(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bivouac
C1

bivouac

Noun

Nghĩa tiếng Việt

trại tạm ngủ lều dã chiến đóng quân tạm thời
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bivouac'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một trại tạm thời không có lều hoặc mái che, thường được sử dụng bởi binh lính hoặc người leo núi.

Definition (English Meaning)

A temporary camp without tents or cover, used especially by soldiers or mountaineers.

Ví dụ Thực tế với 'Bivouac'

  • "The climbers set up a bivouac high on the mountain."

    "Những người leo núi dựng một trại tạm trên đỉnh núi."

  • "They found a small cave and bivouacked there."

    "Họ tìm thấy một hang động nhỏ và ngủ lại ở đó."

  • "The soldiers bivouacked under the trees."

    "Những người lính đóng quân dưới gốc cây."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bivouac'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bivouac
  • Verb: bivouac
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

camp(trại)
encampment(khu trại)
shelter(nơi trú ẩn)

Trái nghĩa (Antonyms)

hotel(khách sạn)
resort(khu nghỉ dưỡng)

Từ liên quan (Related Words)

mountain(núi)
climbing(leo núi)
survival(sự sinh tồn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Leo núi Quân sự

Ghi chú Cách dùng 'Bivouac'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'bivouac' nhấn mạnh tính chất tạm thời và đơn giản của nơi trú ẩn, thường được dựng lên trong điều kiện khắc nghiệt hoặc khi di chuyển nhanh. Nó khác với 'camp' (trại) ở chỗ 'camp' có thể là một địa điểm cố định và có nhiều tiện nghi hơn. 'Bivouac' thường liên quan đến leo núi hoặc các hoạt động quân sự.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at

‘In’ thường được sử dụng khi nói về việc ở trong một khu vực bivouac. ‘At’ thường được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể của một bivouac.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bivouac'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the weather turned severe, the hikers decided to bivouac near a rocky overhang.
Vì thời tiết trở nên khắc nghiệt, những người leo núi quyết định cắm trại tạm gần một mỏm đá.
Phủ định
Although they were exhausted, the climbers didn't bivouac until they reached a safer location.
Mặc dù đã kiệt sức, những người leo núi đã không cắm trại tạm cho đến khi họ đến một địa điểm an toàn hơn.
Nghi vấn
Since darkness was falling, should we bivouac here, even though it's not ideal?
Vì trời đang tối dần, chúng ta có nên cắm trại tạm ở đây không, mặc dù nó không lý tưởng?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climbers bivouacked on a narrow ledge.
Những người leo núi đã đóng quân tạm trên một gờ đá hẹp.
Phủ định
They did not bivouac near the summit.
Họ đã không đóng quân tạm gần đỉnh núi.
Nghi vấn
Did the soldiers bivouac in the forest?
Những người lính có đóng quân tạm trong rừng không?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mountaineers bivouac near the summit for the night.
Những người leo núi hạ trại tạm gần đỉnh núi qua đêm.
Phủ định
Seldom have I bivouacked in such a precarious location.
Hiếm khi tôi hạ trại tạm ở một vị trí nguy hiểm như vậy.
Nghi vấn
Should we bivouac here, we risk being caught in a storm.
Nếu chúng ta hạ trại tạm ở đây, chúng ta có nguy cơ bị mắc kẹt trong bão.

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the climbers will have bivouacked on the mountain for three days.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người leo núi sẽ đã đóng trại dã chiến trên núi ba ngày.
Phủ định
They won't have bivouacked there if the weather conditions improve before nightfall.
Họ sẽ không đóng trại dã chiến ở đó nếu điều kiện thời tiết được cải thiện trước khi trời tối.
Nghi vấn
Will the soldiers have bivouacked in the forest before reinforcements arrive?
Liệu những người lính sẽ đã đóng quân dã chiến trong rừng trước khi quân tiếp viện đến?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are bivouacking near the summit tonight.
Chúng ta đang dựng trại tạm gần đỉnh núi tối nay.
Phủ định
They are not bivouacking in the valley; it's too cold.
Họ không dựng trại tạm trong thung lũng; trời quá lạnh.
Nghi vấn
Are you bivouacking alone on this trail?
Bạn có đang dựng trại tạm một mình trên con đường này không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)