(Top Banner Ad)
carillon
C1
danh từ C1 Âm nhạc

carillon

UK: /ˈkærɪljən/ • US: /ˈkærəlɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống chuông hòa âm carrilon
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of bells in a tower, played using a keyboard or by an automatic mechanism.

Vietnamese Meaning

Một bộ chuông trong tháp, được chơi bằng bàn phím hoặc bằng một cơ chế tự động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carillon in the cathedral rang out a joyful melody."

    "Bộ chuông carillon trong nhà thờ lớn ngân lên một giai điệu vui tươi."

  • "The city's carillon concerts are a popular summer attraction."

    "Các buổi hòa nhạc carillon của thành phố là một điểm thu hút mùa hè nổi tiếng."

  • "He is a skilled carillonneur, capable of playing complex pieces."

    "Anh ấy là một người chơi carillon lành nghề, có khả năng chơi những bản nhạc phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carillon Bộ chuông hòa âm (thường đặt trong tháp chuông)
Noun carillonneur Nghệ sĩ chơi bộ chuông hòa âm (từ mượn tiếng Pháp)
Noun carillonist Người chơi chuông carillon
Adjective carillonic Liên quan đến hoặc có âm thanh như tiếng chuông carillon

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quaternio
Old French
quarellon
Middle French
carillon
English
carillon

Con số 4 huyền thoại

Từ 'carillon' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'quarellon', bắt nguồn từ tiếng Latin 'quaternio' có nghĩa là 'nhóm bốn'. Ban đầu, nó chỉ một bộ gồm bốn chiếc chuông được treo trong các tháp canh để báo giờ hoặc các sự kiện quan trọng. Qua thời gian, số lượng chuông tăng lên, nhưng cái tên 'carillon' vẫn được giữ nguyên để chỉ những bộ chuông phức tạp.

Sự tiến hóa của âm nhạc

Trong thời kỳ Trung Cổ, carillon không chỉ là công cụ báo hiệu mà dần trở thành một nhạc cụ thực thụ. Người ta bắt đầu sử dụng bàn phím (keyboard) để điều khiển các quả chuông, cho phép tạo ra các bản nhạc đa âm sắc phức tạp thay vì chỉ là những tiếng gõ đơn lẻ.

Usage Note

Carillon thường được đặt trong các tháp chuông của nhà thờ hoặc các tòa nhà công cộng. Âm thanh của carillon có thể vang vọng trong một khu vực rộng lớn. Khác với các loại chuông khác, carillon được thiết kế để chơi các giai điệu phức tạp.

Prepositions

in from

in: Dùng để chỉ vị trí của carillon (ví dụ: 'the carillon in the tower'). from: Dùng để chỉ nguồn gốc của âm thanh (ví dụ: 'the sound of the carillon from the church').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carillon
  • Electronic electronic carillon
    (bộ chuông hòa âm điện tử)
  • Majestic majestic carillon
    (bộ chuông hòa âm uy nghiêm)
Verb + carillon
  • Play play the carillon
    (chơi nhạc trên bộ chuông hòa âm)
  • Install install a carillon
    (lắp đặt một bộ chuông hòa âm)
Noun + carillon
  • Tower carillon tower
    (tháp chuông hòa âm)
  • Music carillon music
    (nhạc soạn cho chuông carillon)

Idioms

  • A carillon of bells

    Một dàn chuông hòa nhạc

    "The cathedral is famous for its majestic carillon of bells that rings every Sunday."

    (Nhà thờ nổi tiếng với dàn chuông hòa nhạc uy nghiêm vang lên vào mỗi Chủ nhật.)

  • Ring the carillon

    Đánh chuông báo hiệu hoặc mừng lễ

    "They rang the carillon to celebrate the end of the festival."

    (Họ đã đánh dàn chuông hòa âm để ăn mừng sự kết thúc của lễ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carillon

danh từ
Lật mặt

Một bộ chuông trong tháp, được chơi bằng bàn phím hoặc bằng một cơ chế tự động.

"The carillon in the cathedral rang out a joyful melody."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the concert, the carillon, a magnificent instrument, continued to play, filling the square with its melodious tones.
Sau buổi hòa nhạc, chiếc chuông hòa âm, một nhạc cụ tuyệt vời, tiếp tục chơi, lấp đầy quảng trường bằng những âm điệu du dương của nó.
Phủ định
Despite the musicians' hope, the old carillon, damaged by years of neglect, could not produce a sound, and the bells remained silent.
Mặc dù các nhạc sĩ hy vọng, chiếc chuông hòa âm cũ kỹ, bị hư hại do nhiều năm bỏ bê, không thể tạo ra âm thanh, và những chiếc chuông vẫn im lặng.
Nghi vấn
John, have you ever heard the carillon, a complex set of bells, playing in the cathedral tower?
John, bạn đã bao giờ nghe chiếc chuông hòa âm, một bộ chuông phức tạp, chơi trên tháp nhà thờ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carillon".

Biểu tượng văn hóa Vùng đất thấp

Carillon là một biểu tượng văn hóa đặc trưng của các quốc gia như Bỉ, Hà Lan và miền Bắc nước Pháp. Những tháp chuông carillon (Belfries) ở đây thậm chí còn được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới, đóng vai trò là trung tâm sinh hoạt cộng đồng và niềm tự hào dân tộc.

Nhạc cụ nặng nhất thế giới

Carillon được coi là một trong những nhạc cụ lớn nhất và nặng nhất thế giới. Một bộ carillon tiêu chuẩn có ít nhất 23 chuông đồng, và những bộ lớn nhất có thể nặng tới hàng chục tấn, đòi hỏi kỹ thuật chơi rất điêu luyện bằng cả tay và chân.