(Top Banner Ad)
cartesian plane
C1
noun C1 Toán học

cartesian plane

UK: /kɑːˈtiːziən pleɪn/ • US: /kɑːrˈtiʒən pleɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mặt phẳng Descartes hệ trục tọa độ vuông góc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plane spanned by two sets of numbers which are perpendicular to each other; each point is specified by two coordinates.

Vietnamese Meaning

Mặt phẳng được tạo bởi hai trục số vuông góc với nhau; mỗi điểm được xác định bởi hai tọa độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We can plot the function on the Cartesian plane."

    "Chúng ta có thể vẽ đồ thị hàm số trên mặt phẳng Cartesian."

  • "The graph is drawn on a Cartesian plane."

    "Đồ thị được vẽ trên mặt phẳng Cartesian."

  • "Each point on the Cartesian plane is represented by an ordered pair."

    "Mỗi điểm trên mặt phẳng Cartesian được biểu diễn bằng một cặp số có thứ tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Descartes Tên riêng của nhà toán học René Descartes
Adjective Cartesian Thuộc về Descartes hoặc hệ tọa độ của ông
Noun Cartesianism Hệ thống triết học của Descartes

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Cartesius
Modern Latin
Cartesianus
English
Cartesian plane

Nguồn gốc từ tên gọi của René Descartes

Từ 'Cartesian' bắt nguồn từ 'Cartesius', tên Latin của nhà toán học và triết học người Pháp René Descartes. Ông được cho là đã nảy ra ý tưởng về hệ tọa độ khi đang nằm trên giường và quan sát một con ruồi bò trên trần nhà. Ông nhận ra rằng mình có thể mô tả vị trí của con ruồi bằng khoảng cách của nó so với hai bức tường vuông góc.

Usage Note

Mặt phẳng Cartesian là một hệ tọa độ hai chiều quan trọng trong toán học, được sử dụng để biểu diễn các điểm, đường thẳng, và hình học bằng các phương trình đại số. Nó được đặt theo tên của nhà toán học và triết học người Pháp René Descartes, người đã phát triển khái niệm này. Điểm giao nhau của hai trục được gọi là gốc tọa độ (origin).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cartesian plane
  • plot plot a point on the cartesian plane
    (vẽ một điểm trên mặt phẳng tọa độ Descartes)
  • define define the cartesian plane
    (xác định mặt phẳng tọa độ Descartes)
Adjective + cartesian plane
  • standard a standard cartesian plane
    (một mặt phẳng tọa độ Descartes tiêu chuẩn)
  • two-dimensional a two-dimensional cartesian plane
    (mặt phẳng tọa độ Descartes hai chiều)

Idioms

  • Cartesian product

    Tích Descartes (tập hợp các cặp có thứ tự từ hai tập hợp cho trước)

    "The Cartesian product of two sets A and B is the set of all ordered pairs (a, b)."

    (Tích Descartes của hai tập hợp A và B là tập hợp tất cả các cặp có thứ tự (a, b).)

  • Cartesian coordinates

    Tọa độ Descartes (vị trí một điểm được xác định bởi các trục)

    "Locate the point (3, 4) using Cartesian coordinates."

    (Xác định điểm (3, 4) bằng cách sử dụng tọa độ Descartes.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cartesian plane

noun
Lật mặt

Mặt phẳng được tạo bởi hai trục số vuông góc với nhau; mỗi điểm được xác định bởi hai tọa độ.

"We can plot the function on the Cartesian plane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the function, we need to plot it on the Cartesian plane.
Để hiểu hàm số, chúng ta cần vẽ nó trên mặt phẳng Descartes.
Phủ định
I decided not to use the Cartesian plane to solve the geometry problem.
Tôi quyết định không sử dụng mặt phẳng Descartes để giải bài toán hình học.
Nghi vấn
Why did you choose to represent the data on a Cartesian plane?
Tại sao bạn chọn biểu diễn dữ liệu trên mặt phẳng Descartes?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students had been using the cartesian plane to plot the complex data for hours before the bell rang.
Các sinh viên đã sử dụng mặt phẳng tọa độ Descartes để vẽ dữ liệu phức tạp hàng giờ trước khi chuông reo.
Phủ định
She hadn't been working on the cartesian coordinates project that long when her computer crashed.
Cô ấy đã không làm việc trên dự án tọa độ Descartes đủ lâu khi máy tính của cô ấy bị sập.
Nghi vấn
Had the mathematicians been debating the properties of the cartesian plane all afternoon?
Các nhà toán học đã tranh luận về các thuộc tính của mặt phẳng tọa độ Descartes cả buổi chiều phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cartesian plane".

Sự kết hợp giữa Số học và Hình học

Việc Descartes giới thiệu mặt phẳng tọa độ là một bước ngoặt lớn trong lịch sử toán học, cho phép các bài toán hình học được giải quyết bằng đại số (hình học giải tích). Đây là nền tảng cho sự phát triển của giải tích hiện đại.

Chủ nghĩa duy lý Descartes

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'Cartesian' thường liên quan đến tư duy logic, rạch ròi và hệ thống, phản ánh phương châm 'Tôi tư duy, nên tôi tồn tại' (Cogito, ergo sum) của Descartes.