael (bảo vệ))
Raphael(Thiên sứ Raphael (chữa lành))

Lĩnh vực (Subject Area)

Tôn giáo Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Azrael'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Azrael thường được xem là một thiên thần trung lập, thực hiện nhiệm vụ được giao bởi Thượng Đế. Khác với các hình tượng 'thần chết' mang tính tàn bạo trong một số nền văn hóa, Azrael thường được mô tả với sự tôn trọng và đôi khi là thương cảm đối với người sắp qua đời. Không nên nhầm lẫn Azrael với các hình tượng 'grim reaper' mang ý nghĩa thu hoạch linh hồn một cách cưỡng ép.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Azrael'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)