choropleth map (related, but uses different shades of one color for different regions)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | choropleth | Bản đồ phân vùng (sử dụng sắc độ để biểu thị giá trị) |
| Adjective | choroplethic | Thuộc về hoặc có đặc điểm của bản đồ phân vùng |
| Noun | cartogram | Bản đồ biến dạng (thường được so sánh với choropleth) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Standardized standardized choropleth map (bản đồ phân vùng đã được chuẩn hóa (dùng tỷ lệ thay vì số tuyệt đối))
-
Bivariate bivariate choropleth map (bản đồ phân vùng hai biến (kết hợp hai bộ dữ liệu khác nhau))
-
Unclassed unclassed choropleth map (bản đồ phân vùng không phân lớp (dùng dải màu liên tục))
-
Generate generate a choropleth map (tạo/thiết lập một bản đồ phân vùng)
-
Interpret interpret a choropleth map (đọc hiểu/giải thích dữ liệu trên bản đồ phân vùng)
-
Visualize visualize data with a choropleth map (trực quan hóa dữ liệu bằng bản đồ phân vùng)
Idioms
-
Map out the patterns
Vạch ra hoặc làm rõ các mô hình/xu hướng dữ liệu
"We need to map out the patterns of infection using a choropleth map."
(Chúng ta cần vạch ra các mô hình lây nhiễm bằng cách sử dụng bản đồ phân vùng.)
-
A bird's eye view of the data
Một cái nhìn tổng quát từ trên cao về dữ liệu
"The choropleth map provides a bird's eye view of the country's wealth distribution."
(Bản đồ phân vùng cung cấp một cái nhìn tổng thể về sự phân bổ giàu nghèo của quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
choropleth map (related, but uses different shades of one color for different regions)
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choropleth map (related, but uses different shades of one color for different regions)".
