(Top Banner Ad)
boilerplate
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Pháp lý, Kinh doanh

boilerplate

UK: /ˈbɔɪləpleɪt/ • US: /ˈbɔɪlərpleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

điều khoản mẫu điều khoản chuẩn đoạn văn bản chuẩn mô tả chung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sections of text that are used repeatedly without alteration, especially in contracts or other legal documents.

Vietnamese Meaning

Các đoạn văn bản được sử dụng lặp đi lặp lại mà không thay đổi, đặc biệt là trong hợp đồng hoặc các tài liệu pháp lý khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract contained standard boilerplate clauses."

    "Hợp đồng chứa các điều khoản boilerplate tiêu chuẩn."

  • "The software includes boilerplate code for handling common tasks."

    "Phần mềm bao gồm mã boilerplate để xử lý các tác vụ thông thường."

  • "We removed the boilerplate language from the agreement to make it more concise."

    "Chúng tôi đã loại bỏ ngôn ngữ boilerplate khỏi thỏa thuận để làm cho nó ngắn gọn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boilerplate văn bản mẫu, các điều khoản tiêu chuẩn, ngôn ngữ sáo rỗng
Adjective boilerplate mang tính rập khuôn, theo mẫu chuẩn, sáo rỗng
Adjective boilerplated được làm theo mẫu sẵn, được rập khuôn

Synonyms

cliché (sáo rỗng)formulaic (theo khuôn mẫu)standardized (tiêu chuẩn hóa)

Antonyms

Related Words

template (khuôn mẫu)pro forma (theo hình thức quy định)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Pháp lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English (19th Century)
boiler + plate
English (late 19th Century, Metaphorical)
boilerplate (referring to syndicated text in printing)
English (20th Century)
boilerplate (any standardized text)

Từ Tấm Thép Nồi Hơi đến Mẫu Văn Bản

Vào thế kỷ 19, 'boilerplate' ban đầu dùng để chỉ những tấm thép dày, cứng được dùng để chế tạo nồi hơi (boiler). Những tấm thép này được sản xuất hàng loạt và giống hệt nhau. Sau đó, trong ngành in ấn, các nhà xuất bản bắt đầu sử dụng những tấm kim loại đúc sẵn chứa các nội dung không đổi như quảng cáo, cột báo hay truyện tranh để gửi cho nhiều tờ báo khác nhau. Vì những tấm in này trông giống những tấm thép nồi hơi, chúng cũng được gọi là 'boilerplate'. Dần dần, thuật ngữ này được dùng để chỉ bất kỳ đoạn văn bản, ngôn ngữ, hoặc điều khoản nào được tiêu chuẩn hóa và sử dụng lặp đi lặp lại mà không cần thay đổi.

Usage Note

Boilerplate thường ám chỉ các điều khoản, điều kiện tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi, ít có sự thay đổi. Nó thể hiện sự chuẩn hóa và tính chất chung của một số loại văn bản nhất định. Khác với 'template' là một khuôn mẫu chung có thể tùy chỉnh, boilerplate thường được sử dụng nguyên văn.

Prepositions

in of

‘in boilerplate’: ám chỉ một thành phần nằm trong một đoạn boilerplate. 'of boilerplate': chỉ thuộc tính của boilerplate, ví dụ như 'a section of boilerplate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boilerplate
  • standard boilerplate
    (văn bản mẫu tiêu chuẩn)
  • legal boilerplate
    (các điều khoản pháp lý tiêu chuẩn)
  • generic boilerplate
    (văn bản mẫu chung chung)
Verb + boilerplate
  • use boilerplate
    (sử dụng văn bản mẫu)
  • insert boilerplate text
    (chèn văn bản mẫu)
  • strip out the boilerplate
    (loại bỏ phần văn bản mẫu)
Noun + boilerplate
  • boilerplate language
    (ngôn ngữ sáo rỗng, rập khuôn)
  • boilerplate clause
    (điều khoản mẫu (trong hợp đồng))
  • boilerplate code
    (mã nguồn mẫu (trong lập trình))

Idioms

  • boilerplate language

    Ngôn ngữ sáo rỗng, rập khuôn, được sử dụng lặp đi lặp lại trong nhiều văn bản một cách máy móc.

    "The final pages of the contract were just full of boilerplate language."

    (Những trang cuối của bản hợp đồng chỉ toàn là những ngôn từ sáo rỗng theo mẫu.)

  • cut-and-paste boilerplate

    Văn bản mẫu được sao chép và dán mà không có sự tùy chỉnh hay cá nhân hóa, thường mang nghĩa tiêu cực.

    "His response to the complaint was just cut-and-paste boilerplate and didn't solve the issue."

    (Phản hồi của anh ta cho lời phàn nàn chỉ là một văn bản mẫu sao chép và dán và không hề giải quyết được vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boilerplate

noun
Lật mặt

Các đoạn văn bản được sử dụng lặp đi lặp lại mà không thay đổi, đặc biệt là trong hợp đồng hoặc các tài liệu pháp lý khác.

