brolly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An umbrella.
Vietnamese Meaning
Một chiếc ô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't forget your brolly, it might rain later."
"Đừng quên ô của bạn, có thể trời sẽ mưa đấy."
-
"I always keep a brolly in my bag."
"Tôi luôn giữ một chiếc ô trong túi."
-
"It started pouring down, so I had to put up my brolly."
"Trời bắt đầu mưa rất to, vì vậy tôi phải mở ô ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | umbrella | Cây dù, ô (hình thức trang trọng và tiêu chuẩn hơn) |
| Noun (Plural) | brollies | Những chiếc dù (số nhiều, không trang trọng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'brolly' là một cách gọi thân mật, giản dị và phổ biến của 'umbrella' ở Vương quốc Anh. Nó mang sắc thái thân thiện, không trang trọng. So với 'umbrella', 'brolly' được sử dụng nhiều hơn trong văn nói hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
put up put up your brolly (Mở/dựng dù của bạn)
-
fold fold up the brolly (Gập chiếc dù lại)
-
forget forget my brolly (Quên chiếc dù của tôi)
-
sturdy a sturdy brolly (Một chiếc dù chắc chắn, bền)
-
small a small pocket brolly (Một chiếc dù nhỏ bỏ túi)
-
lost my lost brolly (Chiếc dù bị thất lạc của tôi)
Idioms
-
Up with the brolly!
Mở dù ra!
"It looks like a shower is coming. Up with the brolly!"
(Trời trông có vẻ sắp mưa rồi. Mở dù ra!)
-
To lose your brolly (figurative)
Mất cảnh giác hoặc mất bình tĩnh (nghĩa bóng, ít phổ biến)
"Don't lose your brolly; the rain will stop soon."
(Đừng quá lo lắng/mất bình tĩnh; cơn mưa sẽ sớm tạnh thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brolly
danh từMột chiếc ô.
"Don't forget your brolly, it might rain later."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's brolly is always left by the door. |
Cái ô của anh trai tôi luôn bị bỏ lại ở cửa. |
| Phủ định | That isn't Sarah's brolly; hers is much smaller. |
Đó không phải là cái ô của Sarah; cái của cô ấy nhỏ hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Is this anybody's brolly, or has it been abandoned? |
Đây là ô của ai đó, hay nó đã bị bỏ rơi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brolly".
