bussgirl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to buss | Hôn (một cách nồng nhiệt, mạnh bạo hoặc tạo ra tiếng kêu). |
| Noun | bussboy | Từ tương đương với 'bussgirl' dùng để chỉ nam giới. |
| Noun | a buss | Một nụ hôn (thường là nụ hôn kêu). |
| Adjective | bussable | Trông đáng yêu, đáng để hôn. |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
certified bussgirl (cô nàng hay hôn 'có tiếng', được mọi người biết đến)
-
notorious bussgirl (cô nàng khét tiếng/tai tiếng vì hay đi hôn người khác)
-
become a bussgirl (trở thành một cô gái thích hôn)
-
call someone a bussgirl (gọi ai đó là cô nàng hay hôn (thường mang tính phán xét hoặc trêu chọc))
-
TikTok bussgirl (cô gái nổi tiếng trên TikTok vì những video hôn)
-
party bussgirl (cô gái trong bữa tiệc chuyên đi hôn mọi người)
Idioms
-
to be a certified bussgirl
Được công nhận hoặc nổi tiếng là một cô gái hay hôn người khác một cách bạo dạn, thường là ở nơi công cộng hoặc trong các bữa tiệc.
"After kissing three different people at the party, she was known as the certified bussgirl of the group."
(Sau khi hôn ba người khác nhau tại bữa tiệc, cô ấy đã được biết đến là 'bussgirl chính hiệu' của nhóm.)
-
to have a bussgirl moment
Chỉ một khoảnh khắc hành động bốc đồng, tự phát khi một cô gái chủ động hôn ai đó mà không cần suy nghĩ nhiều.
"Seeing her favorite celebrity, she had a total bussgirl moment and ran up to try and kiss him."
(Khi thấy người nổi tiếng mình yêu thích, cô ấy đã có một 'khoảnh khắc bussgirl' và chạy tới để cố gắng hôn anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bussgirl
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bussgirl".
