(Top Banner Ad)
bowmanship
C1
noun C1 Thể thao, Kỹ năng

bowmanship

UK: /ˈbəʊmənʃɪp/ • US: /ˈboʊmənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật bắn cung thuật bắn cung tài nghệ bắn cung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The skill of shooting with a bow; archery.

Vietnamese Meaning

Kỹ năng bắn cung; thuật bắn cung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His bowmanship was legendary, allowing him to hit targets at incredible distances."

    "Kỹ thuật bắn cung của anh ấy huyền thoại đến mức anh ấy có thể bắn trúng mục tiêu ở những khoảng cách khó tin."

  • "Bowmanship requires years of dedicated practice."

    "Thuật bắn cung đòi hỏi nhiều năm luyện tập chuyên cần."

  • "The film showcased impressive feats of bowmanship."

    "Bộ phim đã trình diễn những kỳ tích ấn tượng của thuật bắn cung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bow Cây cung (vũ khí)
Noun Bowman Cung thủ, người bắn cung
Noun Archery Môn bắn cung
Verb Shoot Bắn (tên, mũi tên)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Kỹ năng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Boga (bow, arch)
Middle English
Bowman (archer)
Modern English
Bowmanship (skill of an archer)

Cấu tạo từ ghép

Từ 'bowmanship' là một từ ghép (compound word) tương đối hiện đại, kết hợp ba yếu tố: 'bow' (cây cung), 'man' (người) và hậu tố '-ship' (chỉ kỹ năng, trạng thái, hoặc nghề nghiệp). Do đó, nó có nghĩa đen là 'kỹ năng hoặc trạng thái của một người bắn cung'.

Usage Note

Từ 'bowmanship' nhấn mạnh đến trình độ điêu luyện, sự thành thạo trong việc sử dụng cung tên. Nó thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc thể thao chuyên nghiệp. Khác với 'archery' chỉ đơn thuần là hoạt động bắn cung, 'bowmanship' mang ý nghĩa chuyên môn và kỹ thuật cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bowmanship
  • Superb Superb bowmanship
    (Kỹ năng bắn cung tuyệt vời/xuất sắc)
  • Flawless Flawless bowmanship
    (Kỹ năng bắn cung hoàn hảo, không tì vết)
  • Expert Expert bowmanship
    (Kỹ năng bắn cung chuyên nghiệp/thành thạo)
Verb + bowmanship
  • Hone Hone one's bowmanship
    (Mài dũa/cải thiện kỹ năng bắn cung của ai đó)
  • Display Display great bowmanship
    (Thể hiện kỹ năng bắn cung tuyệt vời)
  • Test Test one's bowmanship
    (Thử thách kỹ năng bắn cung của ai đó)

Idioms

  • A true test of bowmanship

    Một bài kiểm tra thực sự về kỹ năng bắn cung

    "The final round of the target shooting competition was a true test of bowmanship."

    (Vòng chung kết của cuộc thi bắn mục tiêu là một bài kiểm tra thực sự về kỹ năng bắn cung.)

  • Demonstration of pure bowmanship

    Sự thể hiện kỹ năng bắn cung thuần túy

    "His shot through the tiny gap was a demonstration of pure bowmanship."

    (Cú bắn xuyên qua khe hở nhỏ xíu của anh ấy là sự thể hiện kỹ năng bắn cung thuần túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bowmanship

noun
Lật mặt

Kỹ năng bắn cung; thuật bắn cung.

"His bowmanship was legendary, allowing him to hit targets at incredible distances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowmanship".

Vũ khí quan trọng trong lịch sử

Trong lịch sử quân sự châu Âu thời Trung Cổ, đặc biệt là ở Anh, kỹ năng bắn cung (bowmanship) là tối quan trọng. Cung thủ với cung dài (longbow) nổi tiếng của Anh đã đóng vai trò then chốt trong nhiều trận chiến lớn, chẳng hạn như Trận Agincourt năm 1415.

Biểu tượng anh hùng

Trong văn hóa dân gian phương Tây, cung thủ thường là biểu tượng của sự khéo léo và công lý. Nhân vật nổi tiếng nhất là Robin Hood, người có kỹ năng bắn cung siêu phàm, thường sử dụng cây cung để bảo vệ người nghèo và thách thức giới quý tộc áp bức.