(Top Banner Ad)
cerebralism
C2
Noun C2 Triết học, Tâm lý học

cerebralism

UK: /ˈserəbrəlɪzəm/ • US: /ˈserəbrəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tính trí tuệ chủ nghĩa trí tuệ (theo nghĩa tiêu cực, quá chú trọng lý thuyết) khuynh hướng duy lý thái quá
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency to emphasize intellect and abstract reasoning over emotion and experience; an excessive focus on cerebral or intellectual matters.

Vietnamese Meaning

Xu hướng nhấn mạnh trí tuệ và lý luận trừu tượng hơn là cảm xúc và kinh nghiệm; sự tập trung quá mức vào các vấn đề thuộc về trí não hoặc tri thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His writing was often criticized for its cerebralism and lack of emotional depth."

    "Văn phong của anh ấy thường bị chỉ trích vì tính trí tuệ và thiếu chiều sâu cảm xúc."

  • "The movie's cerebralism made it difficult for the average viewer to connect with the characters."

    "Tính trí tuệ của bộ phim khiến người xem bình thường khó kết nối với các nhân vật."

  • "The professor's lectures were known for their cerebralism and complex philosophical arguments."

    "Các bài giảng của giáo sư nổi tiếng vì tính trí tuệ và các lập luận triết học phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cerebral thuộc về não; thiên về trí tuệ, lý trí
Adverb cerebrally một cách lý trí, theo kiểu trí tuệ
Noun cerebration sự suy nghĩ, quá trình tư duy
Verb cerebrate suy nghĩ, tư duy (hiếm dùng)
Noun cerebrum đại não

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Latin
cerebrum
English
cerebral
English
cerebralism

Từ 'Bộ Não' đến 'Chủ Nghĩa Trí Tuệ'

Từ 'cerebralism' có nguồn gốc từ 'cerebrum', trong tiếng Latin có nghĩa là 'bộ não'. Ban đầu, nó chỉ liên quan đến y học. Tuy nhiên, vì bộ não là trung tâm của suy nghĩ, từ 'cerebral' (thuộc về não) dần được dùng để mô tả những thứ liên quan đến trí tuệ và lý trí. Hậu tố '-ism' được thêm vào để tạo thành 'cerebralism', một danh từ chỉ sự nhấn mạnh hoặc tôn sùng quá mức vào tư duy logic và trí tuệ, đôi khi xem nhẹ cảm xúc.

Usage Note

Cerebralism thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý một sự khô khan, thiếu thực tế hoặc thiếu tính nhân văn do quá chú trọng vào lý thuyết và suy luận. Nó khác với 'intellectualism', vốn chỉ đơn thuần đề cao trí tuệ mà không nhất thiết ám chỉ sự thái quá hoặc tách rời khỏi thực tế. So với 'rationalism', cerebralism nhấn mạnh quá trình suy nghĩ và lý luận (cerebral activity), trong khi rationalism nhấn mạnh tính hợp lý (rationality).

Prepositions

in of

in cerebralism: dùng để chỉ một trường hợp hoặc ví dụ cụ thể về cerebralism. of cerebralism: dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của cerebralism.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cerebralism
  • cold cerebralism
    (chủ nghĩa duy lý lạnh lùng)
  • dry cerebralism
    (chủ nghĩa duy lý khô khan)
  • austere cerebralism
    (chủ nghĩa duy lý khắc khổ, nghiêm ngặt)
Verb + cerebralism
  • reject cerebralism
    (bác bỏ/khước từ chủ nghĩa duy lý)
  • criticize cerebralism
    (phê phán chủ nghĩa duy lý)
  • embrace cerebralism
    (đón nhận/theo đuổi chủ nghĩa duy lý)

Idioms

  • a retreat into cerebralism

    sự ẩn mình vào thế giới duy lý, xa lánh cảm xúc.

    "After the breakup, his poetry became a retreat into cerebralism, focusing only on complex ideas."

    (Sau khi chia tay, thơ của anh ấy trở thành một cuộc trốn chạy vào thế giới duy lý, chỉ tập trung vào những ý tưởng phức tạp.)

  • the cerebralism of modernism

    tính chất duy lý/thiên về trí tuệ của chủ nghĩa hiện đại (trong nghệ thuật, văn học).

    "Many people find the cerebralism of modernism in architecture to be cold and uninviting."

    (Nhiều người cảm thấy tính duy lý của chủ nghĩa hiện đại trong kiến trúc thật lạnh lẽo và không thân thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cerebralism

Noun
Lật mặt

Xu hướng nhấn mạnh trí tuệ và lý luận trừu tượng hơn là cảm xúc và kinh nghiệm; sự tập trung quá mức vào các vấn đề thuộc về trí não hoặc tri thức.

"His writing was often criticized for its cerebralism and lack of emotional depth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cerebralism".

Chủ Nghĩa Duy Lý và Thời Kỳ Khai Sáng

Trong văn hóa phương Tây, 'cerebralism' gắn liền với Thời kỳ Khai sáng (thế kỷ 18), một phong trào trí tuệ đề cao lý trí và khoa học hơn là truyền thống hay tín ngưỡng. Các nhà tư tưởng như Voltaire và Kant đã định hình tư duy hiện đại bằng cách nhấn mạnh tầm quan trọng của phân tích logic và bằng chứng thực nghiệm.

Dấu Ấn trong Nghệ Thuật và Văn Học

Chủ nghĩa duy lý (cerebralism) là một đặc điểm nổi bật của nhiều trào lưu nghệ thuật hiện đại như Lập thể (Cubism) hay Trừu tượng (Abstract art). Các nghệ sĩ này thường tập trung vào ý niệm, cấu trúc và lý thuyết hơn là việc tái hiện hiện thực hoặc biểu đạt cảm xúc một cách trực tiếp, đòi hỏi người xem phải 'suy nghĩ' nhiều hơn là 'cảm nhận'.