(Top Banner Ad)
chattel
C1
danh từ C1 Luật

chattel

UK: /ˈtʃætl̩/ • US: /ˈtʃætl̩/

Nghĩa tiếng Việt

động sản tài sản cá nhân (không phải bất động sản)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An item of property other than real estate.

Vietnamese Meaning

Một món đồ thuộc sở hữu cá nhân (khác với bất động sản).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract specified the disposition of the company's chattels."

    "Hợp đồng quy định việc xử lý các động sản của công ty."

  • "Furniture is considered chattel."

    "Đồ đạc trong nhà được coi là động sản."

  • "Under the law, slaves were considered chattel."

    "Theo luật, nô lệ bị coi là động sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chattel Động sản, tài sản cá nhân có thể di dời (trái ngược với đất đai, nhà cửa).
Noun chattelism Chế độ chiếm hữu nô lệ, trong đó con người bị coi là tài sản (chattel).
Verb chattelize Vật hóa, biến ai đó hoặc cái gì đó thành một món đồ sở hữu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput
Late Latin
capitāle
Old French
chatel
Middle English
chatel
Modern English
chattel

Từ 'Cái Đầu' đến 'Tài Sản'

Từ 'chattel' có nguồn gốc bất ngờ từ chữ Latin 'caput' có nghĩa là 'cái đầu'. Trong xã hội xưa, sự giàu có thường được đo bằng số lượng 'đầu' gia súc một người sở hữu. Từ 'caput' đã phát triển thành 'capitale' (tài sản), rồi thành 'chatel' trong tiếng Pháp cổ, và cuối cùng là 'chattel' trong tiếng Anh. Điều thú vị là các từ 'cattle' (gia súc) và 'capital' (tư bản, vốn) cũng chung một gốc này.

Chattel và Cattle: Anh Em Song Sinh?

Mặc dù 'chattel' (động sản) và 'cattle' (gia súc) có cùng một nguồn gốc, chúng đã phát triển theo hai hướng nghĩa khác nhau. 'Cattle' trở nên chuyên biệt, chỉ dùng để chỉ các loài gia súc như bò. Trong khi đó, 'chattel' mang một ý nghĩa pháp lý rộng hơn, chỉ tất cả các tài sản cá nhân có thể di chuyển được, từ đồ đạc trong nhà cho đến... gia súc. Vì vậy, về mặt kỹ thuật, 'cattle' là một loại 'chattel'.

Usage Note

Từ 'chattel' thường được dùng trong bối cảnh pháp lý để chỉ các tài sản hữu hình (như xe cộ, đồ đạc, gia súc) có thể di chuyển được, phân biệt với bất động sản (như đất đai, nhà cửa). Thường mang tính trang trọng hơn so với 'property' thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chattel
  • personal chattel
    (động sản cá nhân (tài sản di dời được của một người))
  • household chattels
    (đồ đạc, tài sản trong gia đình)
  • mere chattel
    (chỉ là một món đồ, một vật sở hữu (thường dùng với hàm ý tiêu cực))
Verb + ... + chattel
  • treat (someone) as a chattel
    (đối xử (với ai đó) như một món đồ/vật sở hữu)
  • regard as a chattel
    (coi như là một vật sở hữu)
  • buy and sell like chattels
    (mua và bán như những món hàng hóa)

Idioms

  • goods and chattels

    Toàn bộ tài sản và của cải cá nhân (trừ bất động sản). Đây là một cụm từ pháp lý cổ.

    "The will specified that all his goods and chattels were to be left to his daughter."

    (Bản di chúc ghi rõ rằng toàn bộ tài sản và của cải của ông sẽ được để lại cho con gái.)

  • to be (someone's) chattel

    Là vật sở hữu của ai đó, bị ai đó hoàn toàn kiểm soát và không có quyền tự quyết.

    "In many old novels, the wife was treated as her husband's chattel."

    (Trong nhiều tiểu thuyết cũ, người vợ bị đối xử như vật sở hữu của chồng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chattel

danh từ
Lật mặt

Một món đồ thuộc sở hữu cá nhân (khác với bất động sản).

"The contract specified the disposition of the company's chattels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bill of sale listed farm animals as chattel.
Giấy mua bán liệt kê vật nuôi trong trang trại là động sản.
Phủ định
She did not consider her antique furniture as mere chattel.
Cô ấy không coi đồ nội thất cổ của mình chỉ là động sản.
Nghi vấn
Are these items considered chattel under the law?
Những mặt hàng này có được coi là động sản theo luật không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer owns the chattel.
Người nông dân sở hữu tài sản cá nhân.
Phủ định
Never had I considered such possessions mere chattel until the lawyer explained it.
Chưa bao giờ tôi coi những tài sản đó chỉ là tài sản cá nhân cho đến khi luật sư giải thích.
Nghi vấn
Did they consider enslaved people as chattel in the 18th century?
Họ có coi những người bị bắt làm nô lệ là tài sản cá nhân trong thế kỷ 18 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chattel".

Động sản và Bất động sản: Sự Khác Biệt Cốt Lõi

Trong hệ thống luật pháp của các nước theo Thông luật (Common Law) như Anh, Mỹ, Úc, có một sự phân biệt cơ bản giữa 'real property' (bất động sản: đất đai và những gì gắn liền với nó) và 'personal property' hay 'chattel' (động sản: mọi thứ khác có thể di chuyển). Sự phân biệt này cực kỳ quan trọng trong các vấn đề về thừa kế, thuế, và hợp đồng. 'Chattel' là thuật ngữ pháp lý chính thức cho loại tài sản thứ hai.

Lịch sử Đen tối của 'Chattel Slavery'

Từ 'chattel' mang một ý nghĩa lịch sử nặng nề khi được dùng trong cụm từ 'chattel slavery' (chế độ nô lệ tài sản). Đây là hình thức nô lệ tàn bạo nhất, trong đó người nô lệ bị pháp luật coi hoàn toàn là tài sản cá nhân (chattel) của người chủ. Họ không có bất kỳ quyền con người nào và có thể bị mua, bán, trao đổi, hoặc thừa kế như một món đồ vật. Bối cảnh này mang lại cho từ 'chattel' một hàm ý cực kỳ tiêu cực khi ám chỉ đến con người.