(Top Banner Ad)
brokerage
C1
danh từ C1 Kinh tế

brokerage

UK: /ˈbrəʊkərɪdʒ/ • US: /ˈbroʊkərɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

nghề môi giới tiền hoa hồng môi giới công ty môi giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The business of being a broker.

Vietnamese Meaning

Nghề môi giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He works at a major brokerage on Wall Street."

    "Anh ấy làm việc tại một công ty môi giới lớn ở Phố Wall."

  • "The firm's brokerage division handles millions of dollars in transactions daily."

    "Bộ phận môi giới của công ty xử lý hàng triệu đô la giao dịch mỗi ngày."

  • "Online brokerages have made investing more accessible to the average person."

    "Các công ty môi giới trực tuyến đã giúp việc đầu tư dễ tiếp cận hơn với người bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun broker Người môi giới, nhà môi giới
Verb broker Làm môi giới, dàn xếp (một thương vụ)
Noun broking Nghiệp vụ môi giới (tương đương brokerage)
Adjective unbrokered Không qua môi giới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
brocheor
Middle English
brocour
English (16th Century)
broker
English (17th Century)
brokerage

Nguồn gốc từ rượu vang

Từ 'broker' (người môi giới) ban đầu được cho là bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'brocheor', có nghĩa là 'người đâm thủng' hoặc 'người lấy rượu ra khỏi thùng'. Những người này đóng vai trò trung gian trong việc bán rượu. Theo thời gian, vai trò này mở rộng từ việc bán rượu sang làm trung gian cho mọi loại giao dịch tài chính hoặc thương mại, dẫn đến sự ra đời của 'brokerage' (nghiệp vụ môi giới).

Usage Note

Chỉ hoạt động kinh doanh của một người môi giới. Ví dụ, một công ty môi giới chứng khoán kiếm tiền bằng cách tính phí hoa hồng cho việc mua và bán cổ phiếu cho khách hàng của họ. Khác với 'agency' (đại lý) mang nghĩa rộng hơn, chỉ chung một tổ chức hoặc công ty đại diện cho một bên khác.

Prepositions

at through

Brokerage *at* a firm: chỉ vị trí làm việc/giao dịch môi giới tại một công ty nào đó. Brokerage *through* a platform: chỉ việc thực hiện hoạt động môi giới thông qua một nền tảng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brokerage (Defining Type/Quality)
  • discount discount brokerage
    (Công ty môi giới giảm giá (chỉ cung cấp dịch vụ cơ bản với phí thấp))
  • full-service full-service brokerage
    (Công ty môi giới trọn gói (cung cấp tư vấn và dịch vụ đầy đủ))
  • major major brokerage
    (Công ty môi giới lớn/chủ chốt)
Noun + brokerage (Defining Field)
  • stock stock brokerage
    (Công ty môi giới chứng khoán)
  • real estate real estate brokerage
    (Công ty môi giới bất động sản)
  • insurance insurance brokerage
    (Công ty môi giới bảo hiểm)
Verb + brokerage (Actions)
  • pay pay brokerage
    (Trả phí môi giới/hoa hồng)
  • run run a brokerage
    (Điều hành một công ty môi giới)

Idioms

  • brokerage fee/commission

    Phí môi giới / Hoa hồng môi giới

    "Investors must always calculate the brokerage fee before making a trade."

    (Các nhà đầu tư luôn phải tính toán phí môi giới trước khi thực hiện giao dịch.)

  • zero-commission brokerage

    Công ty môi giới miễn phí hoa hồng

    "The rise of apps offering zero-commission brokerage has changed the retail investing landscape."

    (Sự trỗi dậy của các ứng dụng cung cấp dịch vụ môi giới miễn phí hoa hồng đã thay đổi bối cảnh đầu tư bán lẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brokerage

danh từ
Lật mặt

Nghề môi giới.

"He works at a major brokerage on Wall Street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brokerage firm facilitated the trade.
Công ty môi giới đã tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch.
Phủ định
He doesn't work for a brokerage anymore.
Anh ấy không còn làm việc cho một công ty môi giới nữa.
Nghi vấn
Does the brokerage offer financial advice?
Công ty môi giới có cung cấp lời khuyên tài chính không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brokerage firm, a leader in online trading, reported record profits this quarter.
Công ty môi giới, một công ty hàng đầu trong lĩnh vực giao dịch trực tuyến, đã báo cáo lợi nhuận kỷ lục trong quý này.
Phủ định
Despite the market downturn, the brokerage, not usually prone to risk, invested heavily in tech stocks.
Mặc dù thị trường suy thoái, công ty môi giới, thường không có xu hướng chấp nhận rủi ro, đã đầu tư mạnh vào cổ phiếu công nghệ.
Nghi vấn
Considering the complexity of the transaction, will the brokerage, with its expertise, be able to finalize the deal?
Xem xét sự phức tạp của giao dịch, liệu công ty môi giới, với chuyên môn của mình, có thể hoàn tất thỏa thuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brokerage".

Vai trò của Môi giới trong Thị trường Vốn

Các công ty môi giới (brokerages) đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế phương Tây bằng cách tạo điều kiện cho các giao dịch vốn. Họ giúp chuyển tiền từ những người tiết kiệm (nhà đầu tư) đến những người cần vốn (công ty), đảm bảo tính thanh khoản và hiệu quả của thị trường chứng khoán.

Sự dịch chuyển sang Môi giới Giảm giá

Trong lịch sử, 'brokerage' thường đề cập đến các dịch vụ trọn gói đắt đỏ. Tuy nhiên, sự ra đời của Internet và Fintech (công nghệ tài chính) đã thúc đẩy các mô hình 'discount brokerage' (môi giới giảm giá) và 'online brokerage' (môi giới trực tuyến), giúp việc đầu tư trở nên dễ tiếp cận và rẻ hơn rất nhiều đối với công chúng.