bivouac
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bivouac'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một trại tạm thời không có lều hoặc mái che, thường được sử dụng bởi binh lính hoặc người leo núi.
Definition (English Meaning)
A temporary camp without tents or cover, used especially by soldiers or mountaineers.
Ví dụ Thực tế với 'Bivouac'
-
"The climbers set up a bivouac high on the mountain."
"Những người leo núi dựng một trại tạm trên đỉnh núi."
-
"They found a small cave and bivouacked there."
"Họ tìm thấy một hang động nhỏ và ngủ lại ở đó."
-
"The soldiers bivouacked under the trees."
"Những người lính đóng quân dưới gốc cây."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bivouac'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bivouac
- Verb: bivouac
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bivouac'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'bivouac' nhấn mạnh tính chất tạm thời và đơn giản của nơi trú ẩn, thường được dựng lên trong điều kiện khắc nghiệt hoặc khi di chuyển nhanh. Nó khác với 'camp' (trại) ở chỗ 'camp' có thể là một địa điểm cố định và có nhiều tiện nghi hơn. 'Bivouac' thường liên quan đến leo núi hoặc các hoạt động quân sự.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In’ thường được sử dụng khi nói về việc ở trong một khu vực bivouac. ‘At’ thường được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể của một bivouac.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bivouac'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because the weather turned severe, the hikers decided to bivouac near a rocky overhang.
|
Vì thời tiết trở nên khắc nghiệt, những người leo núi quyết định cắm trại tạm gần một mỏm đá. |
| Phủ định |
Although they were exhausted, the climbers didn't bivouac until they reached a safer location.
|
Mặc dù đã kiệt sức, những người leo núi đã không cắm trại tạm cho đến khi họ đến một địa điểm an toàn hơn. |
| Nghi vấn |
Since darkness was falling, should we bivouac here, even though it's not ideal?
|
Vì trời đang tối dần, chúng ta có nên cắm trại tạm ở đây không, mặc dù nó không lý tưởng? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The climbers bivouacked on a narrow ledge.
|
Những người leo núi đã đóng quân tạm trên một gờ đá hẹp. |
| Phủ định |
They did not bivouac near the summit.
|
Họ đã không đóng quân tạm gần đỉnh núi. |
| Nghi vấn |
Did the soldiers bivouac in the forest?
|
Những người lính có đóng quân tạm trong rừng không? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The mountaineers bivouac near the summit for the night.
|
Những người leo núi hạ trại tạm gần đỉnh núi qua đêm. |
| Phủ định |
Seldom have I bivouacked in such a precarious location.
|
Hiếm khi tôi hạ trại tạm ở một vị trí nguy hiểm như vậy. |
| Nghi vấn |
Should we bivouac here, we risk being caught in a storm.
|
Nếu chúng ta hạ trại tạm ở đây, chúng ta có nguy cơ bị mắc kẹt trong bão. |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the rescue team arrives, the climbers will have bivouacked on the mountain for three days.
|
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người leo núi sẽ đã đóng trại dã chiến trên núi ba ngày. |
| Phủ định |
They won't have bivouacked there if the weather conditions improve before nightfall.
|
Họ sẽ không đóng trại dã chiến ở đó nếu điều kiện thời tiết được cải thiện trước khi trời tối. |
| Nghi vấn |
Will the soldiers have bivouacked in the forest before reinforcements arrive?
|
Liệu những người lính sẽ đã đóng quân dã chiến trong rừng trước khi quân tiếp viện đến? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
We are bivouacking near the summit tonight.
|
Chúng ta đang dựng trại tạm gần đỉnh núi tối nay. |
| Phủ định |
They are not bivouacking in the valley; it's too cold.
|
Họ không dựng trại tạm trong thung lũng; trời quá lạnh. |
| Nghi vấn |
Are you bivouacking alone on this trail?
|
Bạn có đang dựng trại tạm một mình trên con đường này không? |