(Top Banner Ad)
bussgirl
Nhà hàng, Khách sạn

bussgirl

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to buss Hôn (một cách nồng nhiệt, mạnh bạo hoặc tạo ra tiếng kêu).
Noun bussboy Từ tương đương với 'bussgirl' dùng để chỉ nam giới.
Noun a buss Một nụ hôn (thường là nụ hôn kêu).
Adjective bussable Trông đáng yêu, đáng để hôn.

Subject Area

Nhà hàng, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (c. 1570)
buss (verb)
Old English
gyrle (child)
Modern English (AAVE, c. 2010s)
buss (verb, slang)
Modern English (Internet Slang, c. 2020s)
bussgirl (compound noun)

Sự Kết Hợp Giữa Từ Cổ và Tiếng Lóng Hiện Đại

Từ 'buss' với nghĩa là 'hôn' đã tồn tại trong tiếng Anh từ thế kỷ 16 nhưng ít được sử dụng. Gần đây, nó trở nên phổ biến trở lại thông qua Tiếng Anh Giao tiếp của người Mỹ gốc Phi (AAVE) và văn hóa hip-hop. 'Bussgirl' là một từ ghép rất mới, ra đời trên Internet, kết hợp 'buss' (hôn) và 'girl' (cô gái) để chỉ một cô gái chủ động hoặc nổi tiếng vì việc hôn người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bussgirl
  • certified bussgirl
    (cô nàng hay hôn 'có tiếng', được mọi người biết đến)
  • notorious bussgirl
    (cô nàng khét tiếng/tai tiếng vì hay đi hôn người khác)
Verb + bussgirl
  • become a bussgirl
    (trở thành một cô gái thích hôn)
  • call someone a bussgirl
    (gọi ai đó là cô nàng hay hôn (thường mang tính phán xét hoặc trêu chọc))
Noun + bussgirl
  • TikTok bussgirl
    (cô gái nổi tiếng trên TikTok vì những video hôn)
  • party bussgirl
    (cô gái trong bữa tiệc chuyên đi hôn mọi người)

Idioms

  • to be a certified bussgirl

    Được công nhận hoặc nổi tiếng là một cô gái hay hôn người khác một cách bạo dạn, thường là ở nơi công cộng hoặc trong các bữa tiệc.

    "After kissing three different people at the party, she was known as the certified bussgirl of the group."

    (Sau khi hôn ba người khác nhau tại bữa tiệc, cô ấy đã được biết đến là 'bussgirl chính hiệu' của nhóm.)

  • to have a bussgirl moment

    Chỉ một khoảnh khắc hành động bốc đồng, tự phát khi một cô gái chủ động hôn ai đó mà không cần suy nghĩ nhiều.

    "Seeing her favorite celebrity, she had a total bussgirl moment and ran up to try and kiss him."

    (Khi thấy người nổi tiếng mình yêu thích, cô ấy đã có một 'khoảnh khắc bussgirl' và chạy tới để cố gắng hôn anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bussgirl

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bussgirl".

Tiếng Lóng của Gen Z và Văn Hóa Mạng

'Bussgirl' là một thuật ngữ chủ yếu được thế hệ Z sử dụng trên các nền tảng mạng xã hội như TikTok. Nó phản ánh một thái độ cởi mở hơn, đôi khi có tính 'trình diễn', về tình cảm và sự thân mật, thường được chia sẻ công khai để tạo nội dung hoặc thể hiện cá tính.

Nguồn Gốc từ AAVE và Sự Tiếp Biến Văn Hóa

Từ 'buss' được phổ biến rộng rãi từ Tiếng Anh Giao tiếp của người Mỹ gốc Phi (AAVE). Khi sử dụng những từ lóng như thế này, điều quan trọng là phải nhận thức được nguồn gốc văn hóa của chúng. Việc sử dụng mà không hiểu bối cảnh đôi khi có thể bị coi là chiếm dụng văn hóa (cultural appropriation).