bowmanship
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bowmanship'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Kỹ năng bắn cung; thuật bắn cung.
Definition (English Meaning)
The skill of shooting with a bow; archery.
Ví dụ Thực tế với 'Bowmanship'
-
"His bowmanship was legendary, allowing him to hit targets at incredible distances."
"Kỹ thuật bắn cung của anh ấy huyền thoại đến mức anh ấy có thể bắn trúng mục tiêu ở những khoảng cách khó tin."
-
"Bowmanship requires years of dedicated practice."
"Thuật bắn cung đòi hỏi nhiều năm luyện tập chuyên cần."
-
"The film showcased impressive feats of bowmanship."
"Bộ phim đã trình diễn những kỳ tích ấn tượng của thuật bắn cung."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bowmanship'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bowmanship
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bowmanship'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'bowmanship' nhấn mạnh đến trình độ điêu luyện, sự thành thạo trong việc sử dụng cung tên. Nó thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc thể thao chuyên nghiệp. Khác với 'archery' chỉ đơn thuần là hoạt động bắn cung, 'bowmanship' mang ý nghĩa chuyên môn và kỹ thuật cao hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bowmanship'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.