bisected
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Divided into two equal parts.
Vietnamese Meaning
Được chia thành hai phần bằng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The angle was bisected by a line."
"Góc đó đã được chia đôi bởi một đường thẳng."
-
"The area was bisected by a major highway."
"Khu vực đó đã bị chia đôi bởi một đường cao tốc lớn."
-
"The circle is bisected by its diameter."
"Hình tròn được chia đôi bởi đường kính của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong hình học để mô tả một góc, đoạn thẳng hoặc hình được chia đôi. Khác với 'halved' ở chỗ 'bisected' nhấn mạnh sự chính xác, bằng nhau tuyệt đối, thường thông qua một đường thẳng hoặc mặt phẳng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
by a river The valley is bisected by a river. (Thung lũng bị chia đôi bởi một con sông.)
-
by a line The angle was bisected by a line. (Góc đó đã được chia đôi bởi một đường thẳng.)
-
by a road The estate is bisected by a main road. (Khu đất bị chia cắt bởi một con đường chính.)
-
by a scar His eyebrow was bisected by a thin white scar. (Lông mày của anh ấy bị chia cắt bởi một vết sẹo trắng mỏng.)
-
perfectly The cake was perfectly bisected. (Chiếc bánh được cắt đôi một cách hoàn hảo.)
-
neatly He saw the apple neatly bisected on the plate. (Anh ấy thấy quả táo được cắt đôi gọn gàng trên đĩa.)
-
horizontally The image was bisected horizontally. (Hình ảnh bị chia đôi theo chiều ngang.)
-
vertically The page layout is bisected vertically. (Bố cục trang được chia đôi theo chiều dọc.)
Idioms
-
a life bisected by [event]
Một cuộc đời bị chia làm hai nửa rõ rệt bởi một sự kiện lớn (trước và sau sự kiện đó).
"Her life was bisected by the fall of Berlin Wall, with her childhood in the East and adulthood in a unified Germany."
(Cuộc đời bà bị chia làm hai nửa bởi sự sụp đổ của Bức tường Berlin, với tuổi thơ ở miền Đông và tuổi trưởng thành ở một nước Đức thống nhất.)
-
bisected loyalties
Lòng trung thành bị chia rẽ, phải lựa chọn giữa hai bên đối lập.
"As an immigrant soldier fighting against his home country, he suffered from bisected loyalties."
(Là một người lính nhập cư chiến đấu chống lại quê hương mình, anh phải chịu đựng sự giằng xé về lòng trung thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bisected
Tính từĐược chia thành hai phần bằng nhau.
"The angle was bisected by a line."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bisected".
