baptize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform the Christian ritual of baptism on someone.
Vietnamese Meaning
Làm lễ rửa tội cho ai đó theo nghi thức của đạo Cơ đốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was baptized into the Baptist church last Sunday."
"Anh ấy đã được rửa tội gia nhập nhà thờ Báp-tít vào Chủ nhật tuần trước."
-
"John the Baptist baptized Jesus in the Jordan River."
"Giăng Báp-tít đã làm lễ rửa tội cho Chúa Giê-su ở sông Jordan."
-
"The company decided to baptize their new product 'Alpha'."
"Công ty quyết định đặt tên cho sản phẩm mới của họ là 'Alpha'."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'baptize' mang ý nghĩa trang trọng, liên quan đến nghi lễ tôn giáo. Nó thường được dùng trong bối cảnh Cơ đốc giáo. Sắc thái của từ nhấn mạnh sự gia nhập vào cộng đồng tín hữu và sự gột rửa tội lỗi.
Trong ngữ cảnh này, 'baptize' mang nghĩa bóng, chỉ hành động đặt tên hoặc gán cho một đặc điểm, thường là một cách không chính thức hoặc hài hước. Thường dùng để mô tả sự khởi đầu hoặc sự chấp nhận một cách thức mới.
Prepositions
Baptize 'into' (a religion/group): Gia nhập tôn giáo/nhóm thông qua lễ rửa tội. Baptize 'with' (water/spirit): Rửa tội bằng nước/thánh linh (tùy theo nghi thức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
to to baptize a child (rửa tội cho một đứa trẻ)
-
to to baptize someone into the church (làm phép rửa tội cho ai đó gia nhập nhà thờ)
-
to to baptize with water (rửa tội bằng nước)
-
officially officially baptize (chính thức làm phép rửa tội)
-
publicly publicly baptize (công khai làm phép rửa tội)
Idioms
-
baptized by fire
Trải nghiệm một tình huống khó khăn, thử thách hoặc gian khổ đầu tiên
"The young executive was baptized by fire during the company's major restructuring."
(Giám đốc điều hành trẻ đã trải qua một thử thách khắc nghiệt đầu tiên trong cuộc tái cơ cấu lớn của công ty.)
-
to baptize something with a name
Đặt tên cho một cái gì đó mới (thường là một vật, sản phẩm, hoặc dự án)
"They decided to baptize their new restaurant 'The Golden Spoon'."
(Họ quyết định đặt tên nhà hàng mới của mình là 'The Golden Spoon'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baptize
động từLàm lễ rửa tội cho ai đó theo nghi thức của đạo Cơ đốc.
"He was baptized into the Baptist church last Sunday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baptize".
