(Top Banner Ad)
candelabrum
C1
noun C1 Đồ vật, Trang trí nội thất

candelabrum

UK: /ˌkændɪˈlɑːbrəm/ • US: /ˌkændəˈlɑːbrəm/

Nghĩa tiếng Việt

giá nến nhiều nhánh chân đèn nến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, branched candlestick or holder for several candles.

Vietnamese Meaning

Giá nến lớn, có nhiều nhánh để cắm nhiều nến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elegant candelabrum illuminated the dining room table."

    "Chiếc giá nến thanh lịch chiếu sáng bàn ăn trong phòng."

  • "A silver candelabrum stood on the mantelpiece."

    "Một chiếc giá nến bằng bạc đứng trên bệ lò sưởi."

  • "The stage was set with several candelabra to create a dramatic effect."

    "Sân khấu được dàn dựng với nhiều giá nến để tạo hiệu ứng kịch tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun candle cây nến
Noun candelabra số nhiều của candelabrum (thường được dùng như danh từ số ít trong tiếng Anh hiện đại)
Noun chandelier đèn chùm (có cùng gốc từ chỉ ánh sáng)
Adjective candlelit ngập trong ánh nến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ vật, Trang trí nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kand-
Latin
candela
Latin
candelabrum
Modern English
candelabrum

Nguồn gốc từ ánh sáng

Từ 'candelabrum' bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'candela' (cây nến) và hậu tố '-brum' (vật chứa/giá đỡ). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một dụng cụ để giữ nến, nhưng qua thời gian, nó đã tiến hóa thành một vật phẩm trang trí xa hoa với nhiều nhánh, biểu tượng cho sự giàu sang và ánh sáng trong các cung điện thời xưa.

Usage Note

Candelabrum thường được dùng để chỉ những giá nến trang trí, cầu kỳ, và có nhiều nhánh. Nó khác với 'candle holder' (giá đỡ nến) vốn có thể đơn giản và chỉ có một chỗ cắm nến. Nó cũng khác với 'chandelier' (đèn chùm), thường được treo trên trần nhà và sử dụng điện thay vì nến.

Prepositions

on in

‘On’ thường dùng khi nói về vị trí của candelabrum trên một bề mặt: The candelabrum is on the table. ‘In’ có thể dùng trong một số ngữ cảnh hạn chế để chỉ sự hiện diện của candelabrum trong một không gian: There was a candelabrum in the center of the room.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + candelabrum
  • silver a silver candelabrum
    (một chiếc giá nến bằng bạc)
  • ornate an ornate candelabrum
    (một chiếc giá nến được chạm trổ công phu)
  • branching a branching candelabrum
    (một chiếc giá nến có nhiều nhánh)
Verb + candelabrum
  • light light a candelabrum
    (thắp sáng giá nến)
  • place place a candelabrum on the table
    (đặt giá nến lên bàn)

Idioms

  • The seven-branched candelabrum

    Giá nến bảy nhánh (Menorah)

    "The Menorah is a famous seven-branched candelabrum used in Jewish rituals."

    (Menorah là một giá nến bảy nhánh nổi tiếng được sử dụng trong các nghi lễ Do Thái.)

  • A pair of candelabra

    Một cặp giá nến đối xứng

    "A pair of silver candelabra stood on the mantelpiece."

    (Một cặp giá nến bằng bạc đặt trên bệ lò sưởi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

candelabrum

noun
Lật mặt

Giá nến lớn, có nhiều nhánh để cắm nhiều nến.

"The elegant candelabrum illuminated the dining room table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the candelabrum stood as a centerpiece impressed everyone.
Việc chiếc đèn chùm nến đứng như một vật trang trí trung tâm đã gây ấn tượng với mọi người.
Phủ định
Whether the candelabrum was antique wasn't immediately clear.
Việc chiếc đèn chùm nến có phải là đồ cổ hay không không rõ ràng ngay lập tức.
Nghi vấn
Why the candelabrum was so dusty remained a mystery.
Tại sao chiếc đèn chùm nến lại bụi bặm như vậy vẫn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "candelabrum".

Biểu tượng của sự sang trọng

Trong văn hóa phương Tây, candelabrum không chỉ là vật thắp sáng mà còn là biểu tượng của sự quý phái. Chúng thường xuất hiện trong các bữa tiệc tối trang trọng (formal dinners) hoặc trong các lâu đài cổ kính để tạo không khí ấm cúng và quyền quý.

Ý nghĩa tôn giáo

Candelabrum có vai trò quan trọng trong tôn giáo, đặc biệt là đạo Do Thái với chiếc Menorah. Nó tượng trưng cho sự khai sáng và sự hiện diện của thần linh trong các nghi lễ thiêng liêng.