belladonna
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A poisonous plant with purple flowers and black berries, also called deadly nightshade.
Vietnamese Meaning
Một loại cây độc có hoa màu tím và quả mọng màu đen, còn được gọi là cà độc dược.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The extract of belladonna was once used to dilate pupils."
"Chiết xuất từ cây belladonna đã từng được sử dụng để làm giãn đồng tử."
-
"Belladonna is highly poisonous and should not be ingested."
"Belladonna cực kỳ độc hại và không nên ăn phải."
-
"Historically, belladonna was used cosmetically to enlarge the eyes."
"Trong lịch sử, belladonna đã được sử dụng trong mỹ phẩm để làm to mắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | atropine | Atropin (hoạt chất alkaloid chính được chiết xuất từ belladonna, dùng trong y học để giãn đồng tử hoặc làm chậm nhịp tim). |
| Noun | belladonna extract | Chiết xuất belladonna (dạng lỏng hoặc bột được điều chế dùng làm thuốc). |
| Adjective | belladonna-based | Dựa trên/có chứa belladonna (thường dùng để mô tả dược phẩm). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Belladonna nổi tiếng với đặc tính độc hại của nó. Nó chứa các alkaloid như atropine và scopolamine, ảnh hưởng đến hệ thần kinh. Trong lịch sử, nó được sử dụng trong y học (với liều lượng cẩn thận) để làm giãn đồng tử, giảm co thắt và như một loại thuốc an thần. Việc sử dụng belladonna cần hết sức thận trọng do độc tính cao.
Prepositions
'Of belladonna': đề cập đến các bộ phận của cây hoặc các chất chiết xuất từ belladonna (ví dụ: 'extract of belladonna'). 'From belladonna': chỉ nguồn gốc của một chất hoặc tác dụng (ví dụ: 'atropine from belladonna').
Collocations (Từ đi kèm)
-
deadly deadly belladonna (cây belladonna chết người (cây cà độc dược))
-
synthetic synthetic belladonna extract (chiết xuất belladonna tổng hợp)
-
belladonna belladonna poisoning (ngộ độc belladonna)
-
belladonna belladonna dosage (liều lượng belladonna)
-
belladonna belladonna plaster (miếng dán belladonna (dùng ngoài da để giảm đau))
-
administer administer belladonna (cấp/dùng thuốc belladonna)
Idioms
-
belladonna alkaloid
Alkaloid của belladonna (hợp chất hữu cơ độc/thuốc trong cây).
"The pharmaceutical drug contains concentrated belladonna alkaloid."
(Thuốc dược phẩm này chứa alkaloid belladonna cô đặc.)
-
belladonna preparation
Chế phẩm belladonna (thuốc được điều chế từ cây này).
"She was prescribed a belladonna preparation to relieve spasms."
(Cô ấy được kê một chế phẩm belladonna để giảm co thắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
belladonna
nounMột loại cây độc có hoa màu tím và quả mọng màu đen, còn được gọi là cà độc dược.
"The extract of belladonna was once used to dilate pupils."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belladonna".
