(Top Banner Ad)
choropleth map (related, but uses different shades of one color for different regions)
Khoa học dữ liệu, Thống kê, Địa lý, Sinh học

choropleth map (related, but uses different shades of one color for different regions)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun choropleth Bản đồ phân vùng (sử dụng sắc độ để biểu thị giá trị)
Adjective choroplethic Thuộc về hoặc có đặc điểm của bản đồ phân vùng
Noun cartogram Bản đồ biến dạng (thường được so sánh với choropleth)

Subject Area

Khoa học dữ liệu, Thống kê, Địa lý, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
chōros (region/place)
Ancient Greek
plēthos (multitude/quantity)
English
choropleth (coined in 1938 by John Kirtland Wright)

Nguồn gốc từ ghép Hy Lạp

Từ 'choropleth' được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ tiếng Hy Lạp: 'chōros' có nghĩa là khu vực hoặc vùng đất, và 'plēthos' có nghĩa là số lượng lớn hoặc giá trị. Thuật ngữ này được nhà địa lý John Kirtland Wright giới thiệu vào năm 1938 để mô tả một loại bản đồ định lượng.

Sự nhầm lẫn phổ biến

Nhiều người nhầm tưởng 'choropleth' liên quan đến 'color' (màu sắc), nhưng thực tế nó nhấn mạnh vào 'chora' (vùng). Mặc dù bản đồ này thường dùng màu sắc, nhưng cốt lõi của nó là hiển thị dữ liệu dựa trên các ranh giới hành chính có sẵn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + choropleth map
  • Standardized standardized choropleth map
    (bản đồ phân vùng đã được chuẩn hóa (dùng tỷ lệ thay vì số tuyệt đối))
  • Bivariate bivariate choropleth map
    (bản đồ phân vùng hai biến (kết hợp hai bộ dữ liệu khác nhau))
  • Unclassed unclassed choropleth map
    (bản đồ phân vùng không phân lớp (dùng dải màu liên tục))
Verb + choropleth map
  • Generate generate a choropleth map
    (tạo/thiết lập một bản đồ phân vùng)
  • Interpret interpret a choropleth map
    (đọc hiểu/giải thích dữ liệu trên bản đồ phân vùng)
  • Visualize visualize data with a choropleth map
    (trực quan hóa dữ liệu bằng bản đồ phân vùng)

Idioms

  • Map out the patterns

    Vạch ra hoặc làm rõ các mô hình/xu hướng dữ liệu

    "We need to map out the patterns of infection using a choropleth map."

    (Chúng ta cần vạch ra các mô hình lây nhiễm bằng cách sử dụng bản đồ phân vùng.)

  • A bird's eye view of the data

    Một cái nhìn tổng quát từ trên cao về dữ liệu

    "The choropleth map provides a bird's eye view of the country's wealth distribution."

    (Bản đồ phân vùng cung cấp một cái nhìn tổng thể về sự phân bổ giàu nghèo của quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

choropleth map (related, but uses different shades of one color for different regions)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choropleth map (related, but uses different shades of one color for different regions)".

Bản đồ bầu cử Mỹ

Bản đồ choropleth cực kỳ phổ biến trong văn hóa chính trị phương Tây, đặc biệt là các bản đồ 'Đỏ và Xanh' trong bầu cử Tổng thống Mỹ, giúp cử tri nhanh chóng nắm bắt đảng nào đang dẫn đầu ở khu vực nào.

Báo chí dữ liệu (Data Journalism)

Trong kỷ nguyên số, các tờ báo lớn như The New York Times hay The Guardian thường xuyên sử dụng choropleth maps để minh họa các vấn đề xã hội như mật độ dân số, tỷ lệ tiêm chủng hoặc biến đổi khí hậu.