(Top Banner Ad)
bowdlerize
C2
verb C2 Văn học, Ngôn ngữ học, Lịch sử

bowdlerize

UK: /ˈbaʊdləraɪz/ • US: /ˈboʊdləraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm duyệt (một cách quá khắt khe) cắt xén nội dung (vì lý do đạo đức) làm cho nhạt nhòa (do kiểm duyệt)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove material that is considered offensive or improper, especially from a book, play, film, etc.

Vietnamese Meaning

Loại bỏ những nội dung được coi là xúc phạm hoặc không phù hợp, đặc biệt là từ sách, vở kịch, phim, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book was bowdlerized for younger readers."

    "Cuốn sách đã bị kiểm duyệt để phù hợp với độc giả nhỏ tuổi hơn."

  • "Many classic novels have been bowdlerized over the years."

    "Nhiều tiểu thuyết cổ điển đã bị kiểm duyệt trong những năm qua."

  • "The film was heavily bowdlerized before it was released."

    "Bộ phim đã bị kiểm duyệt nặng nề trước khi phát hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bowdlerize / bowdlerise cắt bỏ, lược bỏ (những phần bị cho là không đứng đắn, nhạy cảm hoặc xúc phạm từ một cuốn sách, vở kịch, v.v.)
Noun bowdlerization / bowdlerisation sự cắt bỏ, sự lược bỏ (những phần bị cho là không đứng đắn trong tác phẩm)
Noun bowdlerizer / bowdleriser người cắt bỏ, người lược bỏ (những phần không đứng đắn trong tác phẩm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English (Proper Noun)
Thomas Bowdler
English (Verb)
bowdlerize

Nguồn Gốc Từ Tên Người: Bác sĩ Bowdler

Từ 'bowdlerize' bắt nguồn từ tên của Bác sĩ Thomas Bowdler. Vào năm 1818, ông đã xuất bản một ấn bản các tác phẩm của Shakespeare có tên là 'The Family Shakespeare'. Trong phiên bản này, ông đã loại bỏ tất cả những từ ngữ và đoạn văn mà ông cho là 'không phù hợp' hoặc 'xúc phạm' đối với phụ nữ và trẻ em thời đó. Hành động 'thanh lọc' văn học này đã khiến tên của ông trở thành một động từ để chỉ việc loại bỏ các nội dung nhạy cảm khỏi một tác phẩm.

Usage Note

Từ 'bowdlerize' mang nghĩa kiểm duyệt một cách quá khắt khe, thường là dựa trên các chuẩn mực đạo đức giả tạo hoặc quá bảo thủ. Nó khác với 'censor' (kiểm duyệt) ở chỗ 'bowdlerize' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ việc làm cho tác phẩm trở nên nhạt nhòa, mất đi giá trị nghệ thuật hoặc tính chân thực. Nó cũng khác với 'edit' (biên tập) vì 'edit' chỉ đơn thuần là chỉnh sửa, cải thiện tác phẩm, trong khi 'bowdlerize' là loại bỏ những phần bị cho là không phù hợp.

Prepositions

from

'Bowdlerize from' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc tác phẩm mà nội dung bị loại bỏ. Ví dụ: 'The play was bowdlerized from its original form' (Vở kịch đã bị kiểm duyệt so với hình thức ban đầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bowdlerize
  • heavily bowdlerize
    (cắt bỏ một cách nặng nề)
  • severely bowdlerize
    (lược bỏ một cách nghiêm trọng)
  • drastically bowdlerize
    (cắt xén một cách triệt để)
bowdlerize + Noun
  • bowdlerize a book
    (biên tập lại một cuốn sách (bằng cách cắt bỏ nội dung nhạy cảm))
  • bowdlerize a text
    (biên tập lại một văn bản)
  • bowdlerize Shakespeare
    (biên tập lại tác phẩm của Shakespeare)

Idioms

  • a bowdlerized version of something

    một phiên bản đã bị cắt xén/lược bỏ nội dung nhạy cảm của cái gì đó

    "They are showing a bowdlerized version of the film on television."

    (Họ đang chiếu một phiên bản đã bị cắt xén của bộ phim trên truyền hình.)

  • to bowdlerize something for the sake of...

    cắt xén/lược bỏ cái gì đó vì lợi ích của...

    "The classic novel was bowdlerized for the sake of younger readers, removing all references to violence."

    (Cuốn tiểu thuyết kinh điển đã bị lược bỏ vì lợi ích của độc giả nhỏ tuổi, loại bỏ tất cả những chi tiết liên quan đến bạo lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bowdlerize

verb
Lật mặt

Loại bỏ những nội dung được coi là xúc phạm hoặc không phù hợp, đặc biệt là từ sách, vở kịch, phim, v.v.

"The book was bowdlerized for younger readers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the editor had not been so cautious, he would have bowdlerized the novel, and it would have lost its original impact.
Nếu biên tập viên không quá thận trọng, anh ta đã kiểm duyệt cuốn tiểu thuyết, và nó sẽ mất đi tác động ban đầu.
Phủ định
If the author had not included such controversial scenes, the publisher would not have had to bowdlerize the manuscript.
Nếu tác giả không đưa vào những cảnh gây tranh cãi như vậy, nhà xuất bản đã không phải kiểm duyệt bản thảo.
Nghi vấn
Would the play have been bowdlerized if the censors had attended the performance?
Vở kịch có bị kiểm duyệt không nếu những người kiểm duyệt tham dự buổi biểu diễn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The publishing house decided to bowdlerize the novel, didn't they?
Nhà xuất bản đã quyết định kiểm duyệt cuốn tiểu thuyết, phải không?
Phủ định
They didn't bowdlerize the original text, did they?
Họ đã không kiểm duyệt văn bản gốc, phải không?
Nghi vấn
The movie was bowdlerized for television, wasn't it?
Bộ phim đã bị kiểm duyệt cho truyền hình, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The publishing house decided to bowdlerize the controversial novel before releasing it.
Nhà xuất bản quyết định kiểm duyệt cuốn tiểu thuyết gây tranh cãi trước khi phát hành.
Phủ định
The editor did not bowdlerize the author's original manuscript, respecting its artistic integrity.
Biên tập viên đã không kiểm duyệt bản thảo gốc của tác giả, tôn trọng tính toàn vẹn nghệ thuật của nó.
Nghi vấn
Did the committee bowdlerize the report to avoid public outrage?
Ủy ban có kiểm duyệt báo cáo để tránh sự phẫn nộ của công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowdlerize".

Kiểm Duyệt và Đạo Đức

Từ 'bowdlerize' thường mang hàm ý tiêu cực, cho rằng việc 'thanh lọc' này là thiển cận hoặc quá khắt khe về đạo đức. Nó chạm đến cuộc tranh luận văn hóa giữa việc bảo vệ khán giả (đặc biệt là trẻ em) và việc giữ gìn sự toàn vẹn của tác phẩm nghệ thuật. Đây là một chủ đề phổ biến trong các cuộc thảo luận về truyền thông ở phương Tây.

Các Ví Dụ Hiện Đại

Các hình thức 'bowdlerize' hiện đại bao gồm việc biên tập phim để chiếu trên truyền hình (loại bỏ từ chửi thề, bạo lực, cảnh nóng), tạo ra các phiên bản 'sạch' của bài hát cho đài phát thanh, hoặc thậm chí sửa đổi các sách kinh điển để loại bỏ ngôn từ bị coi là xúc phạm trong bối cảnh hiện tại.