(Top Banner Ad)
breakthrough
C1
noun C1 Khoa học, Công nghệ, Y học, Kinh doanh

breakthrough

UK: /ˈbreɪkθruː/ • US: /ˈbreɪkθruː/

Nghĩa tiếng Việt

bước đột phá bước tiến lớn thành tựu mang tính đột phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant development or achievement, especially one resulting from research and development.

Vietnamese Meaning

Một sự phát triển hoặc thành tựu quan trọng, đặc biệt là thành quả từ nghiên cứu và phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists have made a major breakthrough in the fight against cancer."

    "Các nhà khoa học đã đạt được một bước đột phá lớn trong cuộc chiến chống lại ung thư."

  • "This technological breakthrough will revolutionize the industry."

    "Bước đột phá công nghệ này sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp."

  • "The peace talks represent a significant breakthrough in the conflict."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình thể hiện một bước đột phá quan trọng trong cuộc xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break through Chọc thủng, vượt qua (rào cản, khó khăn)
Adjective groundbreaking Mang tính đột phá, tiên phong
Noun break Sự đứt gãy, sự nghỉ ngơi
Verb break Làm vỡ, phá vỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Công nghệ, Y học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
break + through
English (Early 20th Century)
breakthrough (Military: chọc thủng phòng tuyến)
English (Mid 20th Century)
breakthrough (Figurative: khám phá/tiến bộ)

Nguồn gốc Quân sự

Ban đầu, 'breakthrough' được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh quân sự vào khoảng thập niên 1910 để mô tả hành động chọc thủng, xuyên qua phòng tuyến kiên cố của đối phương. Nó mang ý nghĩa chiến lược vượt qua một rào cản vật lý.

Ý nghĩa Đột phá

Phải đến giữa thế kỷ 20, từ này mới được áp dụng rộng rãi trong khoa học, công nghệ và kinh doanh, chuyển sang nghĩa bóng để chỉ một phát minh hoặc khám phá quan trọng, giúp giải quyết một vấn đề nan giải.

Usage Note

Breakthrough thường được dùng để chỉ những tiến bộ lớn, mang tính đột phá, giải quyết được vấn đề hoặc mở ra hướng đi mới. Nó khác với 'progress' (tiến bộ) ở chỗ mang tính chất quyết định và quan trọng hơn. So với 'discovery' (khám phá), 'breakthrough' nhấn mạnh vào nỗ lực có chủ đích để đạt được thành tựu.

Prepositions

in for

Sử dụng 'breakthrough in' khi nói về lĩnh vực mà sự đột phá diễn ra (e.g., a breakthrough in cancer research). Sử dụng 'breakthrough for' khi nói về đối tượng hưởng lợi từ sự đột phá (e.g., a breakthrough for patients).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breakthrough (Miêu tả)
  • major a major breakthrough
    (Một bước đột phá lớn, quan trọng)
  • scientific a scientific breakthrough
    (Một đột phá khoa học)
  • technological a technological breakthrough
    (Một đột phá công nghệ)
  • significant a significant breakthrough
    (Một đột phá đáng kể)
Verb + breakthrough (Hành động)
  • make make a breakthrough
    (Tạo ra/thực hiện một bước đột phá)
  • achieve achieve a breakthrough
    (Đạt được một bước đột phá)
  • announce announce a breakthrough
    (Công bố một bước đột phá)
breakthrough + Preposition (Ngữ cảnh)
  • breakthrough in a breakthrough in cancer research
    (Một đột phá trong nghiên cứu ung thư)
  • breakthrough for a breakthrough for the industry
    (Một đột phá cho ngành công nghiệp)

Idioms

  • A major breakthrough

    Một bước đột phá lớn và có tính quyết định

    "The new drug represents a major breakthrough in treating severe allergies."

    (Thuốc mới này đại diện cho một bước đột phá lớn trong việc điều trị các bệnh dị ứng nặng.)

  • To make a breakthrough

    Đạt được một tiến bộ quan trọng sau một thời gian bế tắc

    "After years of frustration, the team finally made a breakthrough in fusion energy research."

    (Sau nhiều năm thất vọng, nhóm nghiên cứu cuối cùng đã đạt được bước đột phá trong nghiên cứu năng lượng nhiệt hạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breakthrough

noun
Lật mặt

Một sự phát triển hoặc thành tựu quan trọng, đặc biệt là thành quả từ nghiên cứu và phát triển.

