(Top Banner Ad)
biannually
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

biannually

UK: /baɪˈænjuəli/ • US: /baɪˈænjuəli/

Nghĩa tiếng Việt

hai lần một năm nửa năm một lần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Twice a year; occurring or appearing every six months.

Vietnamese Meaning

Hai lần một năm; xảy ra hoặc xuất hiện mỗi sáu tháng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company publishes its financial reports biannually."

    "Công ty công bố báo cáo tài chính hai lần một năm."

  • "The conference is held biannually, in spring and autumn."

    "Hội nghị được tổ chức hai lần một năm, vào mùa xuân và mùa thu."

  • "We have biannually meetings with our partners."

    "Chúng tôi có các cuộc họp nửa năm một lần với các đối tác của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective biannual Xảy ra hai lần một năm (nửa năm một lần)
Adverb annually Hàng năm, mỗi năm một lần
Noun annum Năm (thường dùng trong bối cảnh tài chính hoặc học thuật, ví dụ: per annum)
Adjective/Adverb biennially Hai năm một lần
Adjective semiannual Nửa năm một lần (thường được dùng để nhấn mạnh rõ ràng hơn 'biannual')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bi-
Latin
annus
English (17th Century)
biannual (Adj.)
English (Modern)
biannually (Adv.)

Hai lần hay Hai năm?

Từ 'biannually' được ghép từ tiền tố La-tinh 'bi-' (nghĩa là hai) và gốc 'annus' (nghĩa là năm). Vì vậy, nó có nghĩa chính xác là 'hai lần một năm'. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, nó thường bị nhầm lẫn với 'biennially' (hai năm một lần). Sự mơ hồ này khiến các chuyên gia tài chính và pháp lý thường tránh dùng 'biannually' và thay vào đó dùng 'semiannually' hoặc 'twice yearly' để tránh hiểu lầm.

Usage Note

Từ 'biannually' thường bị nhầm lẫn với 'biennially'. 'Biannually' có nghĩa là hai lần một năm (mỗi sáu tháng một lần), trong khi 'biennially' có nghĩa là mỗi hai năm một lần. Để tránh nhầm lẫn, có thể sử dụng 'semi-annually' thay cho 'biannually' để làm rõ nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Biannually (Thường dùng với báo cáo/cuộc họp)
  • report report biannually
    (báo cáo nửa năm một lần)
  • meet meet biannually
    (họp hai lần một năm)
  • published published biannually
    (được xuất bản nửa năm một lần)
Adjective/Noun + Biannually (Các sự kiện được lên lịch)
  • review conduct a performance review biannually
    (thực hiện đánh giá hiệu suất nửa năm một lần)
  • check-ups schedule dental check-ups biannually
    (lên lịch khám nha khoa định kỳ hai lần một năm)

Idioms

  • Audits are conducted biannually

    Các cuộc kiểm toán được tiến hành hai lần một năm (một cụm từ hành chính/tài chính)

    "Internal company audits are conducted biannually to ensure compliance."

    (Các cuộc kiểm toán nội bộ công ty được tiến hành nửa năm một lần để đảm bảo tuân thủ.)

  • Paid biannually

    Được trả lương hai lần một năm (một cụm từ mô tả tần suất thanh toán)

    "Unlike monthly payments, the bond interest is paid biannually."

    (Khác với việc thanh toán hàng tháng, lãi suất trái phiếu được trả nửa năm một lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biannually

Trạng từ
Lật mặt

Hai lần một năm; xảy ra hoặc xuất hiện mỗi sáu tháng.

"The company publishes its financial reports biannually."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The board of directors meets biannually to discuss the company's performance.
Hội đồng quản trị họp hai năm một lần để thảo luận về hiệu quả hoạt động của công ty.
Phủ định
The payments are not made biannually; they are made quarterly.
Các khoản thanh toán không được thực hiện hai năm một lần; chúng được thực hiện hàng quý.
Nghi vấn
Does the university publish its research journal biannually?
Trường đại học có xuất bản tạp chí nghiên cứu của mình hai năm một lần không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company's profits increase, they will hold a company-wide meeting biannually.
Nếu lợi nhuận của công ty tăng lên, họ sẽ tổ chức một cuộc họp toàn công ty hai năm một lần.
Phủ định
If the project isn't successful, we won't review the results biannually.
Nếu dự án không thành công, chúng ta sẽ không xem xét kết quả hai năm một lần.
Nghi vấn
Will the board approve the new policy if we submit the report biannually?
Liệu hội đồng quản trị có phê duyệt chính sách mới nếu chúng ta nộp báo cáo hai năm một lần không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the contract requires it, the audit happens biannually.
Nếu hợp đồng yêu cầu, cuộc kiểm toán diễn ra hai năm một lần.
Phủ định
When the budget is tight, the board doesn't meet biannually.
Khi ngân sách eo hẹp, hội đồng quản trị không họp hai năm một lần.
Nghi vấn
If the company performs well, does the CEO receive a bonus biannually?
Nếu công ty hoạt động tốt, CEO có nhận tiền thưởng hai năm một lần không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee meets biannually to discuss the budget.
Ủy ban họp hai năm một lần để thảo luận về ngân sách.
Phủ định
The event doesn't occur biannually; it's actually held annually.
Sự kiện không diễn ra hai năm một lần; nó thực sự được tổ chức hàng năm.
Nghi vấn
Does the company publish its financial reports biannually?
Công ty có công bố báo cáo tài chính hai năm một lần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biannually".

Hệ thống học kỳ (Semester)

Khái niệm 'biannually' rất quan trọng trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Canada. Nhiều trường đại học sử dụng hệ thống 'semester' (học kỳ), chia năm học thành hai phần chính, khiến các sự kiện như ghi danh, thi cử, và đóng học phí đều diễn ra theo chu kỳ nửa năm một lần (biannually).

Báo cáo Tạm thời

Trong tài chính và kinh doanh, các công ty đại chúng thường phải công bố 'báo cáo tạm thời' (interim reports) biannually. Những báo cáo này cung cấp thông tin tài chính giữa các báo cáo thường niên, giúp nhà đầu tư theo dõi hiệu suất của công ty trong suốt năm tài chính.