(Top Banner Ad)
bdsm
C2
Danh từ C2 Tình dục học/Văn hóa

bdsm

Nghĩa tiếng Việt

tình dục bạo dâm tình dục khổ dâm quan hệ tình dục BDSM
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An acronym standing for Bondage, Discipline, Sadism, and Masochism, referring to a range of erotic practices and power dynamics.

Vietnamese Meaning

Một từ viết tắt của Bondage (trói buộc), Discipline (kỷ luật), Sadism (tính sadism) và Masochism (tính masochism), đề cập đến một loạt các hoạt động tình dục và động lực quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They explored their BDSM interests in a safe and consensual manner."

    "Họ khám phá những sở thích BDSM của mình một cách an toàn và đồng thuận."

  • "BDSM is a complex set of practices that requires trust and communication."

    "BDSM là một tập hợp các hoạt động phức tạp đòi hỏi sự tin tưởng và giao tiếp."

  • "Many people find BDSM to be a source of pleasure and empowerment."

    "Nhiều người thấy BDSM là một nguồn khoái cảm và quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Dom / Dominant Người thống trị, người nắm quyền kiểm soát trong một mối quan hệ BDSM.
Noun Sub / Submissive Người phục tùng, người trao quyền kiểm soát cho người thống trị.
Noun Kink Một sở thích hoặc hành vi tình dục khác thường, không theo chuẩn mực thông thường. BDSM được coi là một dạng kink.
Adjective Kinky Có tính chất lệch lạc, khác thường (về tình dục); liên quan đến các sở thích tình dục không theo truyền thống.
Noun Safeword Từ an toàn, một từ hoặc hành động đã được thỏa thuận trước để dừng ngay lập tức một hoạt động BDSM.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tình dục học/Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Component Terms
Bondage & Discipline (B&D), Dominance & Submission (D&S), Sadism & Masochism (S&M)
Modern English
BDSM (Acronym, c. 1991)

Nguồn Gốc Của Một Từ Viết Tắt

BDSM không phải là một từ cổ mà là một thuật ngữ viết tắt hiện đại, được phổ biến vào đầu những năm 1990. Nó được ghép từ các chữ cái đầu của các cụm từ: Bondage & Discipline (trói buộc & kỷ luật), Dominance & Submission (thống trị & phục tùng), và Sadism & Masochism (bạo dâm & khổ dâm). Việc tạo ra thuật ngữ này nhằm mục đích bao quát một loạt các sở thích và hoạt động tình dục đồng thuận.

Usage Note

BDSM là một thuật ngữ bao trùm nhiều hành vi và sở thích tình dục khác nhau, thường liên quan đến vai trò thống trị và phục tùng, khoái cảm từ nỗi đau, và/hoặc sự trói buộc. Nó nhấn mạnh sự đồng thuận, an toàn và giao tiếp giữa các đối tác. Không nên nhầm lẫn BDSM với lạm dụng hoặc bạo lực, vì nó liên quan đến các hoạt động được thỏa thuận, mang tính tự nguyện.

Prepositions

in within

‘In BDSM’ được sử dụng để chỉ một hành động, vai trò hoặc sở thích cụ thể nằm trong phạm vi thực hành BDSM. Ví dụ: 'He is experienced in BDSM.' ‘Within BDSM’ tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh một cộng đồng hoặc tập hợp các thực hành rộng lớn hơn. Ví dụ: 'There are many diverse communities within BDSM.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + BDSM
  • Consensual BDSM
    (BDSM đồng thuận)
  • Safe BDSM
    (BDSM an toàn)
  • Hardcore BDSM
    (BDSM hạng nặng, cấp độ cao)
Verb + BDSM
  • Practice BDSM
    (Thực hành BDSM)
  • Explore BDSM
    (Khám phá BDSM)
  • Be into BDSM
    (Có hứng thú với BDSM, thích BDSM)
Noun + BDSM
  • BDSM community
    (Cộng đồng BDSM)
  • BDSM lifestyle
    (Lối sống BDSM)
  • BDSM scene
    (Giới BDSM, môi trường hoạt động BDSM)

Idioms

  • Safe, Sane, and Consensual (SSC)

    'An toàn, Tỉnh táo và Đồng thuận' - đây là một khẩu hiệu và nguyên tắc cốt lõi trong cộng đồng BDSM, nhấn mạnh rằng mọi hoạt động phải đảm bảo an toàn, những người tham gia có đầu óc minh mẫn, và có sự đồng ý rõ ràng.

    "Every activity they engage in follows the principle of safe, sane, and consensual."

    (Mọi hoạt động họ tham gia đều tuân theo nguyên tắc an toàn, tỉnh táo và đồng thuận.)

  • The vanilla world

    'Thế giới vanilla' (thuần túy) - một thuật ngữ lóng mà cộng đồng BDSM dùng để chỉ lối sống và các hoạt động tình dục thông thường, không liên quan đến 'kink' hay BDSM.

    "He keeps his BDSM interests separate from his life in the vanilla world."

    (Anh ấy tách biệt sở thích BDSM của mình khỏi cuộc sống trong 'thế giới vanilla'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bdsm

Danh từ
Lật mặt

Một từ viết tắt của Bondage (trói buộc), Discipline (kỷ luật), Sadism (tính sadism) và Masochism (tính masochism), đề cập đến một loạt các hoạt động tình dục và động lực quyền lực.

"They explored their BDSM interests in a safe and consensual manner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is into BDSM, he will explore different levels of intensity.
Nếu anh ấy thích BDSM, anh ấy sẽ khám phá các mức độ mãnh liệt khác nhau.
Phủ định
If you don't understand BDSM, you shouldn't judge those who practice it.
Nếu bạn không hiểu về BDSM, bạn không nên phán xét những người thực hành nó.
Nghi vấn
Will she feel comfortable exploring BDSM if her partner is patient and understanding?
Liệu cô ấy có cảm thấy thoải mái khám phá BDSM nếu đối tác của cô ấy kiên nhẫn và thấu hiểu?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to think BDSM was only about physical pain.
Cô ấy đã từng nghĩ BDSM chỉ là về nỗi đau thể xác.
Phủ định
He didn't use to be interested in exploring BDSM activities.
Anh ấy đã từng không quan tâm đến việc khám phá các hoạt động BDSM.
Nghi vấn
Did they use to have different opinions about BDSM?
Họ đã từng có những ý kiến khác nhau về BDSM phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bdsm".

Sự Đồng Thuận Là Tối Thượng

Trong văn hóa phương Tây, BDSM được phân biệt rõ ràng với bạo hành thông qua yếu tố 'sự đồng thuận' (consent). Mọi hoạt động đều phải được tất cả các bên tham gia thảo luận và đồng ý một cách nhiệt tình. Các công cụ như 'từ an toàn' (safeword) được sử dụng để đảm bảo bất kỳ ai cũng có thể dừng lại bất cứ lúc nào, khiến việc giao tiếp và tin tưởng trở thành nền tảng của mọi tương tác.

Hình Ảnh Sai Lệch Trên Truyền Thông

Nhiều sản phẩm văn hóa đại chúng, như bộ phim '50 Sắc Thái', thường mô tả BDSM một cách thiếu chính xác và kịch tính hóa. Điều này tạo ra những định kiến sai lầm, trong khi thực tế cộng đồng BDSM rất chú trọng đến giáo dục, an toàn, và sự tôn trọng lẫn nhau, khác xa với hình ảnh bạo hành hay lạm dụng thường thấy trên phim ảnh.