(Top Banner Ad)
be wide of the mark
C1
Idiom C1 Chung

be wide of the mark

Nghĩa tiếng Việt

sai bét sai lệch hoàn toàn không đúng chút nào hoàn toàn trật lất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be inaccurate; to be a long way from the correct answer or fact.

Vietnamese Meaning

Không chính xác; sai lệch hoàn toàn so với câu trả lời hoặc sự thật đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her calculations were wide of the mark."

    "Tính toán của cô ấy hoàn toàn sai lệch."

  • "The company's sales forecasts were wide of the mark."

    "Dự báo doanh số của công ty đã sai lệch rất nhiều."

  • "His comments about the economy were wide of the mark and showed a lack of understanding."

    "Những nhận xét của anh ta về nền kinh tế hoàn toàn sai lệch và cho thấy sự thiếu hiểu biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wide Rộng, xa (theo chiều ngang)
Adverb widely Rộng rãi, khắp nơi
Verb widen Mở rộng, nới rộng
Noun mark Dấu, mục tiêu, điểm số
Adjective unmarked Không được đánh dấu, không nổi bật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wīduz (wide)
Old English
wīd (wide)
Middle English
marke (target/sign)
17th Century English
be wide of the mark (Figurative use established)

Nguồn gốc từ môn bắn cung

Thành ngữ này có nguồn gốc từ các môn thể thao bắn súng hoặc bắn cung. 'The mark' (mục tiêu) là bia ngắm. Khi một mũi tên hoặc viên đạn bay 'wide of the mark' (rộng/xa khỏi mục tiêu), nó có nghĩa là đã trượt rất xa. Về sau, người ta dùng nó để chỉ bất kỳ lời nhận xét, dự đoán hoặc ước tính nào bị sai lệch hoặc không chính xác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một dự đoán, ước tính, hoặc nhận xét nào đó hoàn toàn sai lầm. Nó nhấn mạnh mức độ sai lệch lớn, chứ không chỉ là một sai sót nhỏ. 'Wide' ở đây mang nghĩa là 'rộng', 'xa', ngụ ý sự khác biệt lớn giữa thực tế và điều được nói/nghĩ đến. So sánh với 'off the mark', 'wide of the mark' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về mức độ sai lệch.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối 'wide' với 'the mark', chỉ ra rằng sự sai lệch là so với mục tiêu hoặc điểm chuẩn đã định ('the mark'). Ví dụ: 'His estimate was wide of the mark' (ước tính của anh ấy sai lệch so với thực tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers (How much)
  • completely The latest prediction was completely wide of the mark.
    (Dự đoán mới nhất hoàn toàn sai lệch.)
  • totally His analysis is totally wide of the mark.
    (Bài phân tích của anh ấy hoàn toàn không chính xác.)
  • slightly Your cost estimate is only slightly wide of the mark.
    (Ước tính chi phí của bạn chỉ hơi sai lệch một chút thôi.)
Subject Nouns (What is wrong)
  • estimate The sales estimate proved to be wide of the mark.
    (Ước tính doanh số bán hàng hóa ra là không chính xác.)
  • comment That comment about his performance was wide of the mark.
    (Bình luận đó về hiệu suất của anh ấy đã không đúng sự thật.)

Idioms

  • hit the mark

    Nói đúng trọng tâm, đạt được mục tiêu (ngược nghĩa)

    "Your presentation really hit the mark with the investors."

    (Bài thuyết trình của bạn thực sự đánh trúng trọng tâm đối với các nhà đầu tư.)

  • near the mark

    Gần đúng, gần chính xác

    "His first guess was near the mark, but not perfect."

    (Lần đoán đầu tiên của anh ấy gần đúng rồi, nhưng chưa hoàn hảo.)

  • miss the mark

    Không đạt được mục tiêu, không thành công (đồng nghĩa)

    "The new marketing strategy completely missed the mark."

    (Chiến lược tiếp thị mới đã hoàn toàn không đạt được mục tiêu đề ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be wide of the mark

Idiom
Lật mặt

Không chính xác; sai lệch hoàn toàn so với câu trả lời hoặc sự thật đúng.

"Her calculations were wide of the mark."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be wide of the mark".

Văn hóa Ngôn ngữ Chính xác

Thành ngữ này phản ánh sự coi trọng tính chính xác và hiệu quả trong giao tiếp phương Tây. Việc dùng hình ảnh 'mục tiêu' nhấn mạnh rằng thông tin hoặc dự đoán cần phải cụ thể và hướng tới trọng tâm. Nếu bạn 'be wide of the mark', bạn không chỉ sai mà còn lạc đề hoặc sai lệch nghiêm trọng.

Ẩn dụ về Thể thao

Nhiều thành ngữ tiếng Anh, đặc biệt là những thành ngữ liên quan đến thành công hay thất bại (như 'hit the mark', 'miss the boat'), đều lấy cảm hứng từ thể thao hoặc các hoạt động săn bắn. Điều này cho thấy tầm ảnh hưởng lịch sử của các hoạt động giải trí và sinh tồn đối với sự phát triển ngôn ngữ.