(Top Banner Ad)
blackguard
C2
Danh từ C2 Xã hội, Lịch sử (cổ)

blackguard

UK: /ˈblæɡɑːd/ • US: /ˈblæɡɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ vô lại tên bỉ ổi tên lưu manh đồ khốn nạn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who behaves in a dishonorable or contemptible way.

Vietnamese Meaning

Một người cư xử theo cách vô đạo đức hoặc đáng khinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a complete blackguard, cheating people out of their money."

    "Hắn ta là một kẻ bỉ ổi hoàn toàn, lừa gạt tiền của người khác."

  • "He acted like a perfect blackguard during the negotiations."

    "Anh ta hành xử như một kẻ bỉ ổi hoàn hảo trong suốt các cuộc đàm phán."

  • "Don't listen to him; he's nothing but a blackguard."

    "Đừng nghe hắn ta; hắn ta chẳng là gì ngoài một kẻ bỉ ổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blackguard Kẻ vô lại, tên đê tiện, kẻ bỉ ổi.
Verb blackguard Chửi rủa, lăng mạ một cách thô tục.
Adjective blackguardly Có tính chất đê tiện, bỉ ổi, vô lại.
Noun blackguardism Hành vi hoặc lời lẽ đê tiện, thô tục.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Lịch sử (cổ)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
blak ('black')
Old French
garde ('guard')
16th Century English
black guard (literally 'black-uniformed guards')
Modern English
blackguard

Từ Lính Canh Đen Tới Kẻ Vô Lại

Ban đầu, 'blackguard' (lính canh đen) là từ chỉ nhóm người hầu cấp thấp trong các gia đình quý tộc Anh thế kỷ 16. Họ mặc đồ đen và có nhiệm vụ canh gác (guard) đồ đạc, đặc biệt là dụng cụ nhà bếp, khi chủ nhân di chuyển. Vì nhóm người này thường bị coi là thô lỗ, hay chửi thề và không đáng tin, từ 'blackguard' dần dần mang nghĩa tiêu cực là một kẻ đê tiện, vô lại.

Usage Note

Từ 'blackguard' mang tính chất miệt thị, thể hiện sự khinh bỉ đối với hành vi xấu xa, bỉ ổi của ai đó. Nó thường được dùng để chỉ những kẻ gian xảo, lừa lọc, hoặc những người có đạo đức giả tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blackguard
  • arrant arrant blackguard
    (một tên vô lại chính hiệu, một kẻ đại bịp bợm)
  • utter utter blackguard
    (một kẻ hoàn toàn đê tiện)
  • notorious notorious blackguard
    (một tên vô lại khét tiếng)
  • drunken drunken blackguard
    (một tên vô lại say xỉn)
Verb + blackguard
  • call someone a call someone a blackguard
    (gọi ai đó là đồ vô lại)
  • act like a act like a blackguard
    (hành xử như một kẻ đê tiện)
  • be a be a blackguard
    (là một tên vô lại)

Idioms

  • to play the blackguard

    Hành xử một cách đê tiện, đóng vai kẻ xấu, làm việc vô đạo đức.

    "He played the blackguard by spreading vicious rumors about his rival."

    (Anh ta đã hành xử đê tiện bằng cách tung những tin đồn độc ác về đối thủ của mình.)

  • a blackguard's tongue

    Cái miệng thối, lời lẽ thô tục; chỉ việc sử dụng ngôn ngữ tục tĩu, lăng mạ.

    "I refuse to listen to anyone with a blackguard's tongue."

    (Tôi từ chối nghe bất cứ ai có cái miệng thối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blackguard

Danh từ
Lật mặt

Một người cư xử theo cách vô đạo đức hoặc đáng khinh.

"He was a complete blackguard, cheating people out of their money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been blackguarding his opponent throughout the debate.
Anh ta đã liên tục lăng mạ đối thủ của mình trong suốt cuộc tranh luận.
Phủ định
They haven't been blackguarding anyone; they've been perfectly polite.
Họ đã không lăng mạ ai cả; họ đã hoàn toàn lịch sự.
Nghi vấn
Has she been blackguarding the referee during the entire match?
Có phải cô ấy đã lăng mạ trọng tài trong suốt trận đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blackguard".

Nhân vật Phản diện trong Văn học Victoria

Trong văn học thế kỷ 19, đặc biệt là thời Victoria (Anh), 'blackguard' trở thành một hình mẫu nhân vật phản diện phổ biến. Đây không chỉ là một tên côn đồ tầm thường, mà thường là một người đàn ông có vẻ ngoài lịch lãm nhưng bản chất đê tiện, lừa lọc và vô đạo đức, chuyên lợi dụng những người ngây thơ. Hình ảnh này xuất hiện nhiều trong các tác phẩm của Charles Dickens.

Một Lời Lăng mạ đang Dần biến mất

Ngày nay, từ 'blackguard' được coi là khá cổ và mang tính văn chương. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường dùng những từ như 'jerk', 'scoundrel', hoặc các từ lóng khác để chỉ một người xấu tính. Việc sử dụng 'blackguard' có thể khiến lời nói nghe trang trọng, có phần kịch tính hoặc lỗi thời.