(Top Banner Ad)
casements
C1
Noun C1 Kiến trúc, Văn học

casements

UK: /ˈkeɪsmənt/ • US: /ˈkeɪsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

cửa sổ có bản lề cửa sổ kiểu cánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A window or part of a window that is hung on hinges and opens like a door.

Vietnamese Meaning

Cửa sổ hoặc một phần của cửa sổ được treo trên bản lề và mở ra như một cánh cửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She leaned out of the casement to catch a glimpse of the street below."

    "Cô ấy nghiêng người ra khỏi cửa sổ để nhìn thoáng qua con phố bên dưới."

  • "Moonlight streamed through the casements."

    "Ánh trăng chiếu qua những ô cửa sổ."

  • "The old house had casements with leaded glass."

    "Ngôi nhà cổ có những cửa sổ với kính chì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun casement cửa sổ có bản lề ở một bên, mở ra ngoài hoặc vào trong
Noun casing khung bao (cửa sổ, cửa ra vào), vỏ bọc
Verb encase bao bọc, cho vào vỏ/hộp
Noun case hộp, vỏ, thùng, trường hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Latin
capere ('to take, hold')
Latin
capsa ('box, case')
Old French
casse
Middle English
case
Early Modern English
casement

Cái Hộp trên Tường

Từ 'casement' có liên quan chặt chẽ đến từ 'case' (cái hộp, cái vỏ). Ban đầu, một cửa sổ casement được hình dung như một 'cái hộp' hoặc 'khung' chứa kính có thể mở ra. Hãy tưởng tượng nó như một chiếc hộp được gắn vào tường mà bạn có thể mở và đóng. Ý tưởng đơn giản này giúp ta dễ dàng ghi nhớ ý nghĩa của từ.

Usage Note

Từ 'casement' thường gợi lên hình ảnh cửa sổ cổ điển, thường thấy trong các ngôi nhà cũ hoặc những công trình kiến trúc mang phong cách truyền thống. Nó nhấn mạnh vào cách thức mở cửa bằng bản lề, khác với cửa sổ trượt (sliding window) hoặc cửa sổ chớp (louvered window). Casement thường đi kèm với các từ ngữ mang tính lãng mạn hoặc cổ kính trong văn học.

Prepositions

at by from

- 'at the casement': chỉ vị trí đứng gần cửa sổ. Ví dụ: 'He stood at the casement, gazing at the moon.'
- 'by the casement': tương tự như 'at', nhưng có thể nhấn mạnh sự tình cờ hoặc vô tình. Ví dụ: 'I found her by the casement, lost in thought.'
- 'from the casement': chỉ nguồn gốc của ánh sáng, âm thanh hoặc tầm nhìn. Ví dụ: 'Light streamed from the casement.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + casements
  • leaded casements
    (cửa sổ kính ghép chì (thường thấy ở nhà thờ, nhà cổ))
  • open casements
    (những ô cửa sổ đang mở)
  • lattice casements
    (cửa sổ mắt cáo, cửa sổ dạng lưới)
  • diamond-paned casements
    (cửa sổ có ô kính hình thoi)
Verb + casements
  • throw open the casements
    (mở toang cửa sổ)
  • look through the casements
    (nhìn qua cửa sổ)
  • close the casements
    (đóng cửa sổ lại)
Casements + Verb
  • casements open onto the garden
    (cửa sổ mở ra phía khu vườn)
  • casements overlook the street
    (cửa sổ nhìn xuống con phố)

Idioms

  • magic casements

    Cụm từ thơ ca, có nghĩa là 'khung cửa thần kỳ', gợi lên hình ảnh về một lối vào thế giới huyền ảo, mộng mơ hoặc một thực tại khác.

    "The novel felt like a magic casement, opening onto a world of dragons and sorcery."

    (Cuốn tiểu thuyết tựa như một khung cửa thần kỳ, mở ra một thế giới của rồng và ma thuật.)

  • to open a casement on something

    Mở ra một góc nhìn, một cánh cửa để tìm hiểu về một điều gì đó (thường là quá khứ hoặc một chủ đề phức tạp).

    "The newly discovered diaries open a casement on the private life of the famous artist."

    (Những cuốn nhật ký mới được phát hiện đã mở ra một góc nhìn về đời tư của người nghệ sĩ nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casements

Noun
Lật mặt

Cửa sổ hoặc một phần của cửa sổ được treo trên bản lề và mở ra như một cánh cửa.

"She leaned out of the casement to catch a glimpse of the street below."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ah, the sunlight streams through the casement, warming the room.
A, ánh nắng tràn qua khung cửa sổ, sưởi ấm căn phòng.
Phủ định
Alas, no breeze stirs the casement today.
Ôi, không có làn gió nào lay động khung cửa sổ hôm nay cả.
Nghi vấn
Hark, does the rain patter against the casement?
Nghe kìa, có phải mưa đang tí tách trên khung cửa sổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casements".

Dấu ấn Kiến trúc Tudor và Gothic

Cửa sổ casement là một đặc trưng của kiến trúc châu Âu cổ, đặc biệt là phong cách Tudor và Gothic ở Anh. Chúng thường có các ô kính nhỏ hình thoi được nối với nhau bằng dải chì (leaded glass). Điều này tạo cho các lâu đài, nhà tranh và nhà thờ cổ một vẻ ngoài rất lãng mạn và đậm chất lịch sử.

Nguồn cảm hứng trong Văn học

Trong văn học và thi ca, cửa sổ casement thường được dùng để tạo không khí lãng mạn hoặc bí ẩn. Các nhân vật có thể đăm chiêu nhìn ra ngoài cửa sổ, hoặc đó có thể là lối vào của một người tình bí mật. Dòng thơ nổi tiếng "magic casements" của John Keats là một ví dụ hoàn hảo về cách chúng biểu trưng cho cánh cổng dẫn đến những thế giới khác.