(Top Banner Ad)
churl
C2
noun C2 Văn học, Xã hội học

churl

UK: /tʃɜːl/ • US: /tʃɜːrl/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ thô lỗ người cục mịch người thô bỉ tên keo kiệt
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An impolite and bad-tempered person.

Vietnamese Meaning

Một người thô lỗ và tính tình xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a churl who never thanked anyone for their help."

    "Anh ta là một kẻ thô lỗ, người không bao giờ cảm ơn ai vì sự giúp đỡ của họ."

  • "The landlord was a churl, always demanding rent and never fixing anything."

    "Ông chủ nhà là một kẻ thô lỗ, luôn đòi tiền thuê nhà và không bao giờ sửa chữa bất cứ thứ gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective churlish thô lỗ, cộc cằn, khó chịu
Adverb churlishly một cách thô lỗ, cộc cằn
Noun churlishness sự thô lỗ, tính cộc cằn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kerlaz* (man, husband)
Old English (OE)
ceorl (free peasant, common man)
Middle English (ME)
churl (peasant, rustic, rude person)
Modern English
churl (rude, ill-bred person)

Nguồn gốc từ Nông dân Tự do

Ban đầu, 'churl' (từ 'ceorl' trong tiếng Anh cổ) là một từ trung tính, chỉ một người nông dân tự do, một người dân thường, khác biệt với tầng lớp quý tộc (eorl).

Sự Thay đổi Ý nghĩa

Trong thời kỳ Trung Cổ, khi giới quý tộc có xu hướng coi thường tầng lớp thấp hơn, ý nghĩa của từ 'churl' bắt đầu chuyển sang tiêu cực. Nó ám chỉ sự thô lỗ, thiếu giáo dục, hay cộc cằn, phản ánh định kiến về người nông thôn.

Usage Note

Từ 'churl' thường được sử dụng để chỉ những người keo kiệt, bủn xỉn, và có hành vi thiếu lịch sự, thô lỗ. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, gợi ý sự thiếu văn minh và giáo dục. So với 'rude' (thô lỗ) hay 'impolite' (bất lịch sự), 'churl' mang tính cổ điển và trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn học hoặc các ngữ cảnh mang tính lịch sử. Nó nhấn mạnh vào sự thô kệch, thiếu tinh tế và ích kỷ của người được mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + churl
  • grumpy a grumpy churl
    (một kẻ thô lỗ cau có)
  • miserable a miserable churl
    (một kẻ keo kiệt khó chịu)
  • old the old churl
    (lão già thô lỗ)
Verb + churl (Action)
  • behave like a behave like a churl
    (hành xử/cư xử như một kẻ cục cằn)
  • accused of being a was accused of being a churl
    (bị buộc tội là một kẻ thô lỗ)

Idioms

  • Act the churl

    Cư xử thô lỗ, hành động thiếu lịch thiệp

    "He often acts the churl when he is told what to do."

    (Anh ta thường cư xử thô lỗ khi bị bảo phải làm gì.)

  • A churl's manners

    Cử chỉ thô thiển, cách hành xử của một kẻ cục cằn

    "His churl's manners offended everyone at the dinner party."

    (Cử chỉ thô thiển của anh ta xúc phạm tất cả mọi người trong bữa tiệc tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

churl

noun
Lật mặt

Một người thô lỗ và tính tình xấu.

"He was a churl who never thanked anyone for their help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He behaved churlishly at the party, offending several guests.
Anh ta cư xử thô lỗ tại bữa tiệc, xúc phạm nhiều khách mời.
Phủ định
She didn't respond churlishly to the waiter, despite his mistake.
Cô ấy đã không trả lời một cách thô lỗ với người phục vụ, mặc dù anh ta mắc lỗi.
Nghi vấn
Did he churlishly refuse the offer of help?
Anh ta có thô lỗ từ chối lời đề nghị giúp đỡ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was churlish to her, wasn't he?
Anh ta đã thô lỗ với cô ấy, phải không?
Phủ định
She isn't a churl, is she?
Cô ấy không phải là một kẻ thô lỗ, phải không?
Nghi vấn
A churl wouldn't offer help, would he?
Một kẻ thô lỗ sẽ không đề nghị giúp đỡ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "churl".

Phân biệt Giai cấp Xã hội

Ý nghĩa tiêu cực của 'churl' là ví dụ điển hình cho việc tầng lớp quý tộc Anh sử dụng ngôn ngữ để miệt thị tầng lớp nông dân tự do, nhấn mạnh sự phân biệt sâu sắc giữa người thành thị lịch thiệp và người nông thôn thô ráp.

Vai trò trong Văn học Anh

Từ này rất phổ biến trong các tác phẩm văn học thời Trung Cổ, như 'Truyện kể Canterbury' của Geoffrey Chaucer, thường dùng để mô tả các nhân vật có nguồn gốc nông thôn, kém tinh tế, hoặc cố chấp.