(Top Banner Ad)
burglarize
C1
Động từ C1 Pháp luật, Tội phạm

burglarize

UK: /ˈbɜːɡləraɪz/ • US: /ˈbɜːrɡləraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đột nhập trộm cắp ăn trộm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enter a building illegally with the intention of committing a crime, especially theft.

Vietnamese Meaning

Đột nhập vào một tòa nhà bất hợp pháp với ý định thực hiện một hành vi phạm tội, đặc biệt là trộm cắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was burglarized while the family was away on vacation."

    "Ngôi nhà đã bị đột nhập khi cả gia đình đi nghỉ mát."

  • "They burglarized several homes in the neighborhood last month."

    "Tháng trước, họ đã đột nhập vào nhiều ngôi nhà trong khu phố."

  • "The store was burglarized overnight."

    "Cửa hàng đã bị đột nhập qua đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb burglarize đột nhập (vào nhà, cửa hàng...) để ăn trộm
Noun burglar kẻ trộm, tên trộm (đột nhập vào nhà)
Noun burglary tội trộm cắp (bằng cách đột nhập), vụ trộm
Adjective burglarproof chống trộm, không thể bị trộm đột nhập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burgz
Late Latin
burgus ('fortified town')
Anglo-Norman
burgler ('a thief who breaks into a town')
Middle English
burglar
Modern English
burglarize (burglar + -ize)

Từ Kẻ Đột Nhập Pháo Đài đến Tên Trộm Nhà Dân

Từ 'burglarize' bắt nguồn từ 'burglar', mà gốc rễ của nó là từ 'burg' trong tiếng German cổ, có nghĩa là 'pháo đài' hoặc 'thành phố được gia cố'. Ban đầu, một 'burglar' không phải là kẻ lẻn vào nhà dân, mà là kẻ tấn công và cướp bóc cả một thị trấn hoặc lâu đài. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã thu hẹp lại, chỉ hành động đột nhập vào một tòa nhà (thường là nhà ở) để trộm cắp. Hậu tố '-ize' được thêm vào để biến danh từ này thành động từ.

Usage Note

Từ 'burglarize' nhấn mạnh hành động đột nhập với mục đích phạm tội, thường là trộm cắp. Nó khác với 'rob' (cướp) ở chỗ 'rob' thường liên quan đến việc sử dụng vũ lực hoặc đe dọa trực tiếp đối với nạn nhân, trong khi 'burglarize' tập trung vào hành động đột nhập vào một địa điểm. Khác với 'steal' (lấy trộm) là một hành động chung chung hơn, 'burglarize' cụ thể đến việc đột nhập vào một cấu trúc.

Prepositions

N/A

Không có giới từ đặc biệt nào thường đi kèm với 'burglarize'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + burglarize
  • allegedly burglarize a property
    (bị cáo buộc đột nhập trộm cắp tài sản)
  • repeatedly burglarize the same store
    (trộm cắp cùng một cửa hàng nhiều lần)
  • successfully burglarize the mansion
    (đột nhập trộm cắp thành công vào biệt thự)
burglarize + Noun (Object)
  • a home burglarize a home
    (đột nhập vào nhà để ăn trộm)
  • an office burglarize an office
    (đột nhập vào văn phòng để ăn trộm)
  • a warehouse burglarize a warehouse
    (đột nhập vào nhà kho để ăn trộm)

Idioms

  • to burglarize the cookie jar

    (Nghĩa bóng, thường mang tính hài hước) Lấy thứ gì đó bị cấm hoặc không được phép, đặc biệt là đồ ăn vặt.

    "I saw my son trying to quietly burglarize the cookie jar late at night."

    (Tôi thấy con trai tôi đang cố gắng lén lút 'khoắng' lọ bánh quy vào đêm khuya.)

  • to burglarize someone's ideas

    (Nghĩa bóng) Ăn cắp ý tưởng của người khác một cách trắng trợn và nhận là của mình.

    "The tech giant was accused of burglarizing the startup's core technology."

    (Gã khổng lồ công nghệ bị buộc tội đã ăn cắp công nghệ cốt lõi của công ty khởi nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burglarize

Động từ
Lật mặt

Đột nhập vào một tòa nhà bất hợp pháp với ý định thực hiện một hành vi phạm tội, đặc biệt là trộm cắp.

"The house was burglarized while the family was away on vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the thieves burglarize homes in broad daylight is concerning to the community.
Việc bọn trộm đột nhập vào nhà giữa ban ngày là điều đáng lo ngại cho cộng đồng.
Phủ định
It isn't clear whether they burglarize only vacant properties or occupied ones.
Không rõ liệu họ chỉ đột nhập vào những bất động sản bỏ trống hay cả những bất động sản có người ở.
Nghi vấn
Do the police know who burglarize the jewelry store last night?
Cảnh sát có biết ai đã đột nhập vào cửa hàng trang sức tối qua không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police said that the thief had burglarized several homes in the neighborhood.
Cảnh sát nói rằng tên trộm đã đột nhập vào nhiều ngôi nhà trong khu phố.
Phủ định
She said that she did not burglarize the store, but the evidence suggested otherwise.
Cô ấy nói rằng cô ấy không đột nhập vào cửa hàng, nhưng bằng chứng cho thấy điều ngược lại.
Nghi vấn
The detective asked if the suspect had burglarized the house on Elm Street.
Thám tử hỏi liệu nghi phạm có đột nhập vào ngôi nhà trên đường Elm không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burglarize".

Biểu tượng văn hóa 'Ở Nhà Một Mình'

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, hình ảnh tên trộm thường gắn liền với bộ phim Giáng sinh kinh điển 'Home Alone' (Ở Nhà Một Mình). Trong phim, những tên trộm được miêu tả là ngốc nghếch và bị một cậu bé thông minh đánh bại. Điều này tạo ra một hình ảnh hài hước về tội phạm đột nhập, trái ngược với sự nguy hiểm và nghiêm trọng của nó trong đời thực.

Chương trình 'Neighborhood Watch' (Hàng Xóm Tuần Tra)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'Neighborhood Watch' là một chương trình phổ biến nơi các hộ dân trong một khu phố hợp tác với nhau và với cảnh sát để phòng chống tội phạm, đặc biệt là trộm cắp. Họ được khuyến khích để ý đến những hoạt động đáng ngờ và báo cáo ngay lập tức. Điều này thể hiện tinh thần cộng đồng trong việc giữ gìn an ninh chung.