"Scientists have made a major breakthrough in the fight against cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the scientists made a significant breakthrough in cancer research, they received international recognition.
Bởi vì các nhà khoa học đã tạo ra một bước đột phá quan trọng trong nghiên cứu ung thư, họ đã nhận được sự công nhận quốc tế.
Phủ định
Unless there is a breakthrough in negotiations, the strike will continue.
Trừ khi có một bước đột phá trong đàm phán, cuộc đình công sẽ tiếp tục.
Nghi vấn
If we achieve a breakthrough in artificial intelligence, will it solve complex global issues?
Nếu chúng ta đạt được một bước đột phá trong trí tuệ nhân tạo, liệu nó có giải quyết được các vấn đề toàn cầu phức tạp không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what a breakthrough this new technology is!
Wow, công nghệ mới này là một bước đột phá lớn!
Phủ định
Unfortunately, alas, there was no breakthrough in the negotiations.
Thật không may, than ôi, không có bước đột phá nào trong các cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Hey, did they achieve a breakthrough in the research?
Này, họ đã đạt được bước đột phá trong nghiên cứu chưa?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists achieved a significant breakthrough in cancer research.
Các nhà khoa học đã đạt được một bước đột phá đáng kể trong nghiên cứu ung thư.
Phủ định
There wasn't any breakthrough in negotiations, so the strike continued.
Không có bất kỳ đột phá nào trong các cuộc đàm phán, vì vậy cuộc đình công tiếp tục.
Nghi vấn
Was the invention considered a major breakthrough in technology?
Phát minh đó có được coi là một bước đột phá lớn trong công nghệ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists conduct more research, they will achieve a significant breakthrough in cancer treatment.
Nếu các nhà khoa học tiến hành nhiều nghiên cứu hơn, họ sẽ đạt được một bước đột phá đáng kể trong điều trị ung thư.
Phủ định
If the government doesn't invest in research, we won't see a breakthrough in renewable energy soon.
Nếu chính phủ không đầu tư vào nghiên cứu, chúng ta sẽ không thấy một bước đột phá trong năng lượng tái tạo sớm đâu.
Nghi vấn
Will we achieve a breakthrough in artificial intelligence if we allocate more resources to the project?
Liệu chúng ta có đạt được một bước đột phá trong trí tuệ nhân tạo nếu chúng ta phân bổ nhiều nguồn lực hơn cho dự án không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist's discovery was a major breakthrough in cancer research.
Khám phá của nhà khoa học là một bước đột phá lớn trong nghiên cứu ung thư.
Phủ định
Wasn't that study considered a breakthrough at the time?
Không phải nghiên cứu đó đã được coi là một bước đột phá vào thời điểm đó sao?
Nghi vấn
Is another breakthrough in renewable energy possible in the next decade?
Liệu một bước đột phá khác trong năng lượng tái tạo có thể xảy ra trong thập kỷ tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will achieve a major breakthrough in cancer treatment next year.
Các nhà khoa học sẽ đạt được một bước đột phá lớn trong điều trị ung thư vào năm tới.
Phủ định
There will not be a breakthrough in fusion energy this decade, unfortunately.
Thật không may, sẽ không có đột phá nào trong năng lượng nhiệt hạch trong thập kỷ này.
Nghi vấn
Will there be a breakthrough in artificial intelligence that changes everything?
Liệu có một bước đột phá trong trí tuệ nhân tạo làm thay đổi mọi thứ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists had achieved a significant breakthrough in cancer research before the pandemic started.
Các nhà khoa học đã đạt được một bước đột phá quan trọng trong nghiên cứu ung thư trước khi đại dịch bắt đầu.
Phủ định
They had not anticipated such a breakthrough in artificial intelligence so quickly.
Họ đã không lường trước được một bước đột phá như vậy trong trí tuệ nhân tạo một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
Had the company announced the breakthrough before the stock market closed?
Công ty đã công bố bước đột phá trước khi thị trường chứng khoán đóng cửa chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have achieved a significant breakthrough in cancer research.
Các nhà khoa học đã đạt được một bước đột phá quan trọng trong nghiên cứu ung thư.
Phủ định
We haven't had a major breakthrough in this area for several years.
Chúng ta đã không có một bước đột phá lớn nào trong lĩnh vực này trong vài năm qua.
Nghi vấn
Has the team made a breakthrough in understanding the virus's structure?
Nhóm nghiên cứu đã có một bước đột phá trong việc hiểu cấu trúc của virus chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breakthrough".

Văn hóa Đổi mới (Innovation Culture)

Trong văn hóa kinh doanh và nghiên cứu phương Tây, đặc biệt là tại Thung lũng Silicon, 'breakthrough' được coi là mục tiêu tối thượng. Sự đột phá nhanh chóng và có khả năng thay đổi thị trường (disruptive innovation) thường được đánh giá cao hơn là cải tiến từ từ, gia tăng.

Sự Bùng nổ trong Truyền thông

Từ 'breakthrough' thường được báo chí và truyền thông sử dụng để tạo ra tiêu đề giật gân, thu hút sự chú ý của công chúng về một phát minh hoặc khám phá. Điều này đôi khi có thể làm phóng đại tầm quan trọng thực tế của tiến bộ đó.