(Top Banner Ad)
belladonna
C1
noun C1 Thực vật học, Dược học, Độc chất học

belladonna

UK: /ˌbel.əˈdɒn.ə/ • US: /ˌbel.əˈdɑː.nə/

Nghĩa tiếng Việt

cà độc dược belladonna
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A poisonous plant with purple flowers and black berries, also called deadly nightshade.

Vietnamese Meaning

Một loại cây độc có hoa màu tím và quả mọng màu đen, còn được gọi là cà độc dược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The extract of belladonna was once used to dilate pupils."

    "Chiết xuất từ cây belladonna đã từng được sử dụng để làm giãn đồng tử."

  • "Belladonna is highly poisonous and should not be ingested."

    "Belladonna cực kỳ độc hại và không nên ăn phải."

  • "Historically, belladonna was used cosmetically to enlarge the eyes."

    "Trong lịch sử, belladonna đã được sử dụng trong mỹ phẩm để làm to mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atropine Atropin (hoạt chất alkaloid chính được chiết xuất từ belladonna, dùng trong y học để giãn đồng tử hoặc làm chậm nhịp tim).
Noun belladonna extract Chiết xuất belladonna (dạng lỏng hoặc bột được điều chế dùng làm thuốc).
Adjective belladonna-based Dựa trên/có chứa belladonna (thường dùng để mô tả dược phẩm).

Synonyms

deadly nightshade (cà độc dược)

Related Words

atropine (atropine (một alkaloid độc trong belladonna))scopolamine (scopolamine (một alkaloid độc trong belladonna))

Subject Area

Thực vật học, Dược học, Độc chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bellus
Latin
donna (from domina)
Italian
bella donna
English
belladonna

Nguồn gốc 'Người phụ nữ xinh đẹp'

Tên gọi 'belladonna' bắt nguồn từ tiếng Ý, có nghĩa là 'người phụ nữ xinh đẹp'. Phụ nữ Ý thời Phục hưng đã sử dụng nước ép từ quả mọng của loài cây này để nhỏ vào mắt. Chất độc trong cây (atropine) gây giãn đồng tử, làm mắt họ trở nên to hơn và cuốn hút hơn. Tuy nhiên, hành động này rất nguy hiểm vì belladonna là một loài cây cực độc.

Cà độc dược chết người

Mặc dù có tên gọi lãng mạn, belladonna còn được biết đến với tên gọi 'Deadly Nightshade' (Cà độc dược chết người). Toàn bộ cây, đặc biệt là rễ và quả mọng, chứa chất độc mạnh có thể gây ảo giác, hôn mê và tử vong nếu nuốt phải, khiến nó trở thành một trong những loại thực vật độc nhất châu Âu.

Usage Note

Belladonna nổi tiếng với đặc tính độc hại của nó. Nó chứa các alkaloid như atropine và scopolamine, ảnh hưởng đến hệ thần kinh. Trong lịch sử, nó được sử dụng trong y học (với liều lượng cẩn thận) để làm giãn đồng tử, giảm co thắt và như một loại thuốc an thần. Việc sử dụng belladonna cần hết sức thận trọng do độc tính cao.

Prepositions

of from

'Of belladonna': đề cập đến các bộ phận của cây hoặc các chất chiết xuất từ belladonna (ví dụ: 'extract of belladonna'). 'From belladonna': chỉ nguồn gốc của một chất hoặc tác dụng (ví dụ: 'atropine from belladonna').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + belladonna
  • deadly deadly belladonna
    (cây belladonna chết người (cây cà độc dược))
  • synthetic synthetic belladonna extract
    (chiết xuất belladonna tổng hợp)
Noun + belladonna
  • belladonna belladonna poisoning
    (ngộ độc belladonna)
  • belladonna belladonna dosage
    (liều lượng belladonna)
  • belladonna belladonna plaster
    (miếng dán belladonna (dùng ngoài da để giảm đau))
Verb + belladonna
  • administer administer belladonna
    (cấp/dùng thuốc belladonna)

Idioms

  • belladonna alkaloid

    Alkaloid của belladonna (hợp chất hữu cơ độc/thuốc trong cây).

    "The pharmaceutical drug contains concentrated belladonna alkaloid."

    (Thuốc dược phẩm này chứa alkaloid belladonna cô đặc.)

  • belladonna preparation

    Chế phẩm belladonna (thuốc được điều chế từ cây này).

    "She was prescribed a belladonna preparation to relieve spasms."

    (Cô ấy được kê một chế phẩm belladonna để giảm co thắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belladonna

noun
Lật mặt

Một loại cây độc có hoa màu tím và quả mọng màu đen, còn được gọi là cà độc dược.

"The extract of belladonna was once used to dilate pupils."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belladonna".

Độc dược của phù thủy

Trong văn hóa dân gian châu Âu thời Trung cổ, belladonna thường được coi là một thành phần quan trọng trong các loại 'thuốc mỡ bay' (flying ointments) của phù thủy do khả năng gây ảo giác mạnh. Nó gắn liền với ma thuật đen và các nghi lễ huyền bí.

Công dụng đối với sức khỏe

Mặc dù độc hại, belladonna đã được sử dụng trong y học hàng nghìn năm. Các hoạt chất của nó (như atropine và scopolamine) hiện đại vẫn được sử dụng để điều trị co thắt dạ dày, hội chứng ruột kích thích, và là thuốc đối kháng trong trường hợp ngộ độc thần kinh.