brand advocacy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The promotion of a brand or product by satisfied customers or employees.
Vietnamese Meaning
Sự quảng bá một thương hiệu hoặc sản phẩm bởi những khách hàng hoặc nhân viên hài lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Brand advocacy is a powerful marketing tool because it relies on genuine customer experiences."
"Sự ủng hộ thương hiệu là một công cụ marketing mạnh mẽ bởi vì nó dựa trên những trải nghiệm thực tế của khách hàng."
-
"The company invested in a brand advocacy program to encourage customers to share their positive experiences."
"Công ty đã đầu tư vào một chương trình ủng hộ thương hiệu để khuyến khích khách hàng chia sẻ những trải nghiệm tích cực của họ."
-
"Social media is a key platform for fostering brand advocacy."
"Mạng xã hội là một nền tảng quan trọng để nuôi dưỡng sự ủng hộ thương hiệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brand advocacy nhấn mạnh vai trò chủ động của những người ủng hộ, họ không chỉ hài lòng mà còn sẵn sàng giới thiệu và bảo vệ thương hiệu. Khác với 'customer satisfaction' (sự hài lòng của khách hàng) chỉ đo mức độ hài lòng, 'brand advocacy' thể hiện hành động tích cực hướng tới thương hiệu.
Prepositions
'- Brand advocacy for/of [brand name]' chỉ rõ thương hiệu được ủng hộ. Ví dụ: 'Brand advocacy for Apple is strong.' (Sự ủng hộ thương hiệu Apple rất mạnh mẽ.) hoặc 'Brand advocacy of sustainable products is increasing.' (Sự ủng hộ thương hiệu các sản phẩm bền vững đang tăng lên.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong brand advocacy (sự ủng hộ thương hiệu mạnh mẽ)
-
genuine genuine brand advocacy (sự ủng hộ thương hiệu chân thật)
-
effective effective brand advocacy (sự ủng hộ thương hiệu hiệu quả)
-
drive drive brand advocacy (thúc đẩy sự ủng hộ thương hiệu)
-
foster foster brand advocacy (nuôi dưỡng sự ủng hộ thương hiệu)
-
measure measure brand advocacy (đo lường mức độ ủng hộ thương hiệu)
-
power the power of brand advocacy (sức mạnh của sự ủng hộ thương hiệu)
-
value the value of brand advocacy (giá trị của sự ủng hộ thương hiệu)
Idioms
-
Turn customers into brand advocates.
Biến khách hàng thành người ủng hộ thương hiệu.
"Our new loyalty program aims to turn customers into brand advocates who promote us naturally."
(Chương trình khách hàng thân thiết mới của chúng tôi nhằm mục đích biến khách hàng thành người ủng hộ thương hiệu, những người sẽ quảng bá về chúng tôi một cách tự nhiên.)
-
A culture of brand advocacy.
Một văn hóa ủng hộ thương hiệu (trong nội bộ công ty hoặc cộng đồng khách hàng).
"When the staff believes in the mission, it creates a powerful culture of brand advocacy internally."
(Khi nhân viên tin vào sứ mệnh, điều đó tạo ra một văn hóa ủng hộ thương hiệu nội bộ rất mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brand advocacy
nounSự quảng bá một thương hiệu hoặc sản phẩm bởi những khách hàng hoặc nhân viên hài lòng.
"Brand advocacy is a powerful marketing tool because it relies on genuine customer experiences."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand advocacy".
