boilerplate
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Boilerplate'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Các đoạn văn bản được sử dụng lặp đi lặp lại mà không thay đổi, đặc biệt là trong hợp đồng hoặc các tài liệu pháp lý khác.
Definition (English Meaning)
Sections of text that are used repeatedly without alteration, especially in contracts or other legal documents.
Ví dụ Thực tế với 'Boilerplate'
-
"The contract contained standard boilerplate clauses."
"Hợp đồng chứa các điều khoản boilerplate tiêu chuẩn."
-
"The software includes boilerplate code for handling common tasks."
"Phần mềm bao gồm mã boilerplate để xử lý các tác vụ thông thường."
-
"We removed the boilerplate language from the agreement to make it more concise."
"Chúng tôi đã loại bỏ ngôn ngữ boilerplate khỏi thỏa thuận để làm cho nó ngắn gọn hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Boilerplate'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: boilerplate
- Adjective: boilerplate
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Boilerplate'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Boilerplate thường ám chỉ các điều khoản, điều kiện tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi, ít có sự thay đổi. Nó thể hiện sự chuẩn hóa và tính chất chung của một số loại văn bản nhất định. Khác với 'template' là một khuôn mẫu chung có thể tùy chỉnh, boilerplate thường được sử dụng nguyên văn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘in boilerplate’: ám chỉ một thành phần nằm trong một đoạn boilerplate. 'of boilerplate': chỉ thuộc tính của boilerplate, ví dụ như 'a section of boilerplate'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Boilerplate'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Although the contract contained boilerplate clauses, we still reviewed it carefully to understand the specifics.
|
Mặc dù hợp đồng chứa các điều khoản khuôn mẫu, chúng tôi vẫn xem xét nó cẩn thận để hiểu rõ các chi tiết cụ thể. |
| Phủ định |
Even though the initial proposal seemed straightforward, it didn't lack boilerplate language regarding liability.
|
Mặc dù đề xuất ban đầu có vẻ đơn giản, nhưng nó không thiếu ngôn ngữ khuôn mẫu liên quan đến trách nhiệm pháp lý. |
| Nghi vấn |
If we remove the boilerplate text, will the agreement still be legally binding?
|
Nếu chúng ta loại bỏ văn bản khuôn mẫu, liệu thỏa thuận vẫn có giá trị pháp lý ràng buộc không? |
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, this boilerplate code is incredibly efficient!
|
Ồ, đoạn mã soạn sẵn này thực sự hiệu quả! |
| Phủ định |
Ugh, that boilerplate language in the contract is not helpful at all.
|
Ugh, ngôn ngữ soạn sẵn trong hợp đồng đó hoàn toàn không hữu ích. |
| Nghi vấn |
Hey, is this whole section just boilerplate?
|
Này, có phải toàn bộ phần này chỉ là soạn sẵn không? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the software team had finalized the boilerplate code last month, the project would be much further along now.
|
Nếu nhóm phần mềm đã hoàn thiện đoạn mã khung chuẩn vào tháng trước, dự án sẽ tiến xa hơn nhiều vào lúc này. |
| Phủ định |
If the contract weren't just boilerplate, we wouldn't have had so many legal issues arise.
|
Nếu hợp đồng không chỉ là những điều khoản tiêu chuẩn, chúng ta đã không gặp phải nhiều vấn đề pháp lý phát sinh đến vậy. |
| Nghi vấn |
If they had used a boilerplate template for the presentation, would it be more professional now?
|
Nếu họ đã sử dụng một mẫu soạn sẵn cho bài thuyết trình, thì nó có chuyên nghiệp hơn bây giờ không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the audit occurred, the company had already implemented the boilerplate language in all their contracts.
|
Vào thời điểm kiểm toán diễn ra, công ty đã triển khai ngôn ngữ soạn sẵn trong tất cả các hợp đồng của họ. |
| Phủ định |
They had not anticipated that the boilerplate clauses would cause so many legal problems.
|
Họ đã không lường trước được rằng các điều khoản soạn sẵn sẽ gây ra rất nhiều vấn đề pháp lý. |
| Nghi vấn |
Had the team reviewed the boilerplate document before submitting the proposal?
|
Nhóm đã xem xét tài liệu soạn sẵn trước khi nộp đề xuất chưa? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The contract included boilerplate clauses that protected both parties.
|
Hợp đồng bao gồm các điều khoản soạn sẵn để bảo vệ cả hai bên. |
| Phủ định |
The presentation wasn't boilerplate; it was completely customized for the client.
|
Bài thuyết trình không phải là soạn sẵn; nó hoàn toàn được tùy chỉnh cho khách hàng. |
| Nghi vấn |
Did the company use boilerplate code in their new software?
|
Công ty có sử dụng mã soạn sẵn trong phần mềm mới của họ không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company is using boilerplate language in all its contracts.
|
Công ty đang sử dụng ngôn ngữ khuôn mẫu trong tất cả các hợp đồng của mình. |
| Phủ định |
She is not adding boilerplate code to the project; she's writing everything from scratch.
|
Cô ấy không thêm đoạn mã soạn sẵn vào dự án; cô ấy đang viết mọi thứ từ đầu. |
| Nghi vấn |
Are they including that boilerplate clause in the agreement?
|
Họ có đang đưa điều khoản soạn sẵn đó vào thỏa thuận không? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This contract's language is as boilerplate as the previous one.
|
Ngôn ngữ của hợp đồng này là tiêu chuẩn như hợp đồng trước. |
| Phủ định |
The company's response wasn't less boilerplate than we expected.
|
Phản hồi của công ty không ít khuôn mẫu hơn chúng tôi mong đợi. |
| Nghi vấn |
Is this section of the document the most boilerplate?
|
Phần này của tài liệu có phải là phần tiêu chuẩn nhất không? |