(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ baptize
C1

baptize

động từ

Nghĩa tiếng Việt

làm lễ rửa tội rửa tội đặt tên (theo kiểu rửa tội)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Baptize'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Làm lễ rửa tội cho ai đó theo nghi thức của đạo Cơ đốc.

Definition (English Meaning)

To perform the Christian ritual of baptism on someone.

Ví dụ Thực tế với 'Baptize'

  • "He was baptized into the Baptist church last Sunday."

    "Anh ấy đã được rửa tội gia nhập nhà thờ Báp-tít vào Chủ nhật tuần trước."

  • "John the Baptist baptized Jesus in the Jordan River."

    "Giăng Báp-tít đã làm lễ rửa tội cho Chúa Giê-su ở sông Jordan."

  • "The company decided to baptize their new product 'Alpha'."

    "Công ty quyết định đặt tên cho sản phẩm mới của họ là 'Alpha'."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Baptize'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: baptize
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

christen(làm lễ rửa tội)
immerse(nhúng (vào nước))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

baptism(lễ rửa tội)
Christianity(đạo Cơ đốc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tôn giáo

Ghi chú Cách dùng 'Baptize'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'baptize' mang ý nghĩa trang trọng, liên quan đến nghi lễ tôn giáo. Nó thường được dùng trong bối cảnh Cơ đốc giáo. Sắc thái của từ nhấn mạnh sự gia nhập vào cộng đồng tín hữu và sự gột rửa tội lỗi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

into with

Baptize 'into' (a religion/group): Gia nhập tôn giáo/nhóm thông qua lễ rửa tội. Baptize 'with' (water/spirit): Rửa tội bằng nước/thánh linh (tùy theo nghi thức).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Baptize'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)