(Top Banner Ad)
catatonia
C2
noun C2 Y học

catatonia

UK: /ˌkætəˈtəʊniə/ • US: /ˌkætəˈtoʊniə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng căng trương lực hội chứng căng trương lực
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of immobility and unresponsiveness, or extreme agitation, occurring in psychiatric disorders.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái bất động và không phản ứng, hoặc kích động cực độ, xảy ra trong các rối loạn tâm thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with catatonia after exhibiting prolonged periods of immobility."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng căng trương lực sau khi có những giai đoạn bất động kéo dài."

  • "Catatonia can be treated with medication such as lorazepam."

    "Chứng căng trương lực có thể được điều trị bằng các loại thuốc như lorazepam."

  • "The psychiatrist recognized the signs of catatonia immediately."

    "Bác sĩ tâm thần nhận ra các dấu hiệu của chứng căng trương lực ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun catatonia Chứng căng trương lực (trạng thái bất động về tâm thần)
Adjective catatonic Bị đờ đẫn, bất động hoặc thuộc về chứng căng trương lực
Adverb catatonically Một cách đờ đẫn, bất động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kata (down)
Greek
tonos (tension/tone)
Modern Latin
catatonia
English
catatonia

Nguồn gốc y khoa

Thuật ngữ này được đặt ra vào năm 1874 bởi nhà tâm thần học người Đức Karl Ludwig Kahlbaum. Nó kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'kata' (xuống, chống lại) và 'tonos' (sức căng), dùng để mô tả một hội chứng tâm thần khiến bệnh nhân bị 'căng cứng' hoặc mất khả năng cử động bình thường.

Usage Note

Catatonia là một hội chứng phức tạp có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau, từ bất động hoàn toàn đến kích động dữ dội. Nó thường liên quan đến các rối loạn tâm thần như tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực và các tình trạng y tế khác. Cần phân biệt catatonia với các trạng thái bất động khác do nguyên nhân thể chất.

Prepositions

in with

‘In catatonia’ thường dùng để mô tả trạng thái của một người. ‘With catatonia’ thường dùng để chỉ một người bị chẩn đoán mắc hội chứng này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + catatonia
  • acute acute catatonia
    (chứng căng trương lực cấp tính)
  • lethal lethal catatonia
    (chứng căng trương lực gây tử vong (ác tính))
  • periodic periodic catatonia
    (chứng căng trương lực theo chu kỳ)
Verb + catatonia
  • suffer from suffer from catatonia
    (mắc chứng căng trương lực)
  • induce induce catatonia
    (gây ra tình trạng đờ đẫn/bất động)
  • treat treat catatonia
    (điều trị chứng căng trương lực)

Idioms

  • reduced to a state of catatonia

    rơi vào trạng thái đờ đẫn hoàn toàn (do sốc hoặc sợ hãi)

    "The news of the accident reduced him to a state of catatonia."

    (Tin tức về vụ tai nạn đã khiến anh ấy rơi vào trạng thái đờ đẫn hoàn toàn.)

  • emotional catatonia

    tình trạng tê liệt cảm xúc, không phản ứng với ngoại cảnh

    "After years of trauma, she lived in a kind of emotional catatonia."

    (Sau nhiều năm bị chấn thương tâm lý, cô ấy sống trong một kiểu tê liệt cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catatonia

noun
Lật mặt

Một trạng thái bất động và không phản ứng, hoặc kích động cực độ, xảy ra trong các rối loạn tâm thần.

"The patient was diagnosed with catatonia after exhibiting prolonged periods of immobility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catatonia".

Catatonia trong văn hóa đại chúng

Trong phim ảnh và văn học phương Tây, 'catatonia' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho cú sốc tâm lý cực độ, khi một nhân vật chứng kiến điều gì đó kinh hoàng đến mức không thể cử động hay nói năng, thay vì chỉ là một thuật ngữ y tế đơn thuần.

Sự nhầm lẫn phổ biến

Trong giao tiếp thông thường, người bản xứ đôi khi dùng từ 'catatonic' để nói quá về việc ai đó đang cực kỳ buồn ngủ hoặc mệt mỏi đến mức không muốn nhấc tay chân, mặc dù điều này không chính xác về mặt y khoa.