(Top Banner Ad)
brigadier general
C1
Danh từ C1 Quân sự

brigadier general

UK: /ˌbrɪɡəˈdɪə ˈdʒenərəl/ • US: /ˌbrɪɡəˈdɪər ˈdʒenərəl/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn tướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military rank above colonel and below major general.

Vietnamese Meaning

Một cấp bậc quân sự cao hơn đại tá và thấp hơn thiếu tướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brigadier general commanded the entire brigade."

    "Vị chuẩn tướng chỉ huy toàn bộ lữ đoàn."

  • "He was promoted to the rank of brigadier general."

    "Ông ấy đã được thăng cấp bậc chuẩn tướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brigade lữ đoàn
Noun brigadier chuẩn tướng (trong quân đội Anh/Commonwealth)
Adjective general chung, tổng quát
Noun generalship khả năng cầm quân, chức vụ tướng

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
brigata
Middle French
brigade
Latin
generalis
English
brigadier general

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'brigadier' xuất phát từ 'brigade' (lữ đoàn), vốn có gốc từ tiếng Ý 'brigata' nghĩa là một nhóm người đang chiến đấu. 'General' có gốc Latin là 'generalis', ám chỉ người chỉ huy toàn diện. Chức danh 'brigadier general' xuất hiện để chỉ vị tướng chỉ huy một lữ đoàn, giữ vị trí chuyển tiếp giữa cấp đại tá và các cấp tướng cao hơn.

Usage Note

Brigadier general là một cấp bậc tướng một sao trong quân đội. Nó thường được viết tắt là BG hoặc BGen. Cấp bậc này có thể được xem là tương đương với chuẩn tướng trong một số quân đội khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brigadier general
  • retired retired brigadier general
    (chuẩn tướng đã về hưu)
  • newly-promoted newly-promoted brigadier general
    (chuẩn tướng mới được thăng chức)
Verb + brigadier general
  • promote to be promoted to brigadier general
    (được thăng cấp lên chuẩn tướng)
  • appoint appoint someone as brigadier general
    (bổ nhiệm ai đó làm chuẩn tướng)

Idioms

  • One-star general

    Tướng một sao (tên gọi thông tục của Chuẩn tướng)

    "The brigadier general is often referred to as a one-star general in the U.S. Army."

    (Chuẩn tướng thường được gọi là tướng một sao trong Lục quân Hoa Kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brigadier general

Danh từ
Lật mặt

Một cấp bậc quân sự cao hơn đại tá và thấp hơn thiếu tướng.

"The brigadier general commanded the entire brigade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had followed protocol, the brigadier general would be reviewing the troops now.
Nếu anh ấy tuân thủ quy trình, vị chuẩn tướng sẽ đang duyệt đội quân bây giờ.
Phủ định
If she were not a brigadier general now, she wouldn't have been promoted so quickly.
Nếu bây giờ cô ấy không phải là một chuẩn tướng, cô ấy đã không được thăng chức nhanh như vậy.
Nghi vấn
If the situation hadn't been so critical, would the brigadier general be making these decisions now?
Nếu tình hình không quá nghiêm trọng, liệu vị chuẩn tướng có đưa ra những quyết định này bây giờ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be acting as a brigadier general during the exercise next week.
Anh ấy sẽ đóng vai một thiếu tướng trong cuộc tập trận vào tuần tới.
Phủ định
She won't be promoted to brigadier general this year, according to the latest announcement.
Cô ấy sẽ không được thăng chức thiếu tướng trong năm nay, theo thông báo mới nhất.
Nghi vấn
Will they be appointing a new brigadier general to lead the task force?
Liệu họ có bổ nhiệm một thiếu tướng mới để lãnh đạo lực lượng đặc nhiệm không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, he will have been working towards becoming a brigadier general for over a decade.
Đến cuối năm sau, anh ấy sẽ đã làm việc để trở thành một thiếu tướng trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
He won't have been expecting to become a brigadier general by the time he's 40.
Anh ấy sẽ không mong đợi trở thành một thiếu tướng vào thời điểm anh ấy 40 tuổi.
Nghi vấn
Will she have been training to become a brigadier general for five years by the time she graduates from the academy?
Liệu cô ấy sẽ đã huấn luyện để trở thành một thiếu tướng trong năm năm khi cô ấy tốt nghiệp học viện?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the war ended, he had already become a brigadier general.
Vào thời điểm chiến tranh kết thúc, anh ấy đã trở thành thiếu tướng.
Phủ định
She had not expected that her father had once been a brigadier general before his retirement.
Cô ấy đã không ngờ rằng cha cô ấy từng là một thiếu tướng trước khi nghỉ hưu.
Nghi vấn
Had the new recruit ever seen a brigadier general before that ceremony?
Trước buổi lễ đó, tân binh đã từng thấy một vị thiếu tướng nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brigadier general".

Cấp bậc một sao

Trong quân đội Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác, Brigadier General là cấp bậc tướng thấp nhất, được nhận diện bằng một ngôi sao trên cầu vai. Đây là bước ngoặt quan trọng trong sự nghiệp quân sự khi một sĩ quan chuyển từ cấp tá lên cấp tướng.

Sự khác biệt giữa các hệ thống quân đội

Ở Anh và các nước thuộc khối Thịnh vượng chung, 'Brigadier' không được coi là cấp tướng (General officer) mà là cấp sĩ quan cao cấp nhất của hàng cấp tá. Trong khi đó, tại Mỹ, 'Brigadier General' chính thức thuộc hàng ngũ tướng lĩnh.