(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ belladonna
C1

belladonna

noun

Nghĩa tiếng Việt

cà độc dược belladonna
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Belladonna'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cây độc có hoa màu tím và quả mọng màu đen, còn được gọi là cà độc dược.

Definition (English Meaning)

A poisonous plant with purple flowers and black berries, also called deadly nightshade.

Ví dụ Thực tế với 'Belladonna'

  • "The extract of belladonna was once used to dilate pupils."

    "Chiết xuất từ cây belladonna đã từng được sử dụng để làm giãn đồng tử."

  • "Belladonna is highly poisonous and should not be ingested."

    "Belladonna cực kỳ độc hại và không nên ăn phải."

  • "Historically, belladonna was used cosmetically to enlarge the eyes."

    "Trong lịch sử, belladonna đã được sử dụng trong mỹ phẩm để làm to mắt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Belladonna'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: belladonna
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

deadly nightshade(cà độc dược)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

atropine(atropine (một alkaloid độc trong belladonna))
scopolamine(scopolamine (một alkaloid độc trong belladonna))

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Dược học Độc chất học

Ghi chú Cách dùng 'Belladonna'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Belladonna nổi tiếng với đặc tính độc hại của nó. Nó chứa các alkaloid như atropine và scopolamine, ảnh hưởng đến hệ thần kinh. Trong lịch sử, nó được sử dụng trong y học (với liều lượng cẩn thận) để làm giãn đồng tử, giảm co thắt và như một loại thuốc an thần. Việc sử dụng belladonna cần hết sức thận trọng do độc tính cao.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of from

'Of belladonna': đề cập đến các bộ phận của cây hoặc các chất chiết xuất từ belladonna (ví dụ: 'extract of belladonna'). 'From belladonna': chỉ nguồn gốc của một chất hoặc tác dụng (ví dụ: 'atropine from belladonna').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Belladonna'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)