(Top Banner Ad)
chrism
C2
danh từ C2 Tôn giáo

chrism

UK: /krɪzəm/ • US: /krɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

dầu thánh dầu thơm
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consecrated oil used in religious ceremonies, especially in baptism, confirmation, and ordination.

Vietnamese Meaning

Dầu thánh được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong lễ rửa tội, lễ thêm sức và lễ phong chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bishop anointed the new priest's hands with chrism during the ordination ceremony."

    "Giám mục đã xức dầu thánh lên tay vị linh mục mới trong buổi lễ phong chức."

  • "Chrism is an essential part of the sacrament of confirmation."

    "Dầu thánh là một phần thiết yếu của bí tích thêm sức."

  • "The aroma of chrism filled the church during the Easter Vigil service."

    "Hương thơm của dầu thánh lan tỏa khắp nhà thờ trong buổi lễ vọng Phục Sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chrism dầu thánh, dầu xức
Noun chrismation nghi thức xức dầu thánh
Noun chrismatory bình đựng dầu thánh
Adjective chrismal thuộc về dầu thánh hoặc việc xức dầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghrei- (to rub)
Ancient Greek
khrisma (anointing, unction)
Late Latin
chrisma
Old English
crisma
Modern English
chrism

Nguồn gốc của sự xức dầu

Từ 'chrism' bắt nguồn từ gốc từ Hy Lạp 'khriein' có nghĩa là 'xức dầu'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động thoa dầu hoặc mỡ lên cơ thể. Theo thời gian, trong bối cảnh tôn giáo, nó trở thành thuật ngữ chỉ loại dầu đặc biệt được thánh hóa để sử dụng trong các nghi lễ quan trọng như rửa tội hoặc đăng quang.

Sự kết nối với từ 'Christ'

Bạn có biết 'chrism' và 'Christ' (Chúa Kitô) có cùng gốc từ không? 'Christos' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'Người được xức dầu' (The Anointed One), phản ánh tầm quan trọng thiêng liêng của loại dầu này trong lịch sử Kitô giáo.

Usage Note

Chrism là một loại dầu được làm phép, thường là dầu ô liu trộn với nhựa thơm (balsam), được sử dụng trong các nghi thức quan trọng của Kitô giáo. Nó biểu thị sự thánh hóa, sức mạnh của Chúa Thánh Thần, và sự xức dầu để phục vụ. Trong các giáo phái Chính Thống giáo, nó còn được gọi là myrrh (dầu thơm).

Prepositions

with

Chrism is often used 'with' other sacred items or persons to signify the act of anointing. Ví dụ: "The priest anointed the baby with chrism."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chrism
  • holy holy chrism
    (dầu thánh)
  • sacred sacred chrism
    (dầu thánh hiến)
  • consecrated consecrated chrism
    (dầu đã được làm phép)
Verb + chrism
  • anoint anoint with chrism
    (xức dầu thánh)
  • consecrate consecrate the chrism
    (làm phép/thánh hóa dầu thánh)
  • apply apply the chrism
    (thoa dầu thánh (trong nghi lễ))

Idioms

  • The oil of chrism

    Dầu của sự xức dầu (thường dùng để chỉ ơn gọi hoặc sự ban phước thiêng liêng)

    "The priest used the oil of chrism to mark the child's forehead."

    (Linh mục dùng dầu thánh để ghi dấu trên trán đứa trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chrism

danh từ
Lật mặt

Dầu thánh được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong lễ rửa tội, lễ thêm sức và lễ phong chức.

"The bishop anointed the new priest's hands with chrism during the ordination ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chrism".

Lễ Dầu (Chrism Mass)

Trong Giáo hội Công giáo, dầu thánh được làm phép bởi Đức Giám mục trong 'Lễ Dầu' diễn ra vào Tuần Thánh. Loại dầu này được pha trộn từ dầu ô liu và thuốc thơm (balm), tượng trưng cho sự thanh khiết và uy quyền thiêng liêng.

Sử dụng trong lễ đăng quang

Ngoài các nghi lễ tôn giáo, 'chrism' còn được sử dụng trong lễ đăng quang của các vị vua và vương hậu Anh. Việc xức dầu được coi là phần linh thiêng nhất của buổi lễ, tượng trưng cho việc nhà vua được thần thánh lựa chọn.