carillon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of bells in a tower, played using a keyboard or by an automatic mechanism.
Vietnamese Meaning
Một bộ chuông trong tháp, được chơi bằng bàn phím hoặc bằng một cơ chế tự động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The carillon in the cathedral rang out a joyful melody."
"Bộ chuông carillon trong nhà thờ lớn ngân lên một giai điệu vui tươi."
-
"The city's carillon concerts are a popular summer attraction."
"Các buổi hòa nhạc carillon của thành phố là một điểm thu hút mùa hè nổi tiếng."
-
"He is a skilled carillonneur, capable of playing complex pieces."
"Anh ấy là một người chơi carillon lành nghề, có khả năng chơi những bản nhạc phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | carillon | Bộ chuông hòa âm (thường đặt trong tháp chuông) |
| Noun | carillonneur | Nghệ sĩ chơi bộ chuông hòa âm (từ mượn tiếng Pháp) |
| Noun | carillonist | Người chơi chuông carillon |
| Adjective | carillonic | Liên quan đến hoặc có âm thanh như tiếng chuông carillon |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Carillon thường được đặt trong các tháp chuông của nhà thờ hoặc các tòa nhà công cộng. Âm thanh của carillon có thể vang vọng trong một khu vực rộng lớn. Khác với các loại chuông khác, carillon được thiết kế để chơi các giai điệu phức tạp.
Prepositions
in: Dùng để chỉ vị trí của carillon (ví dụ: 'the carillon in the tower'). from: Dùng để chỉ nguồn gốc của âm thanh (ví dụ: 'the sound of the carillon from the church').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Electronic electronic carillon (bộ chuông hòa âm điện tử)
-
Majestic majestic carillon (bộ chuông hòa âm uy nghiêm)
-
Play play the carillon (chơi nhạc trên bộ chuông hòa âm)
-
Install install a carillon (lắp đặt một bộ chuông hòa âm)
-
Tower carillon tower (tháp chuông hòa âm)
-
Music carillon music (nhạc soạn cho chuông carillon)
Idioms
-
A carillon of bells
Một dàn chuông hòa nhạc
"The cathedral is famous for its majestic carillon of bells that rings every Sunday."
(Nhà thờ nổi tiếng với dàn chuông hòa nhạc uy nghiêm vang lên vào mỗi Chủ nhật.)
-
Ring the carillon
Đánh chuông báo hiệu hoặc mừng lễ
"They rang the carillon to celebrate the end of the festival."
(Họ đã đánh dàn chuông hòa âm để ăn mừng sự kết thúc của lễ hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carillon
danh từMột bộ chuông trong tháp, được chơi bằng bàn phím hoặc bằng một cơ chế tự động.
"The carillon in the cathedral rang out a joyful melody."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the concert, the carillon, a magnificent instrument, continued to play, filling the square with its melodious tones. |
Sau buổi hòa nhạc, chiếc chuông hòa âm, một nhạc cụ tuyệt vời, tiếp tục chơi, lấp đầy quảng trường bằng những âm điệu du dương của nó. |
| Phủ định | Despite the musicians' hope, the old carillon, damaged by years of neglect, could not produce a sound, and the bells remained silent. |
Mặc dù các nhạc sĩ hy vọng, chiếc chuông hòa âm cũ kỹ, bị hư hại do nhiều năm bỏ bê, không thể tạo ra âm thanh, và những chiếc chuông vẫn im lặng. |
| Nghi vấn | John, have you ever heard the carillon, a complex set of bells, playing in the cathedral tower? |
John, bạn đã bao giờ nghe chiếc chuông hòa âm, một bộ chuông phức tạp, chơi trên tháp nhà thờ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carillon".
