(Top Banner Ad)
bewail
C2
Động từ C2 Cảm xúc/Văn học

bewail

UK: /bɪˈweɪl/ • US: /bɪˈweɪl/

Nghĩa tiếng Việt

than van rên rỉ khóc than ai oán
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express great regret, disappointment, or bitterness over (something).

Vietnamese Meaning

Than khóc, rên rỉ, than vãn (về điều gì đó). Thể hiện sự hối tiếc, thất vọng hoặc cay đắng sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bewailed her lost youth."

    "Cô ấy than khóc cho tuổi trẻ đã mất của mình."

  • "They bewailed the closure of the factory."

    "Họ than khóc về việc nhà máy đóng cửa."

  • "He bewailed his misfortune."

    "Anh ta than vãn về sự bất hạnh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wail kêu la, than khóc (thường do đau đớn, buồn bã hoặc tức giận)
Noun wail tiếng kêu la, tiếng than khóc
Noun wailing sự than khóc, tiếng than van
Noun bewailer người than khóc, người kể lể (hiếm dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
væla ('to lament')
Middle English
biwailen ('to lament over')
Modern English
bewail

Sức mạnh của tiền tố 'be-'

Từ 'bewail' được tạo thành từ tiền tố 'be-' và động từ 'wail' (kêu than). Trong tiếng Anh cổ, tiền tố 'be-' thường có nghĩa là 'về', 'xung quanh' hoặc dùng để nhấn mạnh, làm cho hành động trở nên toàn diện và mạnh mẽ hơn. Vì vậy, 'bewail' không chỉ đơn thuần là 'wail' (than khóc), mà là than khóc một cách thảm thiết, đau đớn về một điều gì đó, thể hiện sự tiếc nuối và đau khổ sâu sắc.

Usage Note

Từ 'bewail' mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc trong những tình huống mà người nói muốn nhấn mạnh mức độ đau buồn, hối hận. Nó mạnh hơn những từ như 'complain' hay 'regret'. Nó thường liên quan đến việc bày tỏ nỗi buồn một cách công khai hoặc một cách rất rõ ràng. Khác với 'mourn' (thương tiếc), 'bewail' thường tập trung vào sự bày tỏ nỗi đau hơn là quá trình trải qua nỗi đau.

Prepositions

for about over

'Bewail for' dùng để than khóc cho ai đó hoặc điều gì đó đã mất. 'Bewail about' và 'bewail over' có thể dùng thay thế nhau, đều chỉ việc than vãn về điều gì đó không may mắn hoặc không vừa ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Bewail + Noun
  • fate bewail one's fate
    (than thân trách phận)
  • loss bewail the loss of their home
    (than khóc cho sự mất mát ngôi nhà của họ)
  • state bewail the current state of politics
    (than vãn về tình hình chính trị hiện tại)
  • lack bewail the lack of opportunities
    (than phiền về sự thiếu thốn cơ hội)
Adverb + bewail
  • publicly publicly bewail the decision
    (công khai than vãn về quyết định)
  • loudly loudly bewail his misfortune
    (kêu than ầm ĩ về sự bất hạnh của mình)

Idioms

  • to bewail one's misfortune

    than khóc cho sự bất hạnh của mình, than thân trách phận.

    "He spent his days bewailing his misfortune instead of looking for a solution."

    (Anh ta dành cả ngày để than thân trách phận thay vì tìm kiếm một giải pháp.)

  • to bewail the passing of an era

    than tiếc cho sự qua đi của một thời đại; hoài niệm về thời đã qua.

    "The veterans would often meet to bewail the passing of an era of true heroism."

    (Các cựu chiến binh thường gặp nhau để than tiếc cho sự qua đi của một thời đại anh hùng thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bewail

Động từ
Lật mặt

Than khóc, rên rỉ, than vãn (về điều gì đó). Thể hiện sự hối tiếc, thất vọng hoặc cay đắng sâu sắc.

"She bewailed her lost youth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he would bewail his misfortune was not surprising to anyone who knew him.
Việc anh ta than khóc về bất hạnh của mình không làm ai ngạc nhiên, những người biết anh ta.
Phủ định
It's not true that she didn't bewail the loss of her favorite book.
Không đúng là cô ấy không than khóc về việc mất cuốn sách yêu thích của mình.
Nghi vấn
Whether he would bewail his failures after the project's cancellation was the main question on everyone's mind.
Liệu anh ta có than khóc về những thất bại của mình sau khi dự án bị hủy bỏ hay không là câu hỏi chính trong tâm trí mọi người.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager, who always bewails the lack of resources, still manages to deliver excellent results.
Người quản lý, người luôn than vãn về việc thiếu nguồn lực, vẫn xoay sở để mang lại kết quả xuất sắc.
Phủ định
The employees, who don't bewail the company's policies, are generally more productive.
Những nhân viên, những người không than vãn về các chính sách của công ty, thường năng suất hơn.
Nghi vấn
Is she the author who bewails the current state of literature?
Cô ấy có phải là tác giả than vãn về tình trạng văn học hiện tại không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bewails her misfortune every day.
Cô ấy than khóc cho sự bất hạnh của mình mỗi ngày.
Phủ định
They do not bewail their past mistakes anymore.
Họ không còn than khóc cho những lỗi lầm trong quá khứ nữa.
Nghi vấn
Does he bewail the loss of his job?
Anh ấy có than khóc về việc mất việc không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bewailed her lost opportunities.
Cô ấy than khóc cho những cơ hội đã mất của mình.
Phủ định
Why didn't they bewail the environmental damage?
Tại sao họ không than khóc về thiệt hại môi trường?
Nghi vấn
What did he bewail after the accident?
Anh ta than khóc điều gì sau tai nạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bewail".

Bức tường Than Khóc (The Wailing Wall)

Tại Jerusalem, Bức tường Phía Tây (Western Wall) còn được gọi là Bức tường Than Khóc. Đây là nơi linh thiêng của người Do Thái, nơi họ tụ tập để cầu nguyện và than khóc (bewail) cho sự phá hủy của các ngôi đền cổ. Hành động 'bewail' ở đây mang một ý nghĩa tôn giáo và lịch sử sâu sắc, thể hiện nỗi đau buồn của cả một dân tộc qua nhiều thế kỷ.

Người Khóc mướn (Professional Mourners)

Trong nhiều nền văn hóa cổ xưa, bao gồm Ai-len, Địa Trung Hải và phương Đông, có tồn tại một nghề là 'khóc mướn'. Những người này (thường là phụ nữ) được trả tiền để đến các đám tang và khóc than, kể lể (bewail) một cách thảm thiết. Việc thể hiện nỗi đau một cách công khai và mãnh liệt này được xem là một nghi thức quan trọng để vinh danh người đã khuất và giúp linh hồn họ được siêu thoát.