brolly
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Brolly'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chiếc ô.
Definition (English Meaning)
An umbrella.
Ví dụ Thực tế với 'Brolly'
-
"Don't forget your brolly, it might rain later."
"Đừng quên ô của bạn, có thể trời sẽ mưa đấy."
-
"I always keep a brolly in my bag."
"Tôi luôn giữ một chiếc ô trong túi."
-
"It started pouring down, so I had to put up my brolly."
"Trời bắt đầu mưa rất to, vì vậy tôi phải mở ô ra."
Từ loại & Từ liên quan của 'Brolly'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: brolly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Brolly'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'brolly' là một cách gọi thân mật, giản dị và phổ biến của 'umbrella' ở Vương quốc Anh. Nó mang sắc thái thân thiện, không trang trọng. So với 'umbrella', 'brolly' được sử dụng nhiều hơn trong văn nói hàng ngày.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Brolly'
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My brother's brolly is always left by the door.
|
Cái ô của anh trai tôi luôn bị bỏ lại ở cửa. |
| Phủ định |
That isn't Sarah's brolly; hers is much smaller.
|
Đó không phải là cái ô của Sarah; cái của cô ấy nhỏ hơn nhiều. |
| Nghi vấn |
Is this anybody's brolly, or has it been abandoned?
|
Đây là ô của ai đó, hay nó đã bị bỏ rơi? |