(Top Banner Ad)
cavalcade
C1
noun C1 Xã hội, Lịch sử, Văn hóa

cavalcade

UK: /ˌkævəlˈkeɪd/ • US: /ˌkævəlˈkeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đoàn diễu hành cuộc diễu hành đám rước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal procession of people walking or riding on horseback, or travelling in vehicles.

Vietnamese Meaning

Một cuộc diễu hành trang trọng của những người đi bộ hoặc cưỡi ngựa, hoặc di chuyển bằng xe cộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presidential motorcade was a grand cavalcade of limousines and security vehicles."

    "Đoàn xe hộ tống tổng thống là một cuộc diễu hành hoành tráng gồm những chiếc limousine và xe an ninh."

  • "A cavalcade of vintage cars drove through the town."

    "Một đoàn xe hơi cổ điển diễu hành qua thị trấn."

  • "The Queen was greeted by a cavalcade of well-wishers."

    "Nữ hoàng được chào đón bởi một đoàn người hâm mộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cavalry kỵ binh (quân đội cưỡi ngựa hoặc dùng xe thiết giáp)
Noun cavalier hiệp sĩ, người lính cưỡi ngựa hoặc người hào hiệp
Adjective cavalier kiêu ngạo, hờ hững hoặc thiếu tôn trọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caballus
Vulgar Latin
caballicare
Italian
cavalcata
French
cavalcade
English
cavalcade

Gốc gác từ lưng ngựa

Từ 'cavalcade' bắt nguồn từ 'caballus' trong tiếng Latin, có nghĩa là ngựa. Ban đầu, từ này chỉ được dùng để mô tả một đoàn người cưỡi ngựa diễu hành trong các nghi lễ trang trọng hoặc các cuộc di chuyển của quân đội.

Sự mở rộng ý nghĩa

Mặc dù bắt đầu với những chú ngựa, đến thế kỷ 20, 'cavalcade' đã mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ đoàn xe diễu hành nào (như motorcade) hoặc thậm chí là một chuỗi các sự kiện, nhân vật nổi tiếng nối đuôi nhau.

Usage Note

Từ 'cavalcade' thường được dùng để chỉ một đoàn diễu hành lớn và ấn tượng, thường có tính chất kỷ niệm, lễ hội hoặc chính thức. Nó nhấn mạnh sự trang trọng và quy mô của sự kiện.

Prepositions

of

‘Cavalcade of’ thường được dùng để chỉ thành phần tạo nên đoàn diễu hành (ví dụ: cavalcade of cars, cavalcade of motorcycles).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cavalcade
  • royal a royal cavalcade
    (một đoàn diễu hành hoàng gia)
  • triumphant a triumphant cavalcade
    (một đoàn diễu hành khải hoàn)
  • impressive an impressive cavalcade
    (một đoàn diễu hành đầy ấn tượng)
Noun + of + cavalcade
  • cavalcade of stars a cavalcade of stars
    (một dàn các ngôi sao nổi tiếng tụ hội)
  • cavalcade of cars a cavalcade of cars
    (một đoàn xe hơi nối đuôi nhau)

Idioms

  • cavalcade of events

    một chuỗi các sự kiện diễn ra dồn dập

    "The year 2020 was a cavalcade of events that changed the world forever."

    (Năm 2020 là một chuỗi các sự kiện dồn dập đã thay đổi thế giới mãi mãi.)

  • cavalcade of history

    dòng chảy/tiến trình lịch sử

    "The museum offers a vivid look at the cavalcade of history in the region."

    (Bảo tàng mang đến một cái nhìn sinh động về dòng chảy lịch sử của khu vực này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cavalcade

noun
Lật mặt

Một cuộc diễu hành trang trọng của những người đi bộ hoặc cưỡi ngựa, hoặc di chuyển bằng xe cộ.

"The presidential motorcade was a grand cavalcade of limousines and security vehicles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A magnificent cavalcade of vintage cars proceeded through the city streets.
Một đoàn diễu hành lộng lẫy gồm những chiếc xe cổ đã di chuyển qua các đường phố của thành phố.
Phủ định
The protest wasn't a spontaneous event but rather a carefully planned cavalcade of demonstrations.
Cuộc biểu tình không phải là một sự kiện tự phát mà là một chuỗi các cuộc biểu tình được lên kế hoạch cẩn thận.
Nghi vấn
Was the annual parade a colorful cavalcade of floats and marching bands?
Có phải cuộc diễu hành hàng năm là một chuỗi đầy màu sắc của xe diễu hành và các ban nhạc diễu hành không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presidential motorcade was a magnificent cavalcade of power and security.
Đoàn xe hộ tống tổng thống là một đoàn diễu hành tráng lệ thể hiện sức mạnh và an ninh.
Phủ định
Why wasn't there a cavalcade to celebrate their victory?
Tại sao không có một đám rước để ăn mừng chiến thắng của họ?
Nghi vấn
What kind of cavalcade will they organize for the festival?
Họ sẽ tổ chức loại đám rước nào cho lễ hội?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The welcoming committee will be watching the cavalcade passing through the town square all morning tomorrow.
Ủy ban chào đón sẽ theo dõi đoàn diễu hành đi qua quảng trường thị trấn cả buổi sáng ngày mai.
Phủ định
The protesters won't be disrupting the cavalcade's route; they have agreed to a designated protest zone.
Những người biểu tình sẽ không làm gián đoạn lộ trình của đoàn diễu hành; họ đã đồng ý với một khu vực biểu tình được chỉ định.
Nghi vấn
Will the media be broadcasting the entire cavalcade live, or only highlights?
Liệu giới truyền thông có phát sóng trực tiếp toàn bộ đoàn diễu hành hay chỉ những điểm nổi bật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cavalcade".

Nghi lễ Hoàng gia Anh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh quốc, 'cavalcade' thường gắn liền với các lễ kỷ niệm của Hoàng gia (như Jubilees). Hình ảnh đoàn xe ngựa hộ tống Nữ hoàng hoặc Vua đi qua các phố phường đông đúc là biểu tượng của quyền lực và sự đoàn kết dân tộc.

Trong điện ảnh và giải trí

'Cavalcade' cũng là tên một bộ phim kinh điển năm 1933 thắng giải Oscar, mô tả cuộc sống của người dân London qua nhiều thập kỷ, từ đó củng cố nghĩa bóng của từ này là một 'chuỗi các lát cắt thời gian'.