(Top Banner Ad)
by no means
C1
Cụm trạng từ C1 Chung

by no means

UK: /baɪ nəʊ miːnz/ • US: /baɪ noʊ miːnz/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn không tuyệt đối không không đời nào chẳng có nghĩa lý gì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in no way; not at all

Vietnamese Meaning

hoàn toàn không, tuyệt đối không, không đời nào

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is by no means an inexperienced teacher."

    "Cô ấy hoàn toàn không phải là một giáo viên thiếu kinh nghiệm."

  • "By no means do I want to discourage you."

    "Tôi hoàn toàn không muốn làm bạn nản lòng."

  • "It is by no means certain that we'll win."

    "Hoàn toàn không chắc chắn rằng chúng ta sẽ thắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun means phương tiện, cách thức để đạt được mục đích
Adjective meaningful đầy ý nghĩa
Adjective meaningless vô nghĩa

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
be (by) + nā (no)
Old French
meien (means)
Middle English
bi no menes
Modern English
by no means

Sự kết hợp của các phương thức

Cụm từ này được hình thành từ việc kết hợp giới từ 'by' (bằng), từ phủ định 'no' (không) và danh từ 'means' (phương tiện/cách thức). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'không bằng bất cứ cách thức nào'. Từ thế kỷ 15, nó bắt đầu được sử dụng như một trạng từ để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối, tương đương với 'not at all'.

Usage Note

Cụm từ "by no means" được sử dụng để nhấn mạnh sự phủ định, thể hiện sự bác bỏ mạnh mẽ hoặc sự không đồng ý hoàn toàn. Nó mạnh hơn so với "not at all" và thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc để tạo sự nhấn mạnh. Nó thường đi trước động từ hoặc trợ động từ. Để nhấn mạnh hơn, có thể đảo ngữ (inversion) - trợ động từ đứng trước chủ ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

By no means + Adjective
  • easy it is by no means easy
    (điều đó không hề dễ dàng chút nào)
  • certain the result is by no means certain
    (kết quả hoàn toàn không chắc chắn)
  • perfect this system is by no means perfect
    (hệ thống này hoàn toàn không hoàn hảo)
Verb + by no means
  • exhaust by no means exhausts the possibilities
    (hoàn toàn không loại trừ hết các khả năng)
  • guarantee by no means guarantees success
    (hoàn toàn không đảm bảo sự thành công)

Idioms

  • By all means

    Tất nhiên rồi, cứ tự nhiên (dùng để cho phép)

    "May I borrow your pen? - By all means!"

    (Tôi có thể mượn bút của bạn không? - Tất nhiên rồi, cứ tự nhiên!)

  • Not by any means

    Không một chút nào (biến thể của by no means)

    "She is not a weak person by any means."

    (Cô ấy không phải là một người yếu đuối một chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by no means

Cụm trạng từ
Lật mặt

hoàn toàn không, tuyệt đối không, không đời nào

"She is by no means an inexperienced teacher."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is by no means a weak opponent.
Anh ta hoàn toàn không phải là một đối thủ yếu.
Phủ định
By no means should you underestimate the importance of practice.
Tuyệt đối không nên đánh giá thấp tầm quan trọng của việc luyện tập.
Nghi vấn
Is she by no means ready for the exam?
Có phải cô ấy hoàn toàn không sẵn sàng cho kỳ thi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by no means".

Sự trang trọng trong giao tiếp

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, 'by no means' thường được dùng trong các bài diễn thuyết hoặc văn bản viết để thể hiện sự lịch sự nhưng vẫn giữ được thái độ kiên quyết và trang trọng khi muốn phủ định một vấn đề nào đó.

Nhấn mạnh để tránh hiểu lầm

Người bản ngữ sử dụng cụm từ này để loại bỏ bất kỳ sự nghi ngờ nào. Khi nói 'It's by no means finished', họ muốn người nghe hiểu rõ rằng công việc vẫn còn rất nhiều, thay vì chỉ nói 'It's not finished' một cách thông thường.