(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ by a hair's breadth
C1

by a hair's breadth

Idiom (Thành ngữ)

Nghĩa tiếng Việt

trong gang tấc suýt chút nữa vừa kịp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'By a hair's breadth'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Với một khoảng cách rất nhỏ; suýt soát; chỉ vừa đủ.

Definition (English Meaning)

by a very small amount or margin; just barely.

Ví dụ Thực tế với 'By a hair's breadth'

  • "The car missed the pedestrian by a hair's breadth."

    "Chiếc xe suýt chút nữa đã đâm vào người đi bộ."

  • "He escaped the fire by a hair's breadth."

    "Anh ấy thoát khỏi đám cháy trong gang tấc."

  • "The team won the game by a hair's breadth."

    "Đội tuyển đã thắng trận đấu với một tỷ số suýt soát."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'By a hair's breadth'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: Cụm trạng từ
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

narrowly(vừa vặn, suýt soát)
by a whisker(chút xíu, rất gần)
close call(thoát chết trong gang tấc)

Trái nghĩa (Antonyms)

by a wide margin(với một khoảng cách lớn)

Từ liên quan (Related Words)

almost(gần như)
nearly(hầu như)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'By a hair's breadth'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thành ngữ này diễn tả một tình huống mà điều gì đó gần như đã xảy ra (hoặc không xảy ra) nhưng chỉ khác biệt một chút xíu. Nó nhấn mạnh sự mong manh và gần gũi giữa thành công và thất bại, giữa một kết quả tốt và một kết quả tồi tệ. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự nhẹ nhõm hoặc ngạc nhiên khi một điều gì đó đã được tránh khỏi một cách suýt soát. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ mang nghĩa số lượng lớn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'By a hair's breadth'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He escaped the accident by a hair's breadth, didn't he?
Anh ấy thoát khỏi tai nạn trong gang tấc, phải không?
Phủ định
She didn't miss the train by a hair's breadth, did she?
Cô ấy không suýt lỡ chuyến tàu, phải không?
Nghi vấn
They won the game by a hair's breadth, didn't they?
Họ đã thắng trận đấu trong gang tấc, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)