biomimicry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The design and production of new materials, structures, and systems that are modeled on biological entities and processes.
Vietnamese Meaning
Sự thiết kế và sản xuất các vật liệu, cấu trúc và hệ thống mới dựa trên mô hình các thực thể và quy trình sinh học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Biomimicry offers innovative solutions to complex engineering problems by imitating nature's time-tested patterns."
"Biomimicry cung cấp các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề kỹ thuật phức tạp bằng cách bắt chước các mô hình đã được kiểm chứng qua thời gian của tự nhiên."
-
"Velcro was inspired by the burrs that stuck to a Swiss engineer's dog."
"Velcro được lấy cảm hứng từ những cây ngưu bàng dính vào con chó của một kỹ sư người Thụy Sĩ."
-
"Researchers are using biomimicry to develop more efficient solar cells based on the structure of leaves."
"Các nhà nghiên cứu đang sử dụng biomimicry để phát triển các tế bào năng lượng mặt trời hiệu quả hơn dựa trên cấu trúc của lá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | biomimicry | sự phỏng sinh học; việc mô phỏng các yếu tố của tự nhiên để giải quyết các vấn đề phức tạp của con người. |
| Adjective | biomimetic | có tính phỏng sinh học, mô phỏng các quá trình, chất hoặc cấu trúc sinh học. |
| Noun | biomimeticist | nhà phỏng sinh học; một người chuyên nghiên cứu hoặc áp dụng phỏng sinh học. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biomimicry là một lĩnh vực liên ngành, kết hợp sinh học, kỹ thuật và thiết kế. Nó không chỉ đơn thuần là sao chép tự nhiên mà là học hỏi từ các giải pháp đã được tự nhiên phát triển và tối ưu hóa qua hàng triệu năm tiến hóa. Khác với 'bio-inspired design' có thể chỉ lấy cảm hứng từ sinh học một cách khái quát, 'biomimicry' thường đi sâu vào việc mô phỏng chi tiết cơ chế hoạt động của các hệ thống tự nhiên.
Prepositions
'Biomimicry in' thường được sử dụng để chỉ việc áp dụng biomimicry trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Biomimicry in architecture'. 'Biomimicry for' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng của biomimicry. Ví dụ: 'Biomimicry for sustainable solutions'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply biomimicry (áp dụng phỏng sinh học)
-
study biomimicry (nghiên cứu phỏng sinh học)
-
use biomimicry (sử dụng phỏng sinh học)
-
innovative biomimicry (phỏng sinh học mang tính đổi mới)
-
sustainable biomimicry (phỏng sinh học bền vững)
-
architectural biomimicry (phỏng sinh học trong kiến trúc)
-
principles of biomimicry (các nguyên tắc của phỏng sinh học)
-
examples of biomimicry (các ví dụ về phỏng sinh học)
-
application of biomimicry (ứng dụng của phỏng sinh học)
Idioms
-
Nature's R&D
Một cách nói để chỉ rằng tự nhiên, qua hàng tỷ năm tiến hóa, đã thực hiện công việc 'Nghiên cứu & Phát triển' (R&D) để tìm ra các giải pháp hiệu quả nhất. Phỏng sinh học chính là việc học hỏi từ kết quả R&D này.
"Why invent a new water filter from scratch? Let's look at Nature's R&D; mangrove roots have been desalinating water for millennia."
(Tại sao phải phát minh một bộ lọc nước mới từ đầu? Hãy nhìn vào 'R&D của tự nhiên'; rễ cây đước đã khử mặn nước biển hàng thiên niên kỷ nay.)
-
Ask nature first
Một câu khẩu hiệu trong cộng đồng phỏng sinh học, có nghĩa là 'Hãy hỏi tự nhiên trước'. Nó khuyến khích các nhà thiết kế và kỹ sư tìm kiếm giải pháp trong thế giới tự nhiên trước khi cố gắng tự mình tạo ra một giải pháp mới.
"Before designing the new cooling system, our team decided to ask nature first and studied how termite mounds maintain a constant temperature."
(Trước khi thiết kế hệ thống làm mát mới, đội của chúng tôi quyết định 'hỏi tự nhiên trước' và đã nghiên cứu cách các ụ mối duy trì nhiệt độ ổn định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biomimicry
NounSự thiết kế và sản xuất các vật liệu, cấu trúc và hệ thống mới dựa trên mô hình các thực thể và quy trình sinh học.
"Biomimicry offers innovative solutions to complex engineering problems by imitating nature's time-tested patterns."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because nature provides effective solutions, biomimicry is increasingly used in engineering design. |
Bởi vì thiên nhiên cung cấp các giải pháp hiệu quả, biomimicry ngày càng được sử dụng trong thiết kế kỹ thuật. |
| Phủ định | Although some designers are skeptical, biomimicry is not just about copying nature superficially; it involves understanding underlying principles. |
Mặc dù một số nhà thiết kế hoài nghi, biomimicry không chỉ là sao chép tự nhiên một cách hời hợt; nó liên quan đến việc hiểu các nguyên tắc cơ bản. |
| Nghi vấn | If we study spider silk, can biomimicry help us create stronger and more sustainable materials? |
Nếu chúng ta nghiên cứu tơ nhện, liệu biomimicry có thể giúp chúng ta tạo ra những vật liệu bền hơn và bền vững hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biomimicry".
