(Top Banner Ad)
brand advocacy
C1
noun C1 Marketing

brand advocacy

UK: /brænd ˈædvəkəsi/ • US: /brænd ˈædvəkəsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự ủng hộ thương hiệu vận động thương hiệu tuyên truyền cho thương hiệu biện hộ thương hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The promotion of a brand or product by satisfied customers or employees.

Vietnamese Meaning

Sự quảng bá một thương hiệu hoặc sản phẩm bởi những khách hàng hoặc nhân viên hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Brand advocacy is a powerful marketing tool because it relies on genuine customer experiences."

    "Sự ủng hộ thương hiệu là một công cụ marketing mạnh mẽ bởi vì nó dựa trên những trải nghiệm thực tế của khách hàng."

  • "The company invested in a brand advocacy program to encourage customers to share their positive experiences."

    "Công ty đã đầu tư vào một chương trình ủng hộ thương hiệu để khuyến khích khách hàng chia sẻ những trải nghiệm tích cực của họ."

  • "Social media is a key platform for fostering brand advocacy."

    "Mạng xã hội là một nền tảng quan trọng để nuôi dưỡng sự ủng hộ thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brand advocate Người ủng hộ thương hiệu, người vận động cho thương hiệu
Verb to advocate Vận động, ủng hộ, tán thành (cho một chính sách/ý tưởng)
Noun advocacy Sự biện hộ, sự vận động ủng hộ
Noun branding Việc xây dựng/xác lập thương hiệu

Synonyms

brand evangelism (sự truyền bá thương hiệu)brand loyalty (sự trung thành với thương hiệu)

Antonyms

brand criticism (sự chỉ trích thương hiệu)brand detractors (những người phỉ báng thương hiệu)

Related Words

Subject Area

Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
brandr
Latin
advocatus
Middle English
advocacie
Modern English (Compound)
brand advocacy

Nguồn gốc của 'Brand'

'Brand' ban đầu có nghĩa là 'dấu ấn' hoặc 'mẩu gỗ đang cháy' (từ tiếng Na Uy cổ 'brandr'). Nó được dùng để chỉ việc đóng dấu bằng sắt nung nóng lên gia súc (branding) để đánh dấu quyền sở hữu. Ngày nay, nó mang ý nghĩa là dấu hiệu nhận biết của một công ty hoặc sản phẩm.

Nghĩa gốc của 'Advocacy'

Từ 'advocacy' (sự ủng hộ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'advocatus', nghĩa là 'người được mời đến để giúp đỡ' – thường là trong bối cảnh pháp luật (luật sư). Nó nhấn mạnh hành động đứng ra bảo vệ hoặc tuyên bố ủng hộ công khai cho một bên nào đó.

Usage Note

Brand advocacy nhấn mạnh vai trò chủ động của những người ủng hộ, họ không chỉ hài lòng mà còn sẵn sàng giới thiệu và bảo vệ thương hiệu. Khác với 'customer satisfaction' (sự hài lòng của khách hàng) chỉ đo mức độ hài lòng, 'brand advocacy' thể hiện hành động tích cực hướng tới thương hiệu.

Prepositions

for of

'- Brand advocacy for/of [brand name]' chỉ rõ thương hiệu được ủng hộ. Ví dụ: 'Brand advocacy for Apple is strong.' (Sự ủng hộ thương hiệu Apple rất mạnh mẽ.) hoặc 'Brand advocacy of sustainable products is increasing.' (Sự ủng hộ thương hiệu các sản phẩm bền vững đang tăng lên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brand advocacy
  • strong strong brand advocacy
    (sự ủng hộ thương hiệu mạnh mẽ)
  • genuine genuine brand advocacy
    (sự ủng hộ thương hiệu chân thật)
  • effective effective brand advocacy
    (sự ủng hộ thương hiệu hiệu quả)
Verb + brand advocacy
  • drive drive brand advocacy
    (thúc đẩy sự ủng hộ thương hiệu)
  • foster foster brand advocacy
    (nuôi dưỡng sự ủng hộ thương hiệu)
  • measure measure brand advocacy
    (đo lường mức độ ủng hộ thương hiệu)
Noun + of + brand advocacy
  • power the power of brand advocacy
    (sức mạnh của sự ủng hộ thương hiệu)
  • value the value of brand advocacy
    (giá trị của sự ủng hộ thương hiệu)

Idioms

  • Turn customers into brand advocates.

    Biến khách hàng thành người ủng hộ thương hiệu.

    "Our new loyalty program aims to turn customers into brand advocates who promote us naturally."

    (Chương trình khách hàng thân thiết mới của chúng tôi nhằm mục đích biến khách hàng thành người ủng hộ thương hiệu, những người sẽ quảng bá về chúng tôi một cách tự nhiên.)

  • A culture of brand advocacy.

    Một văn hóa ủng hộ thương hiệu (trong nội bộ công ty hoặc cộng đồng khách hàng).

    "When the staff believes in the mission, it creates a powerful culture of brand advocacy internally."

    (Khi nhân viên tin vào sứ mệnh, điều đó tạo ra một văn hóa ủng hộ thương hiệu nội bộ rất mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand advocacy

noun
Lật mặt

Sự quảng bá một thương hiệu hoặc sản phẩm bởi những khách hàng hoặc nhân viên hài lòng.

"Brand advocacy is a powerful marketing tool because it relies on genuine customer experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand advocacy".

Marketing truyền miệng (WOMM) thời đại số

Brand advocacy là phiên bản hiện đại của Marketing Truyền Miệng (Word-of-Mouth Marketing). Ngày nay, nhờ mạng xã hội, một lời khen ngợi chân thành từ một khách hàng trung thành (brand advocate) có thể tiếp cận hàng ngàn người ngay lập tức, làm tăng độ tin cậy gấp nhiều lần so với quảng cáo truyền thống.

Tính xác thực và Người có ảnh hưởng

Trong văn hóa phương Tây, người tiêu dùng ngày càng ưu tiên tính xác thực. Họ tin tưởng ý kiến của bạn bè hoặc những 'người ảnh hưởng' (influencers) hơn là thông điệp trực tiếp từ công ty. Do đó, brand advocacy trở thành yếu tố sống còn vì nó đại diện cho bằng chứng xã hội (social proof) và niềm tin thực tế.