(Top Banner Ad)
baptize
C1
động từ C1 Tôn giáo

baptize

UK: /ˈbæp.taɪz/ • US: /ˈbæp.taɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm lễ rửa tội rửa tội đặt tên (theo kiểu rửa tội)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform the Christian ritual of baptism on someone.

Vietnamese Meaning

Làm lễ rửa tội cho ai đó theo nghi thức của đạo Cơ đốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was baptized into the Baptist church last Sunday."

    "Anh ấy đã được rửa tội gia nhập nhà thờ Báp-tít vào Chủ nhật tuần trước."

  • "John the Baptist baptized Jesus in the Jordan River."

    "Giăng Báp-tít đã làm lễ rửa tội cho Chúa Giê-su ở sông Jordan."

  • "The company decided to baptize their new product 'Alpha'."

    "Công ty quyết định đặt tên cho sản phẩm mới của họ là 'Alpha'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baptism Lễ rửa tội, phép rửa tội
Noun Baptist Người thuộc giáo phái Báp-tít; người làm phép rửa tội (đặc biệt là Thánh Gioan Tẩy Giả)
Verb rebaptize Rửa tội lại
Adjective unbaptized Chưa được rửa tội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
βαπτίζειν (baptízein)
Latin
baptizare
Tiếng Pháp cổ
baptiser
Tiếng Anh trung đại
baptizen
Tiếng Anh hiện đại
baptize

Gốc rễ Hy Lạp và Nước

Từ 'baptize' có nguồn gốc từ từ Hy Lạp cổ 'baptízein', có nghĩa là 'nhấn chìm' hoặc 'nhúng vào nước'. Ban đầu, nó mô tả hành động nhúng vải vào thuốc nhuộm. Sau này, ý nghĩa của từ phát triển sang bối cảnh tôn giáo, để chỉ nghi lễ rửa tội bằng nước, tượng trưng cho sự thanh tẩy và khởi đầu mới trong đức tin.

Usage Note

Từ 'baptize' mang ý nghĩa trang trọng, liên quan đến nghi lễ tôn giáo. Nó thường được dùng trong bối cảnh Cơ đốc giáo. Sắc thái của từ nhấn mạnh sự gia nhập vào cộng đồng tín hữu và sự gột rửa tội lỗi.
Trong ngữ cảnh này, 'baptize' mang nghĩa bóng, chỉ hành động đặt tên hoặc gán cho một đặc điểm, thường là một cách không chính thức hoặc hài hước. Thường dùng để mô tả sự khởi đầu hoặc sự chấp nhận một cách thức mới.

Prepositions

into with

Baptize 'into' (a religion/group): Gia nhập tôn giáo/nhóm thông qua lễ rửa tội. Baptize 'with' (water/spirit): Rửa tội bằng nước/thánh linh (tùy theo nghi thức).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + baptize
  • to to baptize a child
    (rửa tội cho một đứa trẻ)
  • to to baptize someone into the church
    (làm phép rửa tội cho ai đó gia nhập nhà thờ)
  • to to baptize with water
    (rửa tội bằng nước)
Trạng từ + baptize
  • officially officially baptize
    (chính thức làm phép rửa tội)
  • publicly publicly baptize
    (công khai làm phép rửa tội)

Idioms

  • baptized by fire

    Trải nghiệm một tình huống khó khăn, thử thách hoặc gian khổ đầu tiên

    "The young executive was baptized by fire during the company's major restructuring."

    (Giám đốc điều hành trẻ đã trải qua một thử thách khắc nghiệt đầu tiên trong cuộc tái cơ cấu lớn của công ty.)

  • to baptize something with a name

    Đặt tên cho một cái gì đó mới (thường là một vật, sản phẩm, hoặc dự án)

    "They decided to baptize their new restaurant 'The Golden Spoon'."

    (Họ quyết định đặt tên nhà hàng mới của mình là 'The Golden Spoon'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baptize

động từ
Lật mặt

Làm lễ rửa tội cho ai đó theo nghi thức của đạo Cơ đốc.

"He was baptized into the Baptist church last Sunday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baptize".

Nghi lễ Rửa Tội trong Kitô giáo

Trong Kitô giáo, rửa tội là một trong những nghi lễ quan trọng nhất, tượng trưng cho sự tẩy rửa tội lỗi, sự tái sinh trong Chúa Kitô và việc gia nhập vào cộng đồng Kitô hữu. Nghi lễ này thường được thực hiện bằng cách dìm người xuống nước hoặc đổ nước lên đầu.

Nghi thức đặt tên

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, nghi lễ rửa tội thường gắn liền với việc đặt tên cho trẻ sơ sinh. Trong buổi lễ, cha mẹ và cha mẹ đỡ đầu sẽ công bố tên của đứa trẻ, đánh dấu sự chào đón chính thức của bé vào gia đình và cộng đồng, cũng như ban cho bé một danh tính theo đức tin.