(Top Banner Ad)
bespoke
C1
tính từ C1 Kinh doanh, Thời trang

bespoke

UK: /bɪˈspəʊk/ • US: /bɪˈspoʊk/

Nghĩa tiếng Việt

làm theo yêu cầu thiết kế riêng may đo cá nhân hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made for a particular customer or user.

Vietnamese Meaning

Được làm riêng cho một khách hàng hoặc người dùng cụ thể; được thiết kế riêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They offer a bespoke service to meet your specific needs."

    "Họ cung cấp một dịch vụ thiết kế riêng để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của bạn."

  • "This is a bespoke suit."

    "Đây là một bộ đồ được may đo riêng."

  • "The company offers bespoke software solutions."

    "Công ty cung cấp các giải pháp phần mềm được thiết kế riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bespoke được làm theo đơn đặt hàng riêng, thiết kế riêng, may đo
Verb bespeak chứng tỏ, cho thấy (ví dụ: His attitude bespeaks his confidence); đặt hàng trước (lỗi thời, hiếm dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
besprecan
Middle English
bispeken
Early Modern English
bespeak (verb) -> bespoke (past participle)

Từ 'nói trước' đến 'đặt hàng riêng'

Từ 'bespoke' bắt nguồn từ động từ 'bespeak', có nghĩa là 'nói về một điều gì đó trước'. Vào thế kỷ 17, nếu một khách hàng 'bespeak' một mảnh vải từ một người thợ may, điều đó có nghĩa là mảnh vải đó đã 'được nói trước' (spoken for) và không ai khác có thể mua được. Dần dần, thuật ngữ này phát triển để chỉ bất cứ thứ gì được làm riêng theo yêu cầu của một khách hàng cụ thể, đặc biệt là quần áo.

Usage Note

Từ 'bespoke' nhấn mạnh tính độc đáo, cá nhân hóa và sự tỉ mỉ trong quá trình sản xuất. Nó thường được dùng để chỉ những sản phẩm hoặc dịch vụ cao cấp, được thiết kế theo yêu cầu riêng của khách hàng. Khác với 'custom-made' (làm theo yêu cầu), 'bespoke' thường ngụ ý một quá trình hợp tác chặt chẽ giữa nhà sản xuất và khách hàng để tạo ra một sản phẩm hoàn toàn độc đáo. 'Tailor-made' cũng tương tự nhưng thường được dùng riêng cho quần áo.

Prepositions

for

Đi với giới từ 'for' để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà sản phẩm/dịch vụ được thiết kế riêng. Ví dụ: 'bespoke software for healthcare' (phần mềm được thiết kế riêng cho ngành y tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bespoke
  • truly bespoke service
    (dịch vụ thực sự được thiết kế riêng)
  • fully bespoke kitchen
    (nhà bếp được thiết kế hoàn toàn theo yêu cầu)
  • highly bespoke design
    (thiết kế mang tính cá nhân hóa cao)
bespoke + Noun
  • bespoke suit
    (bộ com-lê may đo (đo và may riêng cho một người))
  • bespoke furniture
    (đồ nội thất đóng riêng)
  • bespoke software
    (phần mềm được lập trình riêng (cho một công ty/cá nhân))
  • bespoke jewellery
    (trang sức chế tác riêng)
  • bespoke travel
    (chuyến du lịch được thiết kế riêng)

Idioms

  • a bespoke approach / solution

    Một giải pháp hoặc cách tiếp cận được thiết kế riêng, không theo khuôn mẫu có sẵn, phù hợp với nhu cầu cụ thể.

    "Instead of a one-size-fits-all training program, our company offers a bespoke approach for each client."

    (Thay vì một chương trình đào tạo đại trà, công ty chúng tôi cung cấp một phương pháp tiếp cận được thiết kế riêng cho từng khách hàng.)

  • the full bespoke experience

    Trải nghiệm dịch vụ cá nhân hóa hoàn chỉnh từ đầu đến cuối, thường ám chỉ sự sang trọng và chú trọng đến từng chi tiết.

    "From the initial consultation to the final fitting, the tailor provides the full bespoke experience."

    (Từ buổi tư vấn đầu tiên đến lần thử đồ cuối cùng, người thợ may mang đến một trải nghiệm may đo cá nhân hóa trọn vẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bespoke

tính từ
Lật mặt

Được làm riêng cho một khách hàng hoặc người dùng cụ thể; được thiết kế riêng.

"They offer a bespoke service to meet your specific needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want a perfectly fitting suit, you will need to go to a bespoke tailor.
Nếu bạn muốn một bộ vest vừa vặn hoàn hảo, bạn sẽ cần đến một thợ may đo riêng.
Phủ định
If you don't like mass-produced clothing, you won't be satisfied unless you choose bespoke designs.
Nếu bạn không thích quần áo sản xuất hàng loạt, bạn sẽ không hài lòng trừ khi bạn chọn thiết kế may đo riêng.
Nghi vấn
Will you get a truly unique garment if you choose a bespoke service?
Bạn có nhận được một sản phẩm may mặc thực sự độc đáo nếu bạn chọn dịch vụ may đo riêng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tailor will be making bespoke suits for his clients all next week.
Người thợ may sẽ may những bộ vest đặt làm riêng cho khách hàng của anh ấy cả tuần tới.
Phủ định
He won't be wearing a bespoke outfit to the casual party tomorrow.
Anh ấy sẽ không mặc một bộ trang phục đặt làm riêng đến bữa tiệc bình thường vào ngày mai.
Nghi vấn
Will she be ordering a bespoke dress for the wedding?
Cô ấy có định đặt may một chiếc váy riêng cho đám cưới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This tailor is known for his bespoke suits.
Thợ may này nổi tiếng với những bộ vest được may đo riêng.
Phủ định
The mass-produced garment is not bespoke.
Hàng may mặc sản xuất hàng loạt thì không phải là hàng may đo riêng.
Nghi vấn
Is this a bespoke design?
Đây có phải là một thiết kế may đo riêng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bespoke".

Savile Row: Thủ phủ của com-lê may đo

Savile Row là một con phố ở London, Anh, nổi tiếng thế giới là nơi khai sinh ra nghệ thuật may đo com-lê ('bespoke tailoring'). Từ thế kỷ 19, các nhà may ở đây đã phục vụ giới quý tộc, chính trị gia và những người nổi tiếng. Một bộ 'bespoke suit' từ Savile Row là biểu tượng của đẳng cấp, sự sang trọng và chất lượng thủ công đỉnh cao.

Sự lan tỏa của từ 'Bespoke'

Ngày nay, 'bespoke' không chỉ dùng cho quần áo. Nó đã trở thành một từ thông dụng trong marketing để chỉ bất cứ sản phẩm hay dịch vụ nào được cá nhân hóa, từ tour du lịch, nội thất, phần mềm máy tính cho đến cả cocktail. Điều này cho thấy xu hướng ngày càng tăng của người tiêu dùng trong việc tìm kiếm những trải nghiệm và sản phẩm độc đáo, dành riêng cho bản thân.