(Top Banner Ad)
befouling
C2
Tính từ (Adjective) C2 Môi trường, Ngôn ngữ học

befouling

UK: /bɪˈfaʊlɪŋ/ • US: /bɪˈfaʊlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây ô nhiễm làm ô uế làm bẩn vấy bẩn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making something dirty or impure; polluting.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó bẩn thỉu hoặc ô uế; gây ô nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The befouling emissions from the factory are a major concern for environmentalists."

    "Khí thải gây ô nhiễm từ nhà máy là một mối quan tâm lớn đối với các nhà môi trường học."

  • "The oil spill is befouling the coastline."

    "Vụ tràn dầu đang làm ô nhiễm bờ biển."

  • "The factory's wastewater is befouling the river."

    "Nước thải của nhà máy đang làm ô nhiễm dòng sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb befoul làm bẩn, làm ô uế, làm vấy bẩn
Adjective foul bẩn thỉu, hôi thối; gian lận (thể thao); tồi tệ (thời tiết)
Noun foulness sự bẩn thỉu, sự ô uế, sự ghê tởm
Adverb foully một cách xấu xa, một cách bẩn thỉu
Noun fouling sự bám bẩn, sự đóng cặn (thường dùng trong kỹ thuật, hàng hải)

Synonyms

polluting (gây ô nhiễm)contaminating (làm ô nhiễm)defiling (làm ô uế)sullying (làm hoen ố)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*puH-
Proto-Germanic
*fūlaz
Old English
fūl
Middle English
foulen
Modern English
befoul

Từ 'Thối Rữa' đến 'Làm Bẩn'

Từ 'befoul' được tạo thành từ hai phần: tiền tố 'be-' và từ 'foul'. Tiền tố 'be-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'làm cho', tương tự như cách chúng ta nói 'làm cho bẩn'. Gốc 'foul' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ một từ gốc Ấn-Âu có nghĩa là 'thối rữa' hoặc 'mưng mủ'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ bất cứ thứ gì bẩn thỉu, khó chịu hoặc ghê tởm. Vì vậy, 'befouling' có nghĩa đen là 'làm cho thứ gì đó trở nên bẩn thỉu và thối rữa'.

Usage Note

Tính từ 'befouling' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc chất gây ra ô nhiễm, bẩn thỉu cho môi trường hoặc một vật thể nào đó. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'dirtying' hoặc 'polluting', nhấn mạnh vào sự hủy hoại hoặc làm mất đi sự trong sạch vốn có.
Khi được dùng như danh động từ, 'befouling' đề cập đến chính hành động làm ô nhiễm hoặc vấy bẩn. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học, nhấn mạnh vào quá trình hoặc hành động hơn là kết quả.

Prepositions

with by

'befouling something with something': làm bẩn cái gì đó với cái gì. Ví dụ: befouling the river with industrial waste.
'befouling something by doing something': làm bẩn cái gì đó bằng cách làm gì. Ví dụ: befouling the reputation by spreading lies.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + befouling (Chủ thể gây ra hành động)
  • Pollutants are befouling the river.
    (Các chất ô nhiễm đang làm ô uế dòng sông.)
  • Lies are befouling his reputation.
    (Những lời dối trá đang làm hoen ố danh tiếng của anh ấy.)
  • Corruption is befouling the political system.
    (Tham nhũng đang làm vẩn đục hệ thống chính trị.)
Befouling + Object (Đối tượng bị tác động)
  • befouling the air with toxic fumes.
    (làm ô nhiễm không khí bằng khói độc.)
  • befouling the sacred ground.
    (làm ô uế vùng đất thiêng.)
  • befouling the coastline with oil.
    (làm vấy bẩn bờ biển bằng dầu.)

Idioms

  • to befoul one's own nest

    Tự làm hại chính mình hoặc nhóm của mình; hành động gây tổn hại đến môi trường sống hoặc làm việc của bản thân. Gần giống 'tự đào hố chôn mình'.

    "Leaking company secrets to the press is befouling your own nest; everyone in the department could lose their job."

    (Làm rò rỉ bí mật công ty cho báo chí là tự hại chính mình; tất cả mọi người trong phòng ban có thể sẽ mất việc.)

  • to befoul the waters

    Làm cho tình hình trở nên phức tạp hoặc khó chịu bằng cách đưa vào những yếu tố tiêu cực, sai lệch. Gần giống 'khuấy nước làm đục'.

    "He started spreading rumors to befoul the waters before the election."

    (Anh ta bắt đầu tung tin đồn để làm nhiễu loạn tình hình trước cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

befouling

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Làm cho cái gì đó bẩn thỉu hoặc ô uế; gây ô nhiễm.

"The befouling emissions from the factory are a major concern for environmentalists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "befouling".

Chủ nghĩa Môi trường và Sự Ô uế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thế kỷ 20, từ 'befouling' mang sức nặng cảm xúc lớn trong các cuộc tranh luận về môi trường. Nó không chỉ có nghĩa là 'làm bẩn', mà còn gợi lên hình ảnh về sự phá hủy thiên nhiên một cách vô trách nhiệm, như các nhà máy 'befouling' (làm ô uế) các con sông hoặc các vụ tràn dầu 'befouling' (làm vấy bẩn) đại dương. Từ này thường được các nhà hoạt động sử dụng để nhấn mạnh sự vi phạm đạo đức đối với hành tinh.

Sự Bất kính và Báng bổ

Ngoài ngữ cảnh môi trường, 'befouling' thường được dùng để mô tả hành động báng bổ hoặc thiếu tôn trọng sâu sắc đối với những thứ được coi là thiêng liêng. Ví dụ, việc vẽ bậy lên một nhà thờ, ngôi đền hoặc một di tích lịch sử sẽ được mô tả là 'befouling the sacred site'. Ở đây, từ này ám chỉ một sự tấn công vào các giá trị văn hóa và tinh thần của cả một cộng đồng, chứ không đơn thuần là hành động phá hoại vật chất.