(Top Banner Ad)
chieftainess
C1
noun C1 Lịch sử, Xã hội học, Nhân chủng học

chieftainess

UK: /ˈtʃiːftənəs/ • US: /ˈtʃiːftənəs/

Nghĩa tiếng Việt

nữ tù trưởng thủ lĩnh nữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female chieftain; a female chief.

Vietnamese Meaning

Nữ tù trưởng; một người đứng đầu bộ tộc, gia tộc hoặc nhóm người là nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chieftainess led her people through many difficult times."

    "Nữ tù trưởng đã dẫn dắt dân tộc của mình vượt qua nhiều thời điểm khó khăn."

  • "The ancient texts tell of a powerful chieftainess who ruled the land."

    "Các văn bản cổ kể về một nữ tù trưởng quyền lực, người đã cai trị vùng đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chief người đứng đầu, thủ lĩnh
Noun chieftain tù trưởng, thủ lĩnh bộ lạc
Noun chieftaincy chức vị tù trưởng hoặc khu vực dưới quyền tù trưởng
Adjective chief chủ yếu, quan trọng nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput-
Latin
capitaneus
Old French
chevetaine
Middle English
cheventeyn
Modern English
chieftainess

Nguồn gốc từ 'Cái đầu'

Từ 'chieftainess' bắt nguồn từ gốc Latin 'caput', nghĩa là 'cái đầu'. Nó mô tả một người đứng đầu một nhóm hoặc bộ lạc. Hậu tố '-ess' được thêm vào trong tiếng Anh để chỉ giới tính nữ, tương tự như 'actress' hay 'waitress'.

Usage Note

Từ 'chieftainess' chỉ người phụ nữ giữ vị trí thủ lĩnh, người đứng đầu một cộng đồng hoặc bộ tộc. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa, nơi chế độ thủ lĩnh tồn tại. So với 'chief', 'chieftainess' đặc biệt nhấn mạnh giới tính nữ của người lãnh đạo. Nó ít phổ biến hơn 'chieftain' nói chung.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'chieftainess' để chỉ bộ tộc hoặc nhóm người mà bà ta lãnh đạo. Ví dụ: 'the chieftainess of the tribe'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chieftainess
  • powerful a powerful chieftainess
    (một nữ tù trưởng quyền năng)
  • tribal a tribal chieftainess
    (một nữ tù trưởng bộ lạc)
  • hereditary a hereditary chieftainess
    (một nữ tù trưởng kế vị theo dòng tộc)
Verb + chieftainess
  • succeed succeed as chieftainess
    (kế vị trở thành nữ tù trưởng)
  • consult consult the chieftainess
    (tham vấn nữ tù trưởng)

Idioms

  • The ruling chieftainess

    Nữ tù trưởng đang trị vì

    "The ruling chieftainess made the final decision for the village."

    (Nữ tù trưởng đang trị vì đã đưa ra quyết định cuối cùng cho ngôi làng.)

  • Line of the chieftainess

    Dòng tộc của nữ tù trưởng

    "He claimed to be from the direct line of the chieftainess."

    (Anh ta tuyên bố mình thuộc dòng dõi trực tiếp của nữ tù trưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chieftainess

noun
Lật mặt

Nữ tù trưởng; một người đứng đầu bộ tộc, gia tộc hoặc nhóm người là nữ.

"The chieftainess led her people through many difficult times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tribe's future might depend on the chieftainess's decision.
Tương lai của bộ tộc có thể phụ thuộc vào quyết định của nữ tù trưởng.
Phủ định
She shouldn't rule as chieftainess without consulting the elders.
Cô ấy không nên cai trị với tư cách là nữ tù trưởng mà không hỏi ý kiến các trưởng lão.
Nghi vấn
Could the chieftainess lead her people to victory?
Liệu nữ tù trưởng có thể dẫn dắt người dân của mình đến chiến thắng không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chieftainess, a wise and respected leader, guided her people through many challenges.
Nữ tù trưởng, một nhà lãnh đạo khôn ngoan và được kính trọng, đã dẫn dắt người dân của mình vượt qua nhiều thử thách.
Phủ định
Despite her position, the chieftainess, contrary to popular belief, did not always get her way.
Mặc dù có địa vị cao, nữ tù trưởng, trái với niềm tin phổ biến, không phải lúc nào cũng được như ý.
Nghi vấn
Chieftainess, are you, with your authority, able to resolve this dispute fairly?
Nữ tù trưởng, với quyền lực của mình, ngài có thể giải quyết tranh chấp này một cách công bằng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chieftainess ruled her clan wisely last year.
Nữ tù trưởng cai trị gia tộc của mình một cách khôn ngoan vào năm ngoái.
Phủ định
The chieftainess did not attend the tribal council meeting yesterday.
Nữ tù trưởng đã không tham dự cuộc họp hội đồng bộ tộc ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did the chieftainess agree to the peace treaty?
Nữ tù trưởng có đồng ý với hiệp ước hòa bình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chieftainess".

Nữ quyền trong các bộ lạc cổ

Trong lịch sử các bộ lạc Celtic, Scotland và một số vùng ở Châu Phi, 'chieftainess' không chỉ là tước hiệu danh dự mà còn là những nhà lãnh đạo thực thụ về quân sự và tâm linh, phá vỡ định kiến về việc lãnh đạo chỉ dành cho nam giới.

Sự thay đổi trong ngôn ngữ hiện đại

Ngày nay, hậu tố '-ess' ít được sử dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại để hướng tới sự bình đẳng giới (gender neutrality). Người ta thường dùng 'chief' hoặc 'leader' cho cả nam và nữ, tuy nhiên 'chieftainess' vẫn được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc văn học kỳ ảo.