(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bowmanship
C1

bowmanship

noun

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật bắn cung thuật bắn cung tài nghệ bắn cung
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bowmanship'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Kỹ năng bắn cung; thuật bắn cung.

Definition (English Meaning)

The skill of shooting with a bow; archery.

Ví dụ Thực tế với 'Bowmanship'

  • "His bowmanship was legendary, allowing him to hit targets at incredible distances."

    "Kỹ thuật bắn cung của anh ấy huyền thoại đến mức anh ấy có thể bắn trúng mục tiêu ở những khoảng cách khó tin."

  • "Bowmanship requires years of dedicated practice."

    "Thuật bắn cung đòi hỏi nhiều năm luyện tập chuyên cần."

  • "The film showcased impressive feats of bowmanship."

    "Bộ phim đã trình diễn những kỳ tích ấn tượng của thuật bắn cung."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bowmanship'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bowmanship
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

archery(bắn cung)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

bow(cung)
arrow(tên)
target(mục tiêu)
quiver(ống đựng tên)
archer(cung thủ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao Kỹ năng

Ghi chú Cách dùng 'Bowmanship'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'bowmanship' nhấn mạnh đến trình độ điêu luyện, sự thành thạo trong việc sử dụng cung tên. Nó thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc thể thao chuyên nghiệp. Khác với 'archery' chỉ đơn thuần là hoạt động bắn cung, 'bowmanship' mang ý nghĩa chuyên môn và kỹ thuật cao hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bowmanship'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)