(Top Banner Ad)
bisection
C1
noun C1 Toán học, Khoa học máy tính

bisection

UK: /baɪˈsekʃən/ • US: /baɪˈsekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chia đôi phép chia đôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The division of something into two equal parts.

Vietnamese Meaning

Sự chia một cái gì đó thành hai phần bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bisection of the angle resulted in two congruent angles."

    "Việc chia đôi góc tạo ra hai góc bằng nhau."

  • "The bisection method is used to find the root of an equation."

    "Phương pháp chia đôi được sử dụng để tìm nghiệm của một phương trình."

  • "Geometric construction involves bisection of lines and angles."

    "Việc dựng hình hình học bao gồm việc chia đôi các đường thẳng và góc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bisect Chia đôi, cắt đôi. (Ví dụ: The new road will bisect the park. - Con đường mới sẽ chia đôi công viên.)
Noun bisector Đường phân giác (trong hình học); vật hoặc người chia đôi. (Ví dụ: The angle bisector divides the angle into two equal parts. - Đường phân giác góc chia góc đó thành hai phần bằng nhau.)
Adjective bisected Bị chia đôi, được phân đôi. (Ví dụ: The bisected line segment has two equal halves. - Đoạn thẳng bị chia đôi có hai nửa bằng nhau.)

Synonyms

halving (sự chia đôi)division in half (sự chia thành một nửa)

Related Words

trisection (sự chia ba)quadrisection (sự chia tư)

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bisectio (from bi- 'twice' + sectio 'a cutting')
English
bisection

Nguồn gốc 'Cắt làm hai'

Từ 'bisection' bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Latin. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'bi-', có nghĩa là 'hai', và 'sectio', có nghĩa là 'sự cắt' (từ động từ 'secare' - cắt). Vì vậy, 'bisection' mang ý nghĩa rất nguyên gốc là 'hành động cắt một vật gì đó thành hai phần'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học (đặc biệt là hình học và giải tích số) để chỉ việc chia một đoạn thẳng, góc, hoặc khoảng thành hai phần bằng nhau. Trong khoa học máy tính, nó liên quan đến thuật toán tìm kiếm bisection (bisection search algorithm), hay còn gọi là binary search, trong đó khoảng tìm kiếm liên tục được chia đôi để tìm kiếm một giá trị cụ thể.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng bị chia đôi: bisection of a line segment, bisection of an angle.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bisection
  • exact bisection
    (sự chia đôi một cách chính xác)
  • perfect bisection
    (sự chia đôi một cách hoàn hảo)
  • equal bisection
    (sự chia đều thành hai phần)
Verb + bisection
  • perform a bisection
    (thực hiện một phép chia đôi)
  • achieve a bisection
    (đạt được sự chia đôi)
  • result in the bisection of something
    (dẫn đến việc chia đôi của cái gì đó)
Noun + bisection
  • angle bisection
    (sự chia đôi một góc (sự kẻ đường phân giác))
  • line bisection
    (sự chia đôi một đoạn thẳng)
  • the method of bisection
    (phương pháp chia đôi)

Idioms

  • a bisection of opinion

    Sự chia rẽ ý kiến thành hai phe đối lập rõ rệt.

    "The new policy caused a clear bisection of opinion among the public."

    (Chính sách mới đã gây ra sự chia rẽ ý kiến rõ rệt trong công chúng.)

  • a bisection of loyalties

    Sự phân đôi lòng trung thành, khi một người bị giằng xé giữa hai phe.

    "The civil war resulted in a painful bisection of loyalties within many families."

    (Cuộc nội chiến đã dẫn đến sự phân đôi lòng trung thành đầy đau đớn trong nhiều gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bisection

noun
Lật mặt

Sự chia một cái gì đó thành hai phần bằng nhau.

"The bisection of the angle resulted in two congruent angles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bisection".

Phán quyết của Solomon

Trong văn hóa phương Tây, có một câu chuyện nổi tiếng từ Kinh Thánh về Vua Solomon. Để xác định mẹ thật của một đứa bé, ông ra lệnh 'chia đôi đứa bé' (bisect the baby). Người mẹ thật đã van xin tha cho đứa bé, qua đó bộc lộ tình yêu của mình. Đây là một phép ẩn dụ cho một bài kiểm tra khắc nghiệt nhưng hiệu quả để tìm ra sự thật.

Phương pháp Chia đôi trong Khoa học

Trong toán học và khoa học máy tính, 'phương pháp chia đôi' (bisection method) là một thuật toán tìm kiếm rất quan trọng và hiệu quả. Nó hoạt động bằng cách liên tục chia một khoảng tìm kiếm thành hai nửa và loại bỏ nửa không chứa 'câu trả lời'. Đây là ví dụ điển hình cho thấy một khái niệm hình học đơn giản lại là nền tảng cho công nghệ hiện đại.