"The contract contained standard boilerplate clauses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the contract contained boilerplate clauses, we still reviewed it carefully to understand the specifics.
Mặc dù hợp đồng chứa các điều khoản khuôn mẫu, chúng tôi vẫn xem xét nó cẩn thận để hiểu rõ các chi tiết cụ thể.
Phủ định
Even though the initial proposal seemed straightforward, it didn't lack boilerplate language regarding liability.
Mặc dù đề xuất ban đầu có vẻ đơn giản, nhưng nó không thiếu ngôn ngữ khuôn mẫu liên quan đến trách nhiệm pháp lý.
Nghi vấn
If we remove the boilerplate text, will the agreement still be legally binding?
Nếu chúng ta loại bỏ văn bản khuôn mẫu, liệu thỏa thuận vẫn có giá trị pháp lý ràng buộc không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this boilerplate code is incredibly efficient!
Ồ, đoạn mã soạn sẵn này thực sự hiệu quả!
Phủ định
Ugh, that boilerplate language in the contract is not helpful at all.
Ugh, ngôn ngữ soạn sẵn trong hợp đồng đó hoàn toàn không hữu ích.
Nghi vấn
Hey, is this whole section just boilerplate?
Này, có phải toàn bộ phần này chỉ là soạn sẵn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the software team had finalized the boilerplate code last month, the project would be much further along now.
Nếu nhóm phần mềm đã hoàn thiện đoạn mã khung chuẩn vào tháng trước, dự án sẽ tiến xa hơn nhiều vào lúc này.
Phủ định
If the contract weren't just boilerplate, we wouldn't have had so many legal issues arise.
Nếu hợp đồng không chỉ là những điều khoản tiêu chuẩn, chúng ta đã không gặp phải nhiều vấn đề pháp lý phát sinh đến vậy.
Nghi vấn
If they had used a boilerplate template for the presentation, would it be more professional now?
Nếu họ đã sử dụng một mẫu soạn sẵn cho bài thuyết trình, thì nó có chuyên nghiệp hơn bây giờ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the audit occurred, the company had already implemented the boilerplate language in all their contracts.
Vào thời điểm kiểm toán diễn ra, công ty đã triển khai ngôn ngữ soạn sẵn trong tất cả các hợp đồng của họ.
Phủ định
They had not anticipated that the boilerplate clauses would cause so many legal problems.
Họ đã không lường trước được rằng các điều khoản soạn sẵn sẽ gây ra rất nhiều vấn đề pháp lý.
Nghi vấn
Had the team reviewed the boilerplate document before submitting the proposal?
Nhóm đã xem xét tài liệu soạn sẵn trước khi nộp đề xuất chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract included boilerplate clauses that protected both parties.
Hợp đồng bao gồm các điều khoản soạn sẵn để bảo vệ cả hai bên.
Phủ định
The presentation wasn't boilerplate; it was completely customized for the client.
Bài thuyết trình không phải là soạn sẵn; nó hoàn toàn được tùy chỉnh cho khách hàng.
Nghi vấn
Did the company use boilerplate code in their new software?
Công ty có sử dụng mã soạn sẵn trong phần mềm mới của họ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is using boilerplate language in all its contracts.
Công ty đang sử dụng ngôn ngữ khuôn mẫu trong tất cả các hợp đồng của mình.
Phủ định
She is not adding boilerplate code to the project; she's writing everything from scratch.
Cô ấy không thêm đoạn mã soạn sẵn vào dự án; cô ấy đang viết mọi thứ từ đầu.
Nghi vấn
Are they including that boilerplate clause in the agreement?
Họ có đang đưa điều khoản soạn sẵn đó vào thỏa thuận không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This contract's language is as boilerplate as the previous one.
Ngôn ngữ của hợp đồng này là tiêu chuẩn như hợp đồng trước.
Phủ định
The company's response wasn't less boilerplate than we expected.
Phản hồi của công ty không ít khuôn mẫu hơn chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this section of the document the most boilerplate?
Phần này của tài liệu có phải là phần tiêu chuẩn nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boilerplate".

Boilerplate trong Hợp đồng Pháp lý

Trong văn hóa pháp lý phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'boilerplate clauses' là những điều khoản tiêu chuẩn ở cuối hầu hết các hợp đồng. Ví dụ: điều khoản về 'Bất khả kháng' (Force Majeure) hay 'Luật áp dụng' (Governing Law). Mặc dù chúng có vẻ rập khuôn và ít được chú ý, những điều khoản này cực kỳ quan trọng và có thể quyết định kết quả của một vụ kiện tụng.

Boilerplate trong Lập trình

Trong ngành công nghệ, 'boilerplate code' là những đoạn mã cần thiết để bắt đầu một dự án hoặc một tệp tin nhưng không chứa logic chính của chương trình. Ví dụ như việc khai báo thư viện hay thiết lập cấu trúc cơ bản. Các lập trình viên thường sử dụng các công cụ hoặc 'template' (mẫu) để tự động tạo ra phần mã 'boilerplate' này, giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu lỗi.