(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ boilerplate
C1

boilerplate

noun

Nghĩa tiếng Việt

điều khoản mẫu điều khoản chuẩn đoạn văn bản chuẩn mô tả chung
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Boilerplate'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các đoạn văn bản được sử dụng lặp đi lặp lại mà không thay đổi, đặc biệt là trong hợp đồng hoặc các tài liệu pháp lý khác.

Definition (English Meaning)

Sections of text that are used repeatedly without alteration, especially in contracts or other legal documents.

Ví dụ Thực tế với 'Boilerplate'

  • "The contract contained standard boilerplate clauses."

    "Hợp đồng chứa các điều khoản boilerplate tiêu chuẩn."

  • "The software includes boilerplate code for handling common tasks."

    "Phần mềm bao gồm mã boilerplate để xử lý các tác vụ thông thường."

  • "We removed the boilerplate language from the agreement to make it more concise."

    "Chúng tôi đã loại bỏ ngôn ngữ boilerplate khỏi thỏa thuận để làm cho nó ngắn gọn hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Boilerplate'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: boilerplate
  • Adjective: boilerplate
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cliché(sáo rỗng)
formulaic(theo khuôn mẫu)
standardized(tiêu chuẩn hóa)

Trái nghĩa (Antonyms)

original(độc đáo)
novel(mới lạ)

Từ liên quan (Related Words)

template(khuôn mẫu)
pro forma(theo hình thức quy định)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Pháp lý Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Boilerplate'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Boilerplate thường ám chỉ các điều khoản, điều kiện tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi, ít có sự thay đổi. Nó thể hiện sự chuẩn hóa và tính chất chung của một số loại văn bản nhất định. Khác với 'template' là một khuôn mẫu chung có thể tùy chỉnh, boilerplate thường được sử dụng nguyên văn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

‘in boilerplate’: ám chỉ một thành phần nằm trong một đoạn boilerplate. 'of boilerplate': chỉ thuộc tính của boilerplate, ví dụ như 'a section of boilerplate'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Boilerplate'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the contract contained boilerplate clauses, we still reviewed it carefully to understand the specifics.
Mặc dù hợp đồng chứa các điều khoản khuôn mẫu, chúng tôi vẫn xem xét nó cẩn thận để hiểu rõ các chi tiết cụ thể.
Phủ định
Even though the initial proposal seemed straightforward, it didn't lack boilerplate language regarding liability.
Mặc dù đề xuất ban đầu có vẻ đơn giản, nhưng nó không thiếu ngôn ngữ khuôn mẫu liên quan đến trách nhiệm pháp lý.
Nghi vấn
If we remove the boilerplate text, will the agreement still be legally binding?
Nếu chúng ta loại bỏ văn bản khuôn mẫu, liệu thỏa thuận vẫn có giá trị pháp lý ràng buộc không?

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this boilerplate code is incredibly efficient!
Ồ, đoạn mã soạn sẵn này thực sự hiệu quả!
Phủ định
Ugh, that boilerplate language in the contract is not helpful at all.
Ugh, ngôn ngữ soạn sẵn trong hợp đồng đó hoàn toàn không hữu ích.
Nghi vấn
Hey, is this whole section just boilerplate?
Này, có phải toàn bộ phần này chỉ là soạn sẵn không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the software team had finalized the boilerplate code last month, the project would be much further along now.
Nếu nhóm phần mềm đã hoàn thiện đoạn mã khung chuẩn vào tháng trước, dự án sẽ tiến xa hơn nhiều vào lúc này.
Phủ định
If the contract weren't just boilerplate, we wouldn't have had so many legal issues arise.
Nếu hợp đồng không chỉ là những điều khoản tiêu chuẩn, chúng ta đã không gặp phải nhiều vấn đề pháp lý phát sinh đến vậy.
Nghi vấn
If they had used a boilerplate template for the presentation, would it be more professional now?
Nếu họ đã sử dụng một mẫu soạn sẵn cho bài thuyết trình, thì nó có chuyên nghiệp hơn bây giờ không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the audit occurred, the company had already implemented the boilerplate language in all their contracts.
Vào thời điểm kiểm toán diễn ra, công ty đã triển khai ngôn ngữ soạn sẵn trong tất cả các hợp đồng của họ.
Phủ định
They had not anticipated that the boilerplate clauses would cause so many legal problems.
Họ đã không lường trước được rằng các điều khoản soạn sẵn sẽ gây ra rất nhiều vấn đề pháp lý.
Nghi vấn
Had the team reviewed the boilerplate document before submitting the proposal?
Nhóm đã xem xét tài liệu soạn sẵn trước khi nộp đề xuất chưa?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract included boilerplate clauses that protected both parties.
Hợp đồng bao gồm các điều khoản soạn sẵn để bảo vệ cả hai bên.
Phủ định
The presentation wasn't boilerplate; it was completely customized for the client.
Bài thuyết trình không phải là soạn sẵn; nó hoàn toàn được tùy chỉnh cho khách hàng.
Nghi vấn
Did the company use boilerplate code in their new software?
Công ty có sử dụng mã soạn sẵn trong phần mềm mới của họ không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is using boilerplate language in all its contracts.
Công ty đang sử dụng ngôn ngữ khuôn mẫu trong tất cả các hợp đồng của mình.
Phủ định
She is not adding boilerplate code to the project; she's writing everything from scratch.
Cô ấy không thêm đoạn mã soạn sẵn vào dự án; cô ấy đang viết mọi thứ từ đầu.
Nghi vấn
Are they including that boilerplate clause in the agreement?
Họ có đang đưa điều khoản soạn sẵn đó vào thỏa thuận không?

Rule: usage-comparisons

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This contract's language is as boilerplate as the previous one.
Ngôn ngữ của hợp đồng này là tiêu chuẩn như hợp đồng trước.
Phủ định
The company's response wasn't less boilerplate than we expected.
Phản hồi của công ty không ít khuôn mẫu hơn chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this section of the document the most boilerplate?
Phần này của tài liệu có phải là phần tiêu chuẩn nhất không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)