(Top Banner Ad)
branchlet
B2
noun B2 Thực vật học

branchlet

UK: /ˈbrɑːntʃlət/ • US: /ˈbræntʃlət/

Nghĩa tiếng Việt

nhánh con cành nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small branch.

Vietnamese Meaning

Một cành nhỏ; nhánh con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The robin perched on a delicate branchlet."

    "Con chim cổ đỏ đậu trên một cành con mảnh mai."

  • "The new leaves sprouted from the branchlets."

    "Những chiếc lá non mới mọc ra từ những cành con."

  • "A spider web was spun between two branchlets."

    "Một mạng nhện được giăng giữa hai cành con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun branch Cành cây, nhánh chính
Verb branch out Mở rộng, phân nhánh (về nghề nghiệp, công ty)
Adjective branchy Nhiều cành, sum suê
Noun branchlet Cành nhỏ, nhánh con

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
branche
Middle English
braunche
English (Diminutive Suffix)
-let
Modern English
branchlet

Nguồn gốc của hậu tố -let

Từ “branchlet” (nhánh con) được tạo thành bằng cách ghép từ gốc “branch” (nhánh cây) với hậu tố giảm nhẹ “-let”. Hậu tố này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, và được dùng để chỉ vật hoặc người có kích thước nhỏ hơn so với từ gốc. Ví dụ phổ biến khác là ‘booklet’ (sách nhỏ) hoặc ‘piglet’ (lợn con).

Sự đơn giản trong cấu tạo

Trong tiếng Anh, việc thêm ‘-let’ là cách đơn giản và rõ ràng nhất để biến một vật thể thành phiên bản thu nhỏ của nó. Do đó, ‘branchlet’ không có lịch sử phức tạp mà chỉ đơn thuần mô tả một ‘branch’ (cành cây) với kích thước nhỏ bé, thường là cành non hoặc cành phụ.

Usage Note

Từ 'branchlet' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả chi tiết cấu trúc của cây cối. Nó nhấn mạnh sự nhỏ bé và thường là sự phân nhánh từ một cành lớn hơn. So với 'branch', 'branchlet' chỉ một cành nhỏ hơn và thường là phần cuối của hệ thống cành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + branchlet
  • slender a slender branchlet
    (một cành con mảnh dẻ)
  • fragile a fragile branchlet
    (một nhánh con dễ gãy)
  • new a new branchlet
    (một nhánh con mới mọc)
Verb + branchlet (Action)
  • trim trim the branchlets
    (tỉa bớt các cành nhỏ)
  • snap snap a branchlet
    (bẻ gãy một cành nhỏ)
Noun + branchlet (Descriptive)
  • cluster of a cluster of branchlets
    (một chùm các nhánh con)
  • network of a network of branchlets
    (một mạng lưới các cành nhỏ đan xen)

Idioms

  • Stripped bare of branchlets

    Trơ trụi không còn cành nhỏ (thường dùng để mô tả cây cối vào mùa đông hoặc bị tàn phá)

    "The harsh winter wind left the willow tree stripped bare of branchlets."

    (Cơn gió mùa đông khắc nghiệt khiến cây liễu trơ trụi không còn cành nhỏ nào.)

  • A delicate branchlet of hope

    Một nhánh hy vọng mong manh (Sử dụng 'branchlet' để nhấn mạnh sự nhỏ bé và dễ bị tổn thương của hy vọng)

    "After years of failure, they held onto a delicate branchlet of hope for success."

    (Sau nhiều năm thất bại, họ vẫn giữ lấy một nhánh hy vọng mong manh về thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

branchlet

noun
Lật mặt

Một cành nhỏ; nhánh con.

"The robin perched on a delicate branchlet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a branchlet breaks off a tree, it usually falls to the ground.
Nếu một cành nhỏ gãy khỏi cây, nó thường rơi xuống đất.
Phủ định
If the tree is young, the branchlet does not easily break.
Nếu cây còn non, cành nhỏ không dễ gãy.
Nghi vấn
If you prune a branchlet, does the plant grow stronger?
Nếu bạn tỉa một cành nhỏ, cây có phát triển khỏe mạnh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "branchlet".

Vai trò trong thực vật học

Trong thực vật học, 'branchlet' (cành con) rất quan trọng trong việc phân loại cây cối, đặc biệt là các loài cây rụng lá. Sự sắp xếp, màu sắc và cấu trúc của những cành con này (thường gọi là 'twig' khi đã chết) là những đặc điểm chính để các nhà khoa học xác định chính xác loài cây trong mùa đông.

Biểu tượng của sự sống mới

Do 'branchlet' thường là cành non mới mọc, nó thường mang ý nghĩa tượng trưng cho sự sống mới, sự tái sinh, hoặc sự khởi đầu mong manh nhưng tiềm năng. Trong nghệ thuật, hình ảnh cành con đơn độc vươn ra khỏi thân cây lớn thể hiện sự kiên trì và hy vọng.