by and large
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Generally; on the whole; mostly
Vietnamese Meaning
Nói chung, nhìn chung, đại thể
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"By and large, the new regulations have been beneficial."
"Nhìn chung, các quy định mới mang lại lợi ích."
-
"By and large, people are happy with the new system."
"Nhìn chung, mọi người hài lòng với hệ thống mới."
-
"The project was, by and large, a success."
"Dự án, nói chung, đã thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Phrase (Synonym) | on the whole | Nhìn chung, xét toàn bộ |
| Adverb (Synonym) | generally | Nói chung, thường thì |
| Adverb (Synonym) | mostly | Hầu hết, phần lớn |
| Adverb (Synonym) | overall | Nhìn chung, tổng thể |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một điều gì đó đúng trong hầu hết các trường hợp, mặc dù có thể có một số ngoại lệ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'generally' hay 'mostly'. Cần phân biệt sắc thái 'by and large' so với các cụm từ chỉ sự tuyệt đối (absolutely, completely).
Collocations (Từ đi kèm)
-
By and large, the new system is working well. (Nhìn chung, hệ thống mới đang hoạt động tốt.)
-
By and large, it was a successful event. (Về cơ bản, đó là một sự kiện thành công.)
-
The people here are, by and large, very welcoming. (Người dân ở đây, phần lớn, rất hiếu khách.)
-
It has been, by and large, a peaceful transition. (Đó, nhìn chung, là một cuộc chuyển giao quyền lực trong hòa bình.)
-
We had a good time, by and large. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ, nhìn chung là vậy.)
Idioms
-
by and large
Nhìn chung, nói chung, về cơ bản. Dùng để đưa ra một nhận định tổng quát, thừa nhận có thể có một vài ngoại lệ.
"By and large, the students in this school are well-behaved."
(Nhìn chung, học sinh ở trường này đều ngoan ngoãn.)
-
be true, by and large
Về cơ bản là đúng, nhìn chung là đúng sự thật.
"Her description of the city's problems was true, by and large."
(Mô tả của cô ấy về các vấn đề của thành phố, nhìn chung, là đúng sự thật.)
-
agree with someone/something, by and large
Về cơ bản là đồng ý với ai/cái gì, dù có thể không đồng tình với một vài chi tiết nhỏ.
"While I had some minor disagreements, I agreed with his proposal by and large."
(Dù tôi có một vài điểm không đồng tình nhỏ, nhưng về cơ bản tôi đã đồng ý với đề xuất của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by and large
Adverbial PhraseNói chung, nhìn chung, đại thể
"By and large, the new regulations have been beneficial."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, by and large, I would travel the world. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, nhìn chung, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định | If I didn't have to work, by and large, I wouldn't stay in this city. |
Nếu tôi không phải làm việc, nhìn chung, tôi sẽ không ở lại thành phố này. |
| Nghi vấn | Would you say, by and large, the project would be successful if we implemented these changes? |
Bạn có nói rằng, nhìn chung, dự án sẽ thành công nếu chúng ta thực hiện những thay đổi này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by and large".
