(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ brolly
B1

brolly

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cái ô (thân mật) cái dù (thân mật)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Brolly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chiếc ô.

Definition (English Meaning)

An umbrella.

Ví dụ Thực tế với 'Brolly'

  • "Don't forget your brolly, it might rain later."

    "Đừng quên ô của bạn, có thể trời sẽ mưa đấy."

  • "I always keep a brolly in my bag."

    "Tôi luôn giữ một chiếc ô trong túi."

  • "It started pouring down, so I had to put up my brolly."

    "Trời bắt đầu mưa rất to, vì vậy tôi phải mở ô ra."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Brolly'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: brolly
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

umbrella(ô, dù)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

raincoat(áo mưa)
rain boots(ủng đi mưa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Brolly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'brolly' là một cách gọi thân mật, giản dị và phổ biến của 'umbrella' ở Vương quốc Anh. Nó mang sắc thái thân thiện, không trang trọng. So với 'umbrella', 'brolly' được sử dụng nhiều hơn trong văn nói hàng ngày.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Brolly'

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's brolly is always left by the door.
Cái ô của anh trai tôi luôn bị bỏ lại ở cửa.
Phủ định
That isn't Sarah's brolly; hers is much smaller.
Đó không phải là cái ô của Sarah; cái của cô ấy nhỏ hơn nhiều.
Nghi vấn
Is this anybody's brolly, or has it been abandoned?
Đây là ô của ai đó, hay nó đã bị bỏ rơi?
(Vị trí vocab_tab4_inline)