(Top Banner Ad)
beaufort scale
C1
Danh từ C1 Khí tượng học, Hàng hải

beaufort scale

UK: /ˈbəʊfɔːt skeɪl/ • US: /ˈboʊfərt skeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thang Beaufort thang đo sức gió Beaufort
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scale for estimating wind speed on land or sea. It is based on observation rather than direct measurement.

Vietnamese Meaning

Một thang đo được sử dụng để ước tính tốc độ gió trên đất liền hoặc trên biển. Nó dựa trên quan sát chứ không phải đo lường trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The storm was classified as a force 10 on the Beaufort scale."

    "Cơn bão được phân loại là cấp 10 trên thang Beaufort."

  • "According to the Beaufort scale, a gentle breeze is a force 3."

    "Theo thang Beaufort, gió nhẹ là cấp 3."

  • "Sailors use the Beaufort scale to estimate wind force at sea."

    "Các thủy thủ sử dụng thang Beaufort để ước tính cường độ gió trên biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase Beaufort force Cấp gió Beaufort, lực gió Beaufort. Thường được dùng để chỉ một cấp cụ thể trên thang đo (ví dụ: Beaufort force 8).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proper Name (French Origin)
Beaufort
Latin
scala (ladder, staircase)
Middle English
scale (series of degrees)
Modern English
Beaufort scale

Sáng chế của một Đô đốc

Thang Beaufort được đặt theo tên của người tạo ra nó, Sir Francis Beaufort, một đô đốc và nhà thủy văn học người Ireland trong Hải quân Hoàng gia Anh. Ông tạo ra thang đo này vào năm 1805 để chuẩn hóa việc mô tả sức gió, giúp các thủy thủ có thể giao tiếp một cách nhất quán về điều kiện thời tiết.

Từ Cánh buồm đến Máy đo

Ban đầu, thang Beaufort không dựa trên tốc độ gió đo bằng con số. Thay vào đó, nó mô tả tác động của gió lên một con tàu chiến của Hải quân Hoàng gia (ví dụ: 'vừa đủ để di chuyển tàu'). Mãi về sau, vào thế kỷ 20, thang đo này mới được điều chỉnh để tương ứng với các khoảng tốc độ gió cụ thể, giúp nó trở nên hữu ích cho các nhà khí tượng học hiện đại.

Usage Note

Thang Beaufort được chia thành 13 cấp độ, từ 0 (gió lặng) đến 12 (bão tố). Mỗi cấp độ tương ứng với một phạm vi tốc độ gió nhất định và được xác định bởi các hiệu ứng quan sát được của gió trên biển hoặc đất liền, chẳng hạn như sóng biển hoặc chuyển động của cây cối.

Prepositions

on of

‘On’ dùng để chỉ việc sử dụng thang Beaufort để đánh giá gió trên một khu vực cụ thể (ví dụ: 'wind speed on the Beaufort scale'). ‘Of’ dùng để chỉ một cấp độ cụ thể trên thang (ví dụ: 'a wind of force 6 on the Beaufort scale').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ...
  • use the Beaufort scale
    (sử dụng thang Beaufort)
  • measure on the Beaufort scale
    (đo trên thang Beaufort)
  • reach ... on the Beaufort scale
    (đạt đến cấp ... trên thang Beaufort)
  • register ... on the Beaufort scale
    (ghi nhận (là) cấp ... trên thang Beaufort)
... on the Beaufort scale
  • a Force 8 on the Beaufort scale
    (gió cấp 8 trên thang Beaufort)
  • a reading of 10 on the Beaufort scale
    (số đo là 10 trên thang Beaufort)
  • hurricane force on the Beaufort scale
    (cấp cuồng phong (bão) trên thang Beaufort)

Idioms

  • a Force [number] gale/wind

    Một cụm từ cố định để mô tả sức gió theo thang Beaufort, ví dụ 'a Force 8 gale' (một trận gió bão cấp 8).

    "The sailors were warned to prepare for a Force 9 gale."

    (Các thủy thủ đã được cảnh báo để chuẩn bị cho một trận gió bão cấp 9.)

  • reach hurricane force (on the Beaufort scale)

    Một cách nói để chỉ gió đã mạnh đến mức cuồng phong (cấp 12), mức cao nhất trên thang đo.

    "The storm is intensifying and is expected to reach hurricane force by midnight."

    (Cơn bão đang mạnh lên và được dự đoán sẽ đạt đến cấp cuồng phong vào lúc nửa đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beaufort scale

Danh từ
Lật mặt

Một thang đo được sử dụng để ước tính tốc độ gió trên đất liền hoặc trên biển. Nó dựa trên quan sát chứ không phải đo lường trực tiếp.

"The storm was classified as a force 10 on the Beaufort scale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the beaufort scale indicates a near gale out there!
Chà, thang Beaufort chỉ ra rằng gần như có gió giật ngoài kia!
Phủ định
Well, the beaufort scale isn't showing signs of extreme wind today.
Chà, thang Beaufort không hiển thị dấu hiệu gió lớn hôm nay.
Nghi vấn
Hey, does the beaufort scale suggest we postpone the sailing trip?
Này, thang Beaufort có gợi ý rằng chúng ta nên hoãn chuyến đi thuyền buồm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beaufort scale".

Ngôn ngữ chung của Biển cả

Thang Beaufort đã trở thành một tiêu chuẩn quốc tế. Trước khi có nó, mô tả của một thủy thủ người Tây Ban Nha về 'cơn gió mạnh' có thể rất khác với một thủy thủ người Anh. Thang đo này đã tạo ra một 'ngôn ngữ' chung, cho phép các thủy thủ và nhà khí tượng học trên toàn thế giới hiểu chính xác về sức gió chỉ bằng một con số.

Từ Biển vào Đất liền

Mặc dù ban đầu được thiết kế để quan sát trên biển (sóng, bọt biển), thang Beaufort sau đó đã được mở rộng để bao gồm cả các mô tả về tác động của gió trên đất liền. Ví dụ, cấp 6 ('strong breeze') được mô tả là 'làm các cành cây lớn chuyển động; nghe thấy tiếng gió rít qua dây điện'.