(Top Banner Ad)
box-office flop
C1
Danh từ C1 Điện ảnh

box-office flop

UK: /ˈbɒks ˌɒfɪs flɒp/ • US: /ˈbɑːks ˌɔːfɪs flɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

bom tấn xịt phim thất bại tại phòng vé phim lỗ vốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film that is a commercial failure; a film that does not earn enough money to cover its production and marketing costs.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim thất bại về mặt thương mại; một bộ phim không kiếm đủ tiền để trang trải chi phí sản xuất và tiếp thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was a box-office flop, barely making back its production budget."

    "Bộ phim là một thất bại phòng vé, gần như không thu hồi đủ kinh phí sản xuất."

  • "Despite the star-studded cast, the movie turned out to be a box-office flop."

    "Mặc dù có dàn diễn viên toàn sao, bộ phim hóa ra lại là một thất bại phòng vé."

  • "Several reasons contributed to the film's status as a box-office flop, including poor reviews and bad marketing."

    "Một vài lý do đã góp phần vào việc bộ phim trở thành một thất bại phòng vé, bao gồm những đánh giá tồi tệ và chiến dịch marketing kém hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flop Sự thất bại thảm hại, sự đổ vỡ (thông thường).
Verb flop Thất bại, sụp đổ, chìm nghỉm (về thương mại).
Noun box-office hit Tác phẩm ăn khách lớn, thành công phòng vé.
Noun box-office draw Ngôi sao, yếu tố hút khách đảm bảo doanh thu phòng vé.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (Box)
Bokkes/Box
Latin/French (Office)
officium/office
English (19th Century Slang)
Flop
Modern English Compound (Early 20th Century)
box-office flop

Nguồn gốc 'Box Office'

Cụm từ 'box office' (phòng vé) bắt nguồn từ việc bán vé tại các nhà hát ở Anh. Ban đầu, tiền bán vé được giữ trong một chiếc 'box' (hộp gỗ) đặt ở lối vào. Dần dần, cụm từ này không chỉ chỉ địa điểm bán vé mà còn đại diện cho tổng doanh thu thương mại của một vở kịch hay bộ phim.

Sự ra đời của 'Flop'

Từ 'flop' ban đầu là một từ tượng thanh (onomatopoeia) mô tả âm thanh của vật gì đó rơi xuống nặng nề và lỏng lẻo. Vào cuối thế kỷ 19, nó được giới sân khấu Mỹ sử dụng như một tiếng lóng để chỉ một vở kịch hoàn toàn thất bại hoặc phải đóng cửa nhanh chóng vì không có khán giả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những bộ phim có kỳ vọng doanh thu cao nhưng lại không đạt được thành công về mặt tài chính. Mức độ 'flop' có thể khác nhau, từ việc chỉ lỗ nhẹ đến thất bại hoàn toàn, gây thiệt hại lớn cho nhà sản xuất và nhà đầu tư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + box-office flop
  • massive a massive box-office flop
    (một thất bại phòng vé quy mô lớn, khổng lồ)
  • commercial a major commercial box-office flop
    (một thất bại phòng vé thương mại nghiêm trọng)
  • critical a critical and box-office flop
    (thất bại cả về mặt phê bình lẫn doanh thu)
Verb + box-office flop
  • prove to be the film proved to be a box-office flop
    (bộ phim đã chứng minh là một thất bại phòng vé)
  • label as the movie was labeled as a box-office flop
    (bộ phim bị gắn mác là một thất bại phòng vé)
Noun Type + box-office flop
  • sequel the sequel became a box-office flop
    (phần tiếp theo trở thành một thất bại phòng vé)
  • costly a costly box-office flop
    (một thất bại phòng vé tốn kém (kinh phí lớn))

Idioms

  • To bomb at the box office

    Thất bại thảm hại tại phòng vé, không bán được vé.

    "The highly anticipated fantasy epic bombed at the box office, barely recouping its marketing budget."

    (Bộ phim giả tưởng được mong đợi đã thất bại thảm hại tại phòng vé, hầu như không thu lại được ngân sách tiếp thị.)

  • To fail to find an audience

    Không tìm được khán giả (ý chỉ thất bại thương mại do thiếu sự quan tâm).

    "Despite positive reviews, the arthouse film failed to find an audience and quickly became a box-office flop."

    (Mặc dù có những đánh giá tích cực, bộ phim nghệ thuật vẫn không tìm được khán giả và nhanh chóng trở thành một thất bại phòng vé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

box-office flop

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phim thất bại về mặt thương mại; một bộ phim không kiếm đủ tiền để trang trải chi phí sản xuất và tiếp thị.

"The movie was a box-office flop, barely making back its production budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The critic said that the movie was a box-office flop.
Nhà phê bình nói rằng bộ phim đó là một thất bại phòng vé.
Phủ định
She told me that the new comedy was not a box-office flop.
Cô ấy nói với tôi rằng bộ phim hài mới không phải là một thất bại phòng vé.
Nghi vấn
He asked if the film had been a box-office flop.
Anh ấy hỏi liệu bộ phim đó có phải là một thất bại phòng vé hay không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The studio had expected a blockbuster, but the movie had become a box-office flop before word-of-mouth could spread.
Hãng phim đã mong đợi một bộ phim bom tấn, nhưng bộ phim đã trở thành một thất bại phòng vé trước khi truyền miệng có thể lan rộng.
Phủ định
The director had not anticipated that his passion project had become such a massive box-office flop.
Đạo diễn đã không lường trước được rằng dự án đầy tâm huyết của mình lại trở thành một thất bại phòng vé lớn đến vậy.
Nghi vấn
Had the producers realized that the film had already become a box-office flop by the end of opening weekend?
Các nhà sản xuất đã nhận ra rằng bộ phim đã trở thành một thất bại phòng vé vào cuối tuần mở màn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "box-office flop".

Quy tắc 2.5 Lần

Trong ngành công nghiệp điện ảnh Hollywood, một bộ phim phải thu về doanh thu phòng vé toàn cầu gấp khoảng 2 đến 2.5 lần chi phí sản xuất (production budget) mới được coi là hòa vốn hoặc thành công nhẹ. Nếu không đạt được ngưỡng này, bộ phim sẽ bị xem là 'box-office flop' vì không đủ bù đắp chi phí quảng cáo và phân phối khổng lồ.

Những Thất bại Mang Tính Lịch sử

Các thất bại phòng vé lớn (infamous flops) có thể gây thiệt hại tài chính nghiêm trọng cho các studio và hủy hoại sự nghiệp. Ví dụ nổi tiếng là bộ phim 'Heaven's Gate' (1980), một thất bại kinh hoàng đến mức nó gần như làm phá sản United Artists, buộc các studio phải thay đổi cách quản lý ngân sách phim lớn.