(Top Banner Ad)
cant
C2
Danh từ C2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

cant

UK: /kænt/ • US: /kænt/

Nghĩa tiếng Việt

lời lẽ đạo đức giả thói đạo đức giả biệt ngữ tiếng lóng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hypocritical and sanctimonious talk, typically of a moral, religious, or political nature.

Vietnamese Meaning

Lời nói đạo đức giả, giả tạo, thường liên quan đến các vấn đề đạo đức, tôn giáo hoặc chính trị. Hoặc, ngôn ngữ chuyên môn hoặc biệt ngữ chỉ được hiểu bởi một nhóm người cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's so much political cant about the need for change, but very little real action."

    "Có quá nhiều lời lẽ đạo đức giả chính trị về sự cần thiết phải thay đổi, nhưng lại có rất ít hành động thực tế."

  • "His speech was full of political cant."

    "Bài phát biểu của anh ta đầy những lời lẽ đạo đức giả chính trị."

  • "The criminals used cant to communicate without being understood by the police."

    "Tội phạm sử dụng biệt ngữ để giao tiếp mà không bị cảnh sát hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cant lời nói đạo đức giả, thuật ngữ chuyên môn, độ nghiêng
Verb cant nói đạo đức giả, làm cho nghiêng đi
Adjective canting đạo đức giả, lừa dối
Noun canter người nói đạo đức giả, dáng chạy nước kiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cantus
Old French
cant
Middle English
cant

Từ tiếng hát đến lời nói đạo đức giả

Bắt nguồn từ tiếng Latin 'cantus' có nghĩa là tiếng hát hoặc tiếng tụng kinh. Vào thế kỷ 16, từ này bắt đầu được dùng để mô tả giọng điệu than vãn, lặp đi lặp lại của những người hành khất khi xin ăn. Về sau, nó chuyển nghĩa sang để chỉ những lời nói sáo rỗng, thiếu thành thật hoặc những biệt ngữ chuyên môn mà người ngoài khó hiểu.

Usage Note

Từ 'cant' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự giả dối và đạo đức giả. Nó thường được dùng để chỉ những người nói những điều tốt đẹp nhưng hành động lại trái ngược. So với 'hypocrisy' (đạo đức giả), 'cant' nhấn mạnh vào những lời nói sáo rỗng và giả tạo hơn là hành động.

Prepositions

about on

'Cant about' và 'cant on' thường được sử dụng để chỉ những lời nói đạo đức giả về một chủ đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cant
  • Religious religious cant
    (những lời giáo điều tôn giáo sáo rỗng)
  • Political political cant
    (những khẩu hiệu chính trị rỗng tuếch)
  • Moral moral cant
    (lời lẽ đạo đức giả)
Verb + cant
  • Spout spout cant
    (tuôn ra những lời sáo rỗng/đạo đức giả)
  • Dismiss dismiss something as cant
    (gạt bỏ điều gì đó vì cho là lời nói suông)

Idioms

  • Thieves' cant

    Mật ngữ của giới tội phạm/giang hồ

    "The novel uses authentic thieves' cant from the Victorian era."

    (Cuốn tiểu thuyết sử dụng mật ngữ giang hồ thực thụ từ thời đại Victoria.)

  • On the cant

    Ở trạng thái nghiêng, không cân bằng

    "The floor of the old house was slightly on the cant."

    (Sàn của ngôi nhà cũ hơi bị nghiêng một chút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cant

Danh từ
Lật mặt

Lời nói đạo đức giả, giả tạo, thường liên quan đến các vấn đề đạo đức, tôn giáo hoặc chính trị. Hoặc, ngôn ngữ chuyên môn hoặc biệt ngữ chỉ được hiểu bởi một nhóm người cụ thể.

"There's so much political cant about the need for change, but very little real action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I can speak English.
Tôi có thể nói tiếng Anh.
Phủ định
She can't play the guitar.
Cô ấy không thể chơi đàn guitar.
Nghi vấn
Can you help me with this problem?
Bạn có thể giúp tôi giải quyết vấn đề này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can sing, can't she?
Cô ấy có thể hát, phải không?
Phủ định
They can't swim, can they?
Họ không thể bơi, phải không?
Nghi vấn
Can he play the guitar, can't he?
Anh ấy có thể chơi guitar, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' cant for the new policy was very strong.
Sự không bằng lòng của các học sinh đối với chính sách mới là rất lớn.
Phủ định
The Smiths' cant wasn't directed at their neighbor's loud music.
Sự không bằng lòng của gia đình Smith không hướng vào tiếng nhạc ồn ào của hàng xóm.
Nghi vấn
Is it John and Mary's cant regarding the project deadline justifiable?
Liệu sự không bằng lòng của John và Mary về thời hạn dự án có chính đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cant".

Ngôn ngữ bí mật của thế giới ngầm

Trong lịch sử nước Anh, 'Canting Crew' là thuật ngữ chỉ các băng nhóm tội phạm và người vô gia cư đã phát triển một hệ thống tiếng lóng riêng biệt (Cant) để trao đổi bí mật ngay trước mặt người lạ mà không bị phát hiện.

Sự phê phán tính đạo đức giả

Trong văn hóa phương Tây, 'cant' thường được dùng trong các cuộc tranh luận chính trị để chỉ trích những người luôn miệng nói về đạo đức hoặc giá trị cộng đồng nhưng thực chất chỉ nhằm mục đích tư lợi hoặc che đậy sự thật.