(Top Banner Ad)
by means of
B2
Giới từ/Cụm giới từ B2 Chung

by means of

UK: baɪ miːnz ɒv • US: baɪ miːnz ʌv

Nghĩa tiếng Việt

bằng cách thông qua nhờ vào bởi phương tiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using something; with the help of something.

Vietnamese Meaning

Bằng cách sử dụng cái gì đó; với sự giúp đỡ của cái gì đó; thông qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He succeeded by means of hard work and determination."

    "Anh ấy đã thành công bằng sự chăm chỉ và quyết tâm."

  • "The message was delivered by means of a courier."

    "Tin nhắn được gửi bằng dịch vụ chuyển phát nhanh."

  • "She learned to play the piano by means of online tutorials."

    "Cô ấy học chơi piano thông qua các video hướng dẫn trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun means phương tiện, cách thức; của cải, tài sản (thường ở dạng số nhiều)
Noun meaning ý nghĩa
Adjective meaningful có ý nghĩa, quan trọng
Adjective meaningless vô nghĩa
Verb mean có nghĩa là; có ý định

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mediānus ('in the middle')
Old French
meien ('middle, means, intermediary')
Middle English (c. 1300s)
mene ('means, method')
Late Middle English (c. 1400s)
by menes of
Modern English
by means of

Từ 'Trung Gian' đến 'Phương Tiện'

Từ 'mean' trong 'by means of' có nguồn gốc từ chữ 'mediānus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ở giữa'. Ý tưởng ban đầu là một thứ gì đó nằm ở 'giữa' điểm bắt đầu và mục tiêu, đóng vai trò là cầu nối hay công cụ. Vì vậy, 'by means of' phát triển để chỉ việc sử dụng một công cụ hoặc phương pháp 'trung gian' để đạt được một kết quả nào đó. Nó giống như việc bạn dùng một chiếc cầu (phương tiện) để đi từ bờ bên này sang bờ bên kia (mục tiêu).

Usage Note

Cụm từ 'by means of' được sử dụng để chỉ cách thức hoặc phương tiện mà một hành động được thực hiện. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa đơn giản như 'by' hoặc 'through'. Cần phân biệt với 'by all means' (chắc chắn rồi, nhất định rồi) và 'by no means' (hoàn toàn không).

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động & Kết quả
  • achieve goals by means of discipline
    (đạt được mục tiêu bằng phương pháp kỷ luật)
  • solve the problem by means of a new algorithm
    (giải quyết vấn đề bằng một thuật toán mới)
  • defend oneself by means of martial arts
    (tự vệ bằng võ thuật)
Giao tiếp & Công nghệ
  • communicate by means of signals
    (liên lạc bằng các tín hiệu)
  • transmit data by means of fiber optics
    (truyền dữ liệu bằng cáp quang)
  • powered by means of solar energy
    (được cung cấp năng lượng bằng năng lượng mặt trời)

Idioms

  • by no means / not by any means

    hoàn toàn không, không một chút nào

    "She is by no means an expert on the subject."

    (Cô ấy hoàn toàn không phải là chuyên gia về chủ đề này.)

  • by any means necessary

    bằng mọi giá, bằng bất cứ cách nào cần thiết (đôi khi mang hàm ý tiêu cực)

    "He was prepared to get the promotion by any means necessary."

    (Anh ta đã chuẩn bị sẵn sàng để được thăng chức bằng mọi giá.)

  • a means to an end

    một phương tiện để đạt được mục đích (thứ bạn làm chỉ để đạt mục tiêu, chứ không phải vì bạn thích nó)

    "I don't love my job, but it's just a means to an end."

    (Tôi không yêu thích công việc của mình, nó chỉ là một phương tiện để kiếm sống mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by means of

Giới từ/Cụm giới từ
Lật mặt

Bằng cách sử dụng cái gì đó; với sự giúp đỡ của cái gì đó; thông qua.

"He succeeded by means of hard work and determination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he achieved his goal by means of hard work and dedication.
Wow, anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình bằng sự chăm chỉ và cống hiến.
Phủ định
Alas, they couldn't reach the summit by means of the damaged rope.
Than ôi, họ không thể lên đến đỉnh bằng sợi dây thừng bị hỏng.
Nghi vấn
Hey, did she complete the project by means of the new software?
Này, cô ấy đã hoàn thành dự án bằng phần mềm mới phải không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The package was delivered by means of a drone.
Gói hàng đã được giao bằng phương tiện là một chiếc máy bay không người lái.
Phủ định
The building was not accessed by means of the front door.
Tòa nhà đã không được vào bằng phương tiện là cửa trước.
Nghi vấn
Was the evidence collected by means of surveillance cameras?
Bằng chứng có được thu thập bằng phương tiện là camera giám sát không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company achieved its goals by means of a new marketing strategy.
Công ty đã đạt được mục tiêu của mình bằng một chiến lược marketing mới.
Phủ định
They didn't reach the summit by means of the usual route.
Họ đã không lên đến đỉnh bằng con đường thông thường.
Nghi vấn
What did they achieve by means of this new technology?
Họ đã đạt được điều gì bằng công nghệ mới này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by means of".

Sự trang trọng trong văn viết học thuật và pháp lý

Trong tiếng Anh, 'by means of' được coi là một cụm từ trang trọng. Bạn sẽ thường thấy nó trong các văn bản pháp lý, khoa học, hoặc văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Khi nói chuyện thông thường, người bản xứ hay dùng 'by using', 'with', hoặc 'through'. Sử dụng 'by means of' có thể làm bài viết của bạn nghe chuyên nghiệp và chính xác hơn.

Triết lý 'Mục đích biện minh cho phương tiện'

Cụm từ này liên quan đến một khái niệm triết học nổi tiếng: 'The end justifies the means' (Mục đích biện minh cho phương tiện). Câu này dùng để tranh luận rằng nếu kết quả cuối cùng tốt đẹp, thì bất kỳ phương pháp ('means') nào được sử dụng để đạt được nó cũng là chính đáng. Đây là một chủ đề gây tranh cãi lớn trong văn hóa và đạo đức phương Tây.