(Top Banner Ad)
brolly
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

brolly

UK: /ˈbrɒli/

Nghĩa tiếng Việt

cái ô (thân mật) cái dù (thân mật)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An umbrella.

Vietnamese Meaning

Một chiếc ô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't forget your brolly, it might rain later."

    "Đừng quên ô của bạn, có thể trời sẽ mưa đấy."

  • "I always keep a brolly in my bag."

    "Tôi luôn giữ một chiếc ô trong túi."

  • "It started pouring down, so I had to put up my brolly."

    "Trời bắt đầu mưa rất to, vì vậy tôi phải mở ô ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun umbrella Cây dù, ô (hình thức trang trọng và tiêu chuẩn hơn)
Noun (Plural) brollies Những chiếc dù (số nhiều, không trang trọng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
ombra
Italian
ombrello
English (Formal)
umbrella
English (Informal/Slang)
brolly

Nguồn gốc từ việc cắt ngắn

"Brolly" là một ví dụ điển hình của tiếng lóng Anh (British slang), hình thành bằng cách cắt ngắn từ "umbrella" và thêm hậu tố giảm nhẹ (-y) vào phần còn lại ("bro-"). Xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 19, nó nhanh chóng trở thành từ ngữ thân mật và phổ biến dùng để chỉ chiếc dù ở Vương quốc Anh, Úc và New Zealand.

Usage Note

Từ 'brolly' là một cách gọi thân mật, giản dị và phổ biến của 'umbrella' ở Vương quốc Anh. Nó mang sắc thái thân thiện, không trang trọng. So với 'umbrella', 'brolly' được sử dụng nhiều hơn trong văn nói hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brolly
  • put up put up your brolly
    (Mở/dựng dù của bạn)
  • fold fold up the brolly
    (Gập chiếc dù lại)
  • forget forget my brolly
    (Quên chiếc dù của tôi)
Adjective + brolly
  • sturdy a sturdy brolly
    (Một chiếc dù chắc chắn, bền)
  • small a small pocket brolly
    (Một chiếc dù nhỏ bỏ túi)
  • lost my lost brolly
    (Chiếc dù bị thất lạc của tôi)

Idioms

  • Up with the brolly!

    Mở dù ra!

    "It looks like a shower is coming. Up with the brolly!"

    (Trời trông có vẻ sắp mưa rồi. Mở dù ra!)

  • To lose your brolly (figurative)

    Mất cảnh giác hoặc mất bình tĩnh (nghĩa bóng, ít phổ biến)

    "Don't lose your brolly; the rain will stop soon."

    (Đừng quá lo lắng/mất bình tĩnh; cơn mưa sẽ sớm tạnh thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brolly

danh từ
Lật mặt

Một chiếc ô.

"Don't forget your brolly, it might rain later."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's brolly is always left by the door.
Cái ô của anh trai tôi luôn bị bỏ lại ở cửa.
Phủ định
That isn't Sarah's brolly; hers is much smaller.
Đó không phải là cái ô của Sarah; cái của cô ấy nhỏ hơn nhiều.
Nghi vấn
Is this anybody's brolly, or has it been abandoned?
Đây là ô của ai đó, hay nó đã bị bỏ rơi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brolly".

Biểu tượng của Thời tiết Anh

Ở Vương quốc Anh, nơi có khí hậu nổi tiếng là mưa phùn bất chợt, "brolly" là vật dụng thiết yếu hàng ngày. Nó không chỉ là công cụ bảo vệ mà còn là biểu tượng gắn liền với bản sắc Anh và sự cần thiết phải luôn chuẩn bị sẵn sàng cho thời tiết thất thường.

Phụ kiện của Giới Tài chính London

Trong văn hóa Anh, đặc biệt là ở London, chiếc dù (umbrella/brolly) từng là phụ kiện bắt buộc của các quý ông làm việc trong ngành tài chính hoặc giới công chức. Nó thường đi kèm với bộ vest lịch sự và chiếc mũ quả dưa (bowler hat), đại diện cho sự chỉn chu và nghiêm túc.