(Top Banner Ad)
by and large
C1
Adverbial Phrase C1 General Usage

by and large

UK: /ˌbaɪ ænd ˈlɑːdʒ/ • US: /ˌbaɪ ænd ˈlɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn chung nói chung đại thể tổng quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Generally; on the whole; mostly

Vietnamese Meaning

Nói chung, nhìn chung, đại thể

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "By and large, the new regulations have been beneficial."

    "Nhìn chung, các quy định mới mang lại lợi ích."

  • "By and large, people are happy with the new system."

    "Nhìn chung, mọi người hài lòng với hệ thống mới."

  • "The project was, by and large, a success."

    "Dự án, nói chung, đã thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrase (Synonym) on the whole Nhìn chung, xét toàn bộ
Adverb (Synonym) generally Nói chung, thường thì
Adverb (Synonym) mostly Hầu hết, phần lớn
Adverb (Synonym) overall Nhìn chung, tổng thể

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (Sailing term)
by and large

Nguồn Gốc Từ Biển Cả

Cụm từ 'by and large' có nguồn gốc từ thuật ngữ đi biển vào thế kỷ 17. 'By' có nghĩa là thuyền đi ngược chiều gió, còn 'large' có nghĩa là thuyền đi xuôi theo chiều gió. Vì vậy, một con thuyền có thể di chuyển 'by and large' nghĩa là nó có thể xoay xở trong hầu hết mọi điều kiện gió. Theo thời gian, cụm từ này mang nghĩa bóng là 'nhìn chung' hoặc 'xét trên mọi phương diện'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một điều gì đó đúng trong hầu hết các trường hợp, mặc dù có thể có một số ngoại lệ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'generally' hay 'mostly'. Cần phân biệt sắc thái 'by and large' so với các cụm từ chỉ sự tuyệt đối (absolutely, completely).

Collocations (Từ đi kèm)

Đứng đầu câu (Sentence Adverb)
  • By and large, the new system is working well.
    (Nhìn chung, hệ thống mới đang hoạt động tốt.)
  • By and large, it was a successful event.
    (Về cơ bản, đó là một sự kiện thành công.)
Đứng giữa câu (Mid-sentence)
  • The people here are, by and large, very welcoming.
    (Người dân ở đây, phần lớn, rất hiếu khách.)
  • It has been, by and large, a peaceful transition.
    (Đó, nhìn chung, là một cuộc chuyển giao quyền lực trong hòa bình.)
Đứng cuối câu (End of sentence)
  • We had a good time, by and large.
    (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ, nhìn chung là vậy.)

Idioms

  • by and large

    Nhìn chung, nói chung, về cơ bản. Dùng để đưa ra một nhận định tổng quát, thừa nhận có thể có một vài ngoại lệ.

    "By and large, the students in this school are well-behaved."

    (Nhìn chung, học sinh ở trường này đều ngoan ngoãn.)

  • be true, by and large

    Về cơ bản là đúng, nhìn chung là đúng sự thật.

    "Her description of the city's problems was true, by and large."

    (Mô tả của cô ấy về các vấn đề của thành phố, nhìn chung, là đúng sự thật.)

  • agree with someone/something, by and large

    Về cơ bản là đồng ý với ai/cái gì, dù có thể không đồng tình với một vài chi tiết nhỏ.

    "While I had some minor disagreements, I agreed with his proposal by and large."

    (Dù tôi có một vài điểm không đồng tình nhỏ, nhưng về cơ bản tôi đã đồng ý với đề xuất của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by and large

Adverbial Phrase
Lật mặt

Nói chung, nhìn chung, đại thể

"By and large, the new regulations have been beneficial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, by and large, I would travel the world.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, nhìn chung, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If I didn't have to work, by and large, I wouldn't stay in this city.
Nếu tôi không phải làm việc, nhìn chung, tôi sẽ không ở lại thành phố này.
Nghi vấn
Would you say, by and large, the project would be successful if we implemented these changes?
Bạn có nói rằng, nhìn chung, dự án sẽ thành công nếu chúng ta thực hiện những thay đổi này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by and large".

Tư Duy 'Bức Tranh Lớn'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và thảo luận chiến lược, người ta thường nhấn mạnh vào 'bức tranh lớn' (the big picture). Cụm từ 'by and large' là một công cụ ngôn ngữ hữu ích để đưa ra một nhận định tổng quan, cho phép người nói khái quát hóa vấn đề trước khi đi vào các chi tiết nhỏ hoặc các trường hợp ngoại lệ.

Nói Giảm Nhẹ & Phép Lịch Sự

'By and large' thường được dùng như một 'cách nói rào trước' (hedging) để làm cho câu nói bớt tuyệt đối và trở nên lịch sự hơn. Thay vì nói 'Tất cả khách hàng đều hài lòng' (có thể không đúng), nói 'Nhìn chung, khách hàng của chúng tôi đều hài lòng' sẽ chính xác hơn và tránh gây tranh cãi.