(Top Banner Ad)
biomimicry
C1
Noun C1 Sinh học, Kỹ thuật, Thiết kế

biomimicry

UK: /ˌbaɪəʊˈmɪmɪkri/ • US: /ˌbaɪoʊˈmɪmɪkri/

Nghĩa tiếng Việt

Mô phỏng sinh học bắt chước tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The design and production of new materials, structures, and systems that are modeled on biological entities and processes.

Vietnamese Meaning

Sự thiết kế và sản xuất các vật liệu, cấu trúc và hệ thống mới dựa trên mô hình các thực thể và quy trình sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biomimicry offers innovative solutions to complex engineering problems by imitating nature's time-tested patterns."

    "Biomimicry cung cấp các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề kỹ thuật phức tạp bằng cách bắt chước các mô hình đã được kiểm chứng qua thời gian của tự nhiên."

  • "Velcro was inspired by the burrs that stuck to a Swiss engineer's dog."

    "Velcro được lấy cảm hứng từ những cây ngưu bàng dính vào con chó của một kỹ sư người Thụy Sĩ."

  • "Researchers are using biomimicry to develop more efficient solar cells based on the structure of leaves."

    "Các nhà nghiên cứu đang sử dụng biomimicry để phát triển các tế bào năng lượng mặt trời hiệu quả hơn dựa trên cấu trúc của lá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biomimicry sự phỏng sinh học; việc mô phỏng các yếu tố của tự nhiên để giải quyết các vấn đề phức tạp của con người.
Adjective biomimetic có tính phỏng sinh học, mô phỏng các quá trình, chất hoặc cấu trúc sinh học.
Noun biomimeticist nhà phỏng sinh học; một người chuyên nghiên cứu hoặc áp dụng phỏng sinh học.

Synonyms

bio-inspired design (thiết kế lấy cảm hứng từ sinh học)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Kỹ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos)
Ancient Greek
μίμησις (mīmēsis)
Modern English
biomimicry

Học hỏi từ Mẹ Thiên nhiên

Từ 'biomimicry' là sự kết hợp của 'bio' (sự sống, từ tiếng Hy Lạp 'bios') và 'mimicry' (sự bắt chước). Thuật ngữ này được nhà khoa học và tác giả Janine Benyus phổ biến rộng rãi trong cuốn sách 'Biomimicry: Innovation Inspired by Nature' năm 1997. Nó mô tả một ngành khoa học mới, nơi con người tìm kiếm các giải pháp bền vững bằng cách mô phỏng các mô hình và chiến lược đã được thời gian kiểm chứng của tự nhiên.

Usage Note

Biomimicry là một lĩnh vực liên ngành, kết hợp sinh học, kỹ thuật và thiết kế. Nó không chỉ đơn thuần là sao chép tự nhiên mà là học hỏi từ các giải pháp đã được tự nhiên phát triển và tối ưu hóa qua hàng triệu năm tiến hóa. Khác với 'bio-inspired design' có thể chỉ lấy cảm hứng từ sinh học một cách khái quát, 'biomimicry' thường đi sâu vào việc mô phỏng chi tiết cơ chế hoạt động của các hệ thống tự nhiên.

Prepositions

in for

'Biomimicry in' thường được sử dụng để chỉ việc áp dụng biomimicry trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Biomimicry in architecture'. 'Biomimicry for' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng của biomimicry. Ví dụ: 'Biomimicry for sustainable solutions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biomimicry
  • apply biomimicry
    (áp dụng phỏng sinh học)
  • study biomimicry
    (nghiên cứu phỏng sinh học)
  • use biomimicry
    (sử dụng phỏng sinh học)
Adjective + biomimicry
  • innovative biomimicry
    (phỏng sinh học mang tính đổi mới)
  • sustainable biomimicry
    (phỏng sinh học bền vững)
  • architectural biomimicry
    (phỏng sinh học trong kiến trúc)
Noun + of + biomimicry
  • principles of biomimicry
    (các nguyên tắc của phỏng sinh học)
  • examples of biomimicry
    (các ví dụ về phỏng sinh học)
  • application of biomimicry
    (ứng dụng của phỏng sinh học)

Idioms

  • Nature's R&D

    Một cách nói để chỉ rằng tự nhiên, qua hàng tỷ năm tiến hóa, đã thực hiện công việc 'Nghiên cứu & Phát triển' (R&D) để tìm ra các giải pháp hiệu quả nhất. Phỏng sinh học chính là việc học hỏi từ kết quả R&D này.

    "Why invent a new water filter from scratch? Let's look at Nature's R&D; mangrove roots have been desalinating water for millennia."

    (Tại sao phải phát minh một bộ lọc nước mới từ đầu? Hãy nhìn vào 'R&D của tự nhiên'; rễ cây đước đã khử mặn nước biển hàng thiên niên kỷ nay.)

  • Ask nature first

    Một câu khẩu hiệu trong cộng đồng phỏng sinh học, có nghĩa là 'Hãy hỏi tự nhiên trước'. Nó khuyến khích các nhà thiết kế và kỹ sư tìm kiếm giải pháp trong thế giới tự nhiên trước khi cố gắng tự mình tạo ra một giải pháp mới.

    "Before designing the new cooling system, our team decided to ask nature first and studied how termite mounds maintain a constant temperature."

    (Trước khi thiết kế hệ thống làm mát mới, đội của chúng tôi quyết định 'hỏi tự nhiên trước' và đã nghiên cứu cách các ụ mối duy trì nhiệt độ ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biomimicry

Noun
Lật mặt

Sự thiết kế và sản xuất các vật liệu, cấu trúc và hệ thống mới dựa trên mô hình các thực thể và quy trình sinh học.

"Biomimicry offers innovative solutions to complex engineering problems by imitating nature's time-tested patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because nature provides effective solutions, biomimicry is increasingly used in engineering design.
Bởi vì thiên nhiên cung cấp các giải pháp hiệu quả, biomimicry ngày càng được sử dụng trong thiết kế kỹ thuật.
Phủ định
Although some designers are skeptical, biomimicry is not just about copying nature superficially; it involves understanding underlying principles.
Mặc dù một số nhà thiết kế hoài nghi, biomimicry không chỉ là sao chép tự nhiên một cách hời hợt; nó liên quan đến việc hiểu các nguyên tắc cơ bản.
Nghi vấn
If we study spider silk, can biomimicry help us create stronger and more sustainable materials?
Nếu chúng ta nghiên cứu tơ nhện, liệu biomimicry có thể giúp chúng ta tạo ra những vật liệu bền hơn và bền vững hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biomimicry".

Chìa khóa cho Tương lai Bền vững

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, phỏng sinh học không chỉ là một ngành khoa học mà còn là một triết lý thiết kế quan trọng. Nó gắn liền với phong trào 'sống xanh' và phát triển bền vững, được xem là cách để con người đổi mới và phát triển hài hòa với thiên nhiên, thay vì khai thác và phá hủy nó.

Cảm hứng từ Chim Bói Cá đến Tàu Cao tốc

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về phỏng sinh học là thiết kế đầu tàu Shinkansen (tàu viên đạn) của Nhật Bản. Các kỹ sư đã mô phỏng hình dạng chiếc mỏ của chim bói cá để giải quyết vấn đề tiếng nổ siêu thanh khi tàu đi vào đường hầm. Thiết kế này không chỉ giúp tàu chạy êm hơn mà còn nhanh hơn 10% và tiết kiệm 15% năng lượng.