by means of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Using something; with the help of something.
Vietnamese Meaning
Bằng cách sử dụng cái gì đó; với sự giúp đỡ của cái gì đó; thông qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He succeeded by means of hard work and determination."
"Anh ấy đã thành công bằng sự chăm chỉ và quyết tâm."
-
"The message was delivered by means of a courier."
"Tin nhắn được gửi bằng dịch vụ chuyển phát nhanh."
-
"She learned to play the piano by means of online tutorials."
"Cô ấy học chơi piano thông qua các video hướng dẫn trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | means | phương tiện, cách thức; của cải, tài sản (thường ở dạng số nhiều) |
| Noun | meaning | ý nghĩa |
| Adjective | meaningful | có ý nghĩa, quan trọng |
| Adjective | meaningless | vô nghĩa |
| Verb | mean | có nghĩa là; có ý định |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'by means of' được sử dụng để chỉ cách thức hoặc phương tiện mà một hành động được thực hiện. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa đơn giản như 'by' hoặc 'through'. Cần phân biệt với 'by all means' (chắc chắn rồi, nhất định rồi) và 'by no means' (hoàn toàn không).
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve goals by means of discipline (đạt được mục tiêu bằng phương pháp kỷ luật)
-
solve the problem by means of a new algorithm (giải quyết vấn đề bằng một thuật toán mới)
-
defend oneself by means of martial arts (tự vệ bằng võ thuật)
-
communicate by means of signals (liên lạc bằng các tín hiệu)
-
transmit data by means of fiber optics (truyền dữ liệu bằng cáp quang)
-
powered by means of solar energy (được cung cấp năng lượng bằng năng lượng mặt trời)
Idioms
-
by no means / not by any means
hoàn toàn không, không một chút nào
"She is by no means an expert on the subject."
(Cô ấy hoàn toàn không phải là chuyên gia về chủ đề này.)
-
by any means necessary
bằng mọi giá, bằng bất cứ cách nào cần thiết (đôi khi mang hàm ý tiêu cực)
"He was prepared to get the promotion by any means necessary."
(Anh ta đã chuẩn bị sẵn sàng để được thăng chức bằng mọi giá.)
-
a means to an end
một phương tiện để đạt được mục đích (thứ bạn làm chỉ để đạt mục tiêu, chứ không phải vì bạn thích nó)
"I don't love my job, but it's just a means to an end."
(Tôi không yêu thích công việc của mình, nó chỉ là một phương tiện để kiếm sống mà thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by means of
Giới từ/Cụm giới từBằng cách sử dụng cái gì đó; với sự giúp đỡ của cái gì đó; thông qua.
"He succeeded by means of hard work and determination."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he achieved his goal by means of hard work and dedication. |
Wow, anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình bằng sự chăm chỉ và cống hiến. |
| Phủ định | Alas, they couldn't reach the summit by means of the damaged rope. |
Than ôi, họ không thể lên đến đỉnh bằng sợi dây thừng bị hỏng. |
| Nghi vấn | Hey, did she complete the project by means of the new software? |
Này, cô ấy đã hoàn thành dự án bằng phần mềm mới phải không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The package was delivered by means of a drone. |
Gói hàng đã được giao bằng phương tiện là một chiếc máy bay không người lái. |
| Phủ định | The building was not accessed by means of the front door. |
Tòa nhà đã không được vào bằng phương tiện là cửa trước. |
| Nghi vấn | Was the evidence collected by means of surveillance cameras? |
Bằng chứng có được thu thập bằng phương tiện là camera giám sát không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company achieved its goals by means of a new marketing strategy. |
Công ty đã đạt được mục tiêu của mình bằng một chiến lược marketing mới. |
| Phủ định | They didn't reach the summit by means of the usual route. |
Họ đã không lên đến đỉnh bằng con đường thông thường. |
| Nghi vấn | What did they achieve by means of this new technology? |
Họ đã đạt được điều gì bằng công nghệ mới này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by means of